Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Kiến thức kỹ thuật · Cập nhật 09/2026

Quạt trần công nghiệp hay hệ thống thông gió nhà xưởng — quạt trần HVLS không đưa một mét khối gió tươi nào vào xưởng

Đội ngũ kỹ thuật MEILILE · Chuyên trách hệ thống thông gió công nghiệp · 05/09/2026 · Đọc 11 phút

Trả lời nhanh

Hệ thống thông gió và quạt trần HVLS tác động lên không khí theo hai cách. Thông gió trao đổi không khí: đưa nhiệt tích dưới mái, hơi, khói ra ngoài và cấp gió tươi vào. Quạt trần HVLS như DF-60 (Ø6 m, 1,3 kW, 13.500 m³/phút) chỉ làm khối khí có sẵn chuyển động, tạo gió 1,5–2,5 m/s tại chỗ người đứng trên vùng phủ gió mạnh khoảng 510 m². Xưởng có hơi, khói phải làm thông gió trước; xưởng nóng nhưng khí sạch thì đang thiếu quạt trần.

Câu hỏi "lắp quạt trần công nghiệp hay làm hệ thống thông gió" xuất hiện trong hầu hết buổi khảo sát nhà xưởng, và phần lớn quyết định sai bắt nguồn từ một chỗ: hai thứ này bị gom chung vào một từ "làm mát". Trên thực tế, một hệ thì trao đổi không khí giữa trong và ngoài xưởng, còn hệ kia thì tạo chuyển động cho khối khí đang có. Bài này tập hợp cách MEILILE trả lời câu hỏi đó: định nghĩa rõ từng việc, một bảng đọc triệu chứng của xưởng để biết đang thiếu cái nào, ba câu hỏi phải trả lời khi khảo sát, kèm số liệu dòng quạt trần DF và quạt di động YF để kỹ sư dùng ngay. Phần bố trí chi tiết khi hai hệ đứng cạnh nhau đã có ở bài cách bố trí HVLS cùng quạt hút mái sẵn có, bài này không viết lại.

Trong bài: Hai việc vật lý · Bảng đọc triệu chứng · Thêm quạt không bù được đường cấp gió tươi · Ba câu hỏi khảo sát · Số liệu dòng DF · Điện năng · Trần thấp: quạt YF · Hỏi đáp

Hệ thống thông gió làm gì với khối khí trong xưởng, còn quạt trần HVLS làm gì?

Trước hết cần thống nhất cách hiểu hai thuật ngữ. Trong bài này, hệ thống thông gió nghĩa là toàn bộ đường đi của không khí giữa trong và ngoài nhà xưởng: quạt hút mái, cửa thông gió hoặc cửa trời trên mái, quả cầu thông gió, cửa cấp gió tươi ở tầng thấp, và hệ hút tại nguồn như chụp hút, cánh tay hút đặt ngay chỗ phát sinh hơi, khói. Kết quả của hệ này đo bằng những gì đã đi ra khỏi xưởng — khối khí nóng tích dưới mái, hơi, khói, mùi — và những gì đã đi vào thay chỗ nó. Cần lưu ý một chỗ dễ nhầm trên chính website MEILILE: trong các bảng vùng phủ của quạt trần, cụm từ "phủ thông gió" là tên một mức vùng phủ của quạt (ví dụ DF-60 ~850 m² ở mức thông gió, lưu thông), không phải nói về hệ thống trao đổi không khí. Hai nghĩa khác nhau, bài này chỉ dùng nghĩa thứ nhất.

Quạt trần công nghiệp HVLS — dòng DF của MEILILE có cánh Ø3,0–7,3 m, quay chậm 57–100 vòng/phút, lưu lượng công bố 4.000–15.000 m³/phút — làm một việc khác hẳn. Luồng gió của nó là một vòng khép kín bên trong nhà: quạt lấy gió từ khoảng trống tối thiểu 0,6 m phía trên cánh, đẩy cột khí xuống sàn, trải ngang thành lớp gió sát mặt sàn trong vùng gió hiệu quả rộng khoảng 2,5 lần đường kính, rồi khối khí ấy lại đi lên và quay về phía trên cánh. Không có mét khối khí nào đi ra khỏi xưởng, cũng không có mét khối khí nào đi vào. Đó là lý do MEILILE nói thẳng ngay từ tiêu đề: quạt trần HVLS không đưa một mét khối gió tươi nào vào xưởng — nó chỉ làm khối khí đang có sẵn trong xưởng chuyển động. Nhiệt từ mái tôn, từ máy móc và từ người vẫn nằm nguyên trong đó; quạt phân bố lại lượng nhiệt ấy và tạo tốc độ gió trên da để cơ thể thải nhiệt dễ hơn.

Vì mỗi hệ làm một việc, cách kiểm tra cũng phải tách ra. Với quạt trần HVLS, dụng cụ cần cầm trên tay khi nghiệm thu là máy đo tốc độ gió đặt tại vị trí người đứng, không phải nhiệt kế: vùng phủ gió mạnh của dòng DF được quy ước ở mức 1,5–2,5 m/s tại mỗi điểm. Với hệ thống thông gió, câu hỏi nghiệm thu là nhiệt, hơi và khói có thực sự ra khỏi tòa nhà không, và gió tươi có đi vào theo đúng đường đã thiết kế không. Cơ chế vật lý đầy đủ của luồng gió HVLS — hiệu ứng gió trên da, phá phân tầng nhiệt, và vì sao quạt không lấy nhiệt ra khỏi xưởng — nằm ở bài cơ chế hiệu ứng gió và vì sao HVLS không lấy nhiệt ra khỏi xưởng; ở đây chỉ dùng kết luận.

Bảng đối chiếu sáu tiêu chí giữa quả cầu, cửa thông gió mái xả khí nóng tầng trên ra ngoài và quạt trần HVLS dòng DF đưa gió xuống sàn cho kho bãi
Bảng đối chiếu cho kho bãi: quả cầu và cửa thông gió mái đưa khối khí nóng tầng trên ra khỏi nhà; quạt trần HVLS đưa gió xuống chỗ người đứng. Đọc kết quả của hai hướng xử lý bằng hai câu hỏi khác nhau: "khí đã ra chưa" và "gió tại chỗ đứng được bao nhiêu m/s".

Nhìn triệu chứng của xưởng để biết đang thiếu thông gió hay thiếu gió

Người mua thường mô tả vấn đề bằng một chữ "nóng", nhưng cách xưởng nóng nói rõ nó thiếu gì. Bảng dưới xếp sáu triệu chứng hay gặp khi khảo sát và ghi từng hệ giải quyết được phần nào của triệu chứng đó. Ô ghi "không" nghĩa là hệ đó không tác động lên nguyên nhân, dù có thể vẫn nên lắp vì lý do khác.

Triệu chứng của nhà xưởng và việc từng hệ giải quyết được — xếp theo nguyên nhân vật lý của từng triệu chứng
Triệu chứng trong xưởngHệ thống thông gió (trao đổi khí)Quạt trần HVLS dòng DF (chuyển động khí)
Sáng vào ca xưởng đã nóng — mái tôn tích nhiệt từ hôm trướcĐúng việc: mở cửa cấp gió thấp, chạy hút mái đầu ca khi ngoài trời còn mát hơn trong xưởng để xả khối nhiệtHỗ trợ: chạy cùng để kéo khối khí dưới mái xuống và đẩy về phía cửa, nhưng tự nó không xả được ra ngoài
Có hơi, khói, mùi phát sinh trong xưởng (hàn, sấy, hóa chất, bếp)Bắt buộc và phải làm trước: hút tại nguồn bằng chụp hút, cánh tay hút rồi thải ra ngoàiKhông: chỉ di chuyển khí bên trong; gần chụp hút còn phải dời tâm quạt hoặc hạ tốc
Không khí trong xưởng sạch, nhưng người đứng máy vẫn nóngKhông: quạt hút mái gần như không tạo chuyển động khí ở cao độ người đứngĐúng việc: gió 1,5–2,5 m/s tại chỗ đứng trong vùng phủ gió mạnh
Lớp khí nóng đọng dày dưới trần caoMột phần: thải lớp khí sát mái ra ngoàiĐúng việc: phá phân tầng, kéo khối khí trên cao xuống và trải ngang sàn
Khí lùa qua khe cửa, cửa khó đóng, miệng hút chạy nhưng yếuĐúng việc: đây là áp suất âm do thiếu cửa cấp gió tươi ở tầng thấp — phải bổ sung đường cấpKhông: thêm quạt trần không thay đổi cân bằng khí vào và ra
Trưa lặng gió, quả cầu thông gió gần như đứng imCần xem lại: quả cầu là thiết bị hỗ trợ, muốn có lưu lượng theo ca phải có quạt hút cưỡng bức (có động cơ)Hỗ trợ: giữ hiệu ứng gió cho người bằng biến tần, nhưng không thay đường xả

Bảng xếp theo nguyên nhân vật lý của từng triệu chứng, không thay cho khảo sát tại chỗ. Vùng phủ gió mạnh của từng model DF là giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định.

Đọc bảng theo dòng: nếu triệu chứng của xưởng rơi vào dòng thứ hai và dòng thứ năm, tiền phải đi vào hệ thống thông gió trước, dù xưởng có mua thêm bao nhiêu quạt trần đi nữa. Nếu triệu chứng rơi vào dòng thứ ba và dòng thứ tư — khí sạch nhưng người nóng, lớp khí nóng đọng dưới trần cao — đó là bài toán của quạt trần HVLS, và một hệ hút mái mạnh hơn không giải quyết được cảm giác nóng của người đứng máy. Trường hợp rất thường gặp trong thực tế là xưởng có cả hai nhóm triệu chứng: mái đã tích nhiệt, trong xưởng có khu phát hơi, và thợ ở khu lắp ráp vẫn nóng. Khi đó thứ tự xử lý là lo đường thoát nhiệt và đường hút tại nguồn trước, trải gió sau — thứ tự này đã được viết rõ ở bài bố trí, ở đây chỉ nhắc để chọn đúng việc.

Quạt trần HVLS MEILILE treo dưới trần bê tông dầm cao, giữa hệ ống chữa cháy sơn đỏ và đèn treo chạy ngang ngay dưới cao độ mặt cánh
Trần bê tông dầm cao: lớp khí nóng đọng trên cao là triệu chứng ở dòng thứ tư của bảng — đúng việc của quạt trần HVLS. Ảnh cũng cho thấy vì sao phải khảo sát vật cản trên cao trước khi chốt đường kính và vị trí treo: hệ ống chữa cháy sơn đỏ và đèn treo chạy ngay dưới cao độ mặt cánh.

Vì sao mua thêm quạt trần không bù được đường cấp gió tươi bị thiếu?

Đây là quyết định sai tốn kém và dễ mắc: xưởng đã lắp quạt trần mà vẫn nóng và ngột, chủ xưởng đặt mua thêm hai quạt nữa. Thêm quạt trần HVLS không bù được một đường cấp gió tươi bị thiếu: quạt chạy nhanh hơn chỉ khuấy lại chính khối khí tù đó. Nguyên nhân nằm ở cân bằng khí của tòa nhà. Mái chỉ có miệng hút mà tầng thấp thiếu cửa cấp gió tươi thì xưởng chạy trong áp suất âm: lưu lượng hút thực tế tụt xuống, khí lùa qua khe cửa thay vì đi theo đường thiết kế. Trong tình trạng đó, lượng khí nóng và hơi thải ra khỏi xưởng mỗi giờ đã bị chặn ở phía đường cấp, và không có quạt trần nào — dù là DF-73 với 15.000 m³/phút — thay đổi được con số ấy, vì toàn bộ 15.000 m³/phút đó chạy vòng bên trong xưởng.

Nhìn từ phía hóa đơn điện, hai quạt DF-60 thêm vào là thêm 2 × 1,3 kW chạy suốt ca, đổi lại một khối khí vẫn tù như cũ nhưng chuyển động nhanh hơn. Việc phải làm trước là bổ sung cửa cấp gió tươi ở tầng thấp để đường thải có đường cấp đi kèm, rồi mới tính đến quạt trần. Khi hai hệ cùng tồn tại, có một nguyên tắc bố trí không được bỏ qua: không đặt tâm quạt trần trùng trục miệng hút mái, vì quạt HVLS lấy gió từ vùng phía trên cánh còn miệng hút cũng lấy chính khối khí dưới mái đó — hai thiết bị tranh nhau một khối khí. Cách dịch tâm quạt, cách chạy theo khung giờ sáng và trưa, và cách xử lý khu có chụp hút đã được viết đầy đủ trong bài cách bố trí HVLS cùng quạt hút mái sẵn có; bài này dừng ở việc chọn đúng thứ để mua.

Gửi ba con số DÀI × RỘNG × CAO TRẦN kèm mô tả xưởng có hơi, khói hay không — kỹ sư MEILILE trả lời xưởng đang thiếu thông gió hay thiếu gió, model phù hợp và số lượng ngay trong giờ làm việc.

Ba câu hỏi khảo sát trước khi chọn giữa thông gió và quạt trần công nghiệp

Trước khi nhắc đến bất kỳ model nào, hãy trả lời ba câu hỏi theo đúng thứ tự này.

Câu 1 — Trong xưởng có nguồn phát hơi, khói, mùi hoặc nguồn nhiệt lớn không? Có thì hệ thống thông gió và hút tại nguồn là hạng mục bắt buộc, phải làm trước, và quạt trần chỉ được bố trí sau khi đã biết vị trí, bán kính làm việc của từng chụp hút. Ranh giới này giống nhau ở mọi ngành, chỉ khác tên thiết bị: xưởng cơ khí có khói hàn phải xử lý bằng hệ hút tại nguồn trước; bếp nhà hàng tiệc cưới có chụp hút khói bếp mà gió ngang của quạt trần không được cắt qua; kho trần cao không có nguồn phát hơi thì thông gió mái lo phần nhiệt tầng trên, còn quạt trần lo phần gió cho người soạn hàng. Nếu câu trả lời là không — xưởng lắp ráp, kho, xưởng may, khu đóng gói — thì sang thẳng câu 2.

Câu 2 — Mái đã có miệng hút chưa, và tầng thấp đã có cửa cấp gió tươi chưa? Câu này quyết định xưởng có đang chạy trong áp suất âm hay không. Có miệng hút mà không có cửa cấp thì việc đầu tiên là mở đường cấp, không phải mua quạt. Có cả hai mà người vẫn nóng thì đường trao đổi khí đã ổn, phần thiếu là gió tại chỗ đứng — chuyển sang quạt trần. Chưa có gì trên mái và xưởng không có nguồn phát hơi thì quạt trần HVLS có thể đi trước để xử lý phân tầng nhiệt và gió cho người, thông gió mái làm ở giai đoạn sau khi mở mái.

Câu 3 — Trần cao bao nhiêu và mặt bằng có vách ngăn cao không? Đây là câu quyết định dòng DF lắp được hay không. Chiều cao trần tối thiểu của dòng DF bắt đầu từ 3,4 m với DF-30 và lên tới 6,0 m với DF-73, vì phía trên cánh phải chừa tối thiểu 0,6 m làm khoảng hút gió và cánh phải cách sàn từ 3,0 m. Trần thấp hơn 3,4 m thì quạt trần HVLS không còn làm việc như thiết kế và phương án chuyển sang quạt di động YF (mục cuối bài). Vùng phủ của từng model chỉ áp dụng khi không có vách ngăn cao và dưới cánh không có vật cản; xưởng chia nhiều phòng thì mỗi phòng là một bài toán riêng.

Bảng đối chiếu hệ thông gió cưỡng bức xả hơi nóng, mùi máy ép ra ngoài với quạt trần HVLS dòng DF đưa gió xuống chỗ thợ đứng máy, cho xưởng nhựa và cao su
Xưởng nhựa, cao su là ví dụ trả lời "có" ở câu 1: hệ thông gió cưỡng bức và chụp hút tại nguồn lo hơi, mùi trước; quạt trần HVLS đứng sau để lo gió cho thợ đứng máy.

Chiều cao trần, khoảng hút 0,6 m và tải điểm treo: số liệu dòng DF để kỹ sư kết cấu và kỹ sư thông gió dùng chung

Khi quạt trần và hệ thống thông gió cùng nằm trên một bản vẽ mái, ba nhóm số của dòng DF phải có trong hồ sơ ngay từ đầu, vì chúng ảnh hưởng tới vị trí miệng hút, kết cấu treo và tủ điện. Bốn con số hình học của hệ treo mà đội lắp đặt MEILILE luôn dùng: từ điểm treo kết cấu xuống mặt phẳng cánh cố định khoảng 0,4 m; ống treo tối thiểu 0,3 m; phía trên cánh chừa tối thiểu 0,6 m (khoảng 24 inch) làm khoảng hút gió; cánh cách sàn từ 3,0 m. Ngoài bốn con số đó, mỗi đường kính còn có một mức treo hiệu quả tối đa riêng — DF-73 là 9,0 m, DF-65 8,0 m, DF-60 7,5 m, DF-55A/55B 7,0 m, DF-50 6,0 m, DF-45 5,5 m, DF-40 5,0 m; treo cao hơn mức đó thì quạt vẫn quay đủ vòng nhưng gió xuống tới sàn đã yếu. Khoảng hút 0,6 m chính là lý do vật lý khiến không được đặt quạt ngay dưới miệng hút mái — hai thiết bị cùng lấy khí từ một vùng.

10 model quạt trần HVLS dòng DF — số liệu đưa vào hồ sơ thiết kế mái và tủ điện (theo bảng thông số nhà sản xuất; tải điểm treo theo nguyên tắc công bố của MEILILE)
ModelĐường kínhCông suấtLưu lượngTrần tối thiểuĐiện ápTải thiết kế điểm treo
DF-737,3 m1,6 kW15.000 m³/phút6,0 mchỉ 380V ba pha≥ 660 kg
DF-656,5 m1,5 kW14.200 m³/phút5,5 mchỉ 380V ba pha≥ 570 kg
DF-606,0 m1,3 kW13.500 m³/phút5,0 m220V hoặc 380V≥ 570 kg
DF-55A5,5 m1,3 kW13.500 m³/phút4,6 m220V hoặc 380V≥ 540 kg
DF-55B5,5 m0,75 kW6.000 m³/phút4,6 mchỉ 220V≥ 450 kg
DF-505,0 m0,75 kW5.500 m³/phút4,2 mchỉ 220V≥ 420 kg
DF-454,5 m0,5 kW5.000 m³/phút4,0 mchỉ 220V≥ 360 kg
DF-404,0 m0,5 kW4.000 m³/phút3,8 mchỉ 220V≥ 282 kg
DF-353,5 m0,5 kW4.000 m³/phút3,6 mchỉ 220V≥ 240 kg
DF-303,0 m0,5 kW4.000 m³/phút3,4 mchỉ 220V≥ 210 kg

Tải thiết kế điểm treo tính theo nguyên tắc công bố của MEILILE: ≥ 6 lần khối lượng quạt, đã gồm dự phòng cho tải động lúc khởi động và lúc đảo chiều. Khối lượng tịnh đo cho máy hoàn chỉnh kèm ống treo 500 mm, chưa tính khung gá phụ, giá đỡ chống lắc và tủ điện; riêng DF-65 và DF-55B chưa có số công bố riêng trong bảng thông số nhà máy nên đang dùng giá trị thiên về an toàn. Tần số 50/60 Hz.

Về nguồn điện, phải chốt ba nhóm cùng lúc trước khi thiết kế tủ điện và tuyến cáp: DF-30 đến DF-50 và DF-55B chỉ có bản 220V một pha; DF-55A và DF-60 có cả bản 220V và 380V; DF-65 và DF-73 chỉ có bản 380V ba pha. Lắp nhầm điện áp là lỗi đắt tiền và nằm ngoài phạm vi bảo hành. Bản điện áp đã chọn ảnh hưởng trực tiếp tới thiết kế tủ điện và tuyến cáp của công trình, không phải thứ đổi được sau khi đã lắp.

Về kết cấu, DF-73 nặng 110 kg thì điểm treo cần tải thiết kế từ 660 kg; DF-30 nặng 35 kg cần từ 210 kg. Khi mái đã mở lỗ cho miệng hút, điểm treo quạt và vị trí miệng hút phải nằm trên cùng một bản vẽ để tâm quạt không trùng trục miệng hút. Chi tiết khung gá, thanh giằng chống lắc và cáp an toàn nối vào kết cấu mái nằm ở bài khe hút gió tối thiểu 0,6 m phía trên cánh và cấu tạo cụm treo. Muốn ra nhanh số lượng quạt theo diện tích và chiều cao trần trước khi gọi kỹ sư, dùng công cụ chọn quạt trần theo diện tích & chiều cao trần; công cụ tính theo hệ số 6 lần cho tải điểm treo và chỉ đề xuất DF-55B khi một quạt là đủ và diện tích không quá 550 m².

Hai quạt trần HVLS MEILILE bố trí thẳng hàng dọc trục nhà mái tôn khung thép vì kèo, điểm treo lấy trên kết cấu mái và phía trên cánh còn khoảng hút gió
Hai quạt bố trí thẳng hàng dọc trục nhà mái tôn khung thép: điểm treo lấy trên kết cấu mái, phía trên cánh còn khoảng hút gió. Nguyên tắc đi kèm khi mái mở lỗ cho miệng hút: tâm quạt phải nằm lệch khỏi trục miệng hút — xem bài bố trí.

Điện năng khi chạy cả hệ thống thông gió và quạt trần HVLS

Phần điện của hệ thống thông gió phụ thuộc vào thiết bị của từng công trình: quả cầu thông gió và cửa trời không có động cơ thì không tốn điện, quạt hút mái cưỡng bức thì tốn theo công suất của chính nó — MEILILE không đưa số thay cho nhà cung cấp hệ thông gió. Phần điện của quạt trần thì rõ: mỗi quạt DF dùng động cơ PMSM truyền động trực tiếp 0,5–1,6 kW tùy model, và toàn bộ 10 model đều chạy biến tần nên chỉnh được tốc độ theo ca và theo từng nhóm quạt. So với động cơ cảm ứng đời cũ cho cùng lượng gió, MEILILE công bố mức tiết kiệm đến 40% điện; cả hệ cảm ứng kèm hộp số hoặc dây đai thường chỉ còn khoảng 55–60% hiệu suất hữu dụng (động cơ IE1 cỡ nhỏ trong bảng hiệu suất IEC 60034-30-1 cũng chỉ ~50–80% ngay trên giấy, còn tụt sâu khi chạy chậm), trong khi động cơ PMSM của dòng DF đạt hiệu suất đỉnh ~92% (đã kiểm định STIEE), định mức 85,2%.

Ví dụ MEILILE công bố để quy ra tiền: quạt trần HVLS DF-60 (Ø6 m, PMSM 1,3 kW) chạy 10 giờ/ngày, so với quạt động cơ cảm ứng cho cùng lượng gió (cần ~2,1 kW), mỗi năm tiết kiệm khoảng 5 triệu VNĐ (đến 40%); nhà xưởng lắp 4 quạt tiết kiệm khoảng 20 triệu. Giá điện tính ở mức 1.987 đ/kWh, cấp điện áp dưới 6 kV, chưa VAT — đơn giá theo Quyết định 1279/QĐ-BCT áp dụng từ 10/5/2025, khung giờ theo Quyết định 963/QĐ-BCT áp dụng từ 22/4/2026. Xưởng chạy ca tối cần lưu ý khung giờ cao điểm: biến tần cho phép hạ tốc nhóm quạt trong khung giờ này. Ngược lại, đầu ca sáng là lúc nên chạy hút mái cùng quạt trần để xả khối nhiệt tích từ hôm trước. Cách xưởng phối hợp hai hệ theo khung giờ để tránh lãng phí điện đã được so sánh cùng ba giải pháp khác ở bài so sánh 4 giải pháp làm mát nhà xưởng; bài đó chưa có mục HVLS đi cùng thông gió, phần này bổ vào đúng chỗ trống ấy.

Xưởng trần thấp hoặc điểm nóng cục bộ: quạt di động YF thay vai quạt trần, không thay vai thông gió

Trần thấp hơn 3,4 m, xưởng chia nhiều phòng, hoặc chỉ có vài vị trí làm việc nóng trong một xưởng lớn — đây là lúc quạt trần DF không lắp được hoặc không đáng lắp, và phương án chuyển sang quạt di động YF. Nhưng cần nói ngay để tránh mua sai lần thứ hai: quạt YF cũng chỉ làm khối khí có sẵn chuyển động theo một hướng, không đưa gió tươi vào và không thải hơi, khói ra. Ba câu hỏi khảo sát ở trên áp dụng nguyên vẹn; chỉ câu 3 đổi kết luận từ DF sang YF.

Lấy YF-1500 làm ví dụ: cánh 150 cm (60 inch), công suất ≤600 W, tốc độ định mức 500 vòng/phút theo catalogue chính hãng và biến tần tích hợp trên máy cho phép điều chỉnh vô cấp xuống dưới mức đó. Tầm gió tối đa 35 m là điểm cuối mà luồng gió còn khoảng 0,5 m/s; công cụ chọn quạt di động của MEILILE vì thế tính bằng cự ly mát — vị trí cuối cùng người đứng máy vẫn nhận gió từ 1,5 m/s trở lên — lấy bằng 0,6 lần tầm gió, tức 21 m cho YF-1500, với bề rộng dải gió khi thổi cố định khoảng 4,5 m (3 lần đường kính cánh). Động cơ đạt cấp bảo vệ IP55 theo hồ sơ kiểm định chất lượng; hiệu suất đỉnh ~93% theo công bố nhà sản xuất, chưa có kiểm định độc lập. Điện áp AC 110 / 220 / 380V, trong đó chỉ bản 220V một pha là "cắm là chạy", bản 380V dùng điện 3 pha và cần đấu nối. Type A (quạt trống lăn) có bánh xe khóa để kéo tới điểm nóng cục bộ; Type B (quạt đứng chỉnh góc) có chân đế chữ A và cơ cấu chỉnh góc −45° đến +90°, nặng hơn Type A 2–4 kg.

Với khu có chụp hút tại nguồn, ưu điểm của YF so với quạt trần là chọn được hướng thổi: đặt quạt thổi theo hướng không cắt ngang miệng hút thì gió cho thợ và luồng hút của chụp không tranh nhau. Đó là cách xử lý thứ ba trong bài bố trí khi quạt trần không được chạy hết tốc độ trên dải máy có chụp hút.

Câu hỏi thường gặp về quạt trần công nghiệp và hệ thống thông gió nhà xưởng

Mái xưởng đã có quạt hút mái rồi thì còn cần quạt trần HVLS không?

Tùy vào việc người đứng máy còn nóng hay không. Quạt hút mái thải khối khí nóng tích dưới mái ra ngoài nhưng gần như không tạo chuyển động khí ở cao độ người đứng. Nếu không khí trong xưởng đã sạch mà thợ vẫn nóng thì thứ đang thiếu là gió tại vị trí làm việc — đó là việc của quạt trần HVLS, tạo tốc độ gió khoảng 1,5–2,5 m/s trong vùng phủ gió mạnh. Khi lắp thêm, không đặt tâm quạt trùng trục miệng hút mái và chừa tối thiểu 0,6 m trống phía trên cánh làm khoảng hút gió.

Xưởng có khói hàn, hơi hóa chất hoặc mùi thì lắp quạt trần HVLS có đủ không?

Không đủ. Quạt trần HVLS di chuyển khối khí bên trong xưởng, không xả khí ra ngoài, nên hơi, khói, mùi vẫn nằm lại trong xưởng. Xưởng có nguồn phát hơi, khói hoặc nguồn nhiệt lớn thì hệ hút tại nguồn và đường thải ra ngoài là hạng mục bắt buộc, phải làm trước. Ở khu có chụp hút hoặc cánh tay hút, quạt HVLS chạy hết tốc độ còn làm gió ngang kéo hạt bụi và khói ra khỏi bán kính chụp hút, nên phải dời tâm quạt hoặc hạ tốc nhóm quạt phủ khu đó.

Quả cầu thông gió trên mái có được tính là hệ thống thông gió chưa?

Chỉ nên tính là thiết bị hỗ trợ. Quả cầu thông gió quay nhờ gió trời và chênh lệch nhiệt độ, nên vào buổi trưa lặng gió — đúng lúc xưởng nóng — lưu lượng của nó xuống rất thấp. Nếu xưởng cần lưu lượng trao đổi khí ổn định theo ca thì phải có quạt hút cưỡng bức (có động cơ) đi kèm cửa cấp gió tươi ở tầng thấp; quả cầu không phải cơ sở để tính phương án.

Quạt trần HVLS có làm nhiệt độ trong xưởng giảm không?

Không. Quạt trần HVLS không lấy nhiệt ra khỏi nhà xưởng: nhiệt từ mái tôn, từ máy móc và từ người vẫn nằm nguyên trong đó, quạt chỉ phân bố lại lượng nhiệt ấy và tạo luồng gió giúp cơ thể thải nhiệt dễ hơn. Vì vậy khi nghiệm thu quạt HVLS, dụng cụ cần cầm trên tay là máy đo tốc độ gió tại vị trí người đứng, không phải nhiệt kế. Muốn nhiệt thật sự ra khỏi xưởng thì cần đường thoát của hệ thống thông gió.

Chạy cả hệ thống thông gió và quạt trần HVLS thì phần điện của quạt trần là bao nhiêu?

Mỗi quạt trần HVLS dòng DF của MEILILE dùng động cơ PMSM 0,5–1,6 kW tùy model, ví dụ DF-60 đường kính 6 m là 1,3 kW. So với quạt động cơ cảm ứng đời cũ cho cùng lượng gió, MEILILE công bố mức tiết kiệm đến 40% điện; ví dụ DF-60 chạy 10 giờ mỗi ngày tiết kiệm khoảng 5 triệu VNĐ mỗi năm so với quạt cảm ứng cùng lượng gió cần khoảng 2,1 kW. Phần điện của quạt hút mái phụ thuộc thiết bị của từng công trình, MEILILE không đưa số thay cho nhà cung cấp hệ thông gió.

Bài viết liên quan: Giải pháp làm mát nhà xưởng bằng HVLS — bố trí cùng quạt hút mái · Nguyên lý làm mát của quạt HVLS · Cấu tạo quạt trần công nghiệp HVLS · So sánh 4 giải pháp làm mát nhà xưởng · Dòng quạt trần HVLS DF — 10 model · Quạt di động YF · Kho trần cao có thông gió mái · Xưởng cơ khí có khói hàn

Giải pháp quạt trần HVLS tại MEILILE

MEILILE là nhà sản xuất động cơ PMSM chính hãng, phân phối chính thức tại Việt Nam qua Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, văn phòng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Kỹ sư khảo sát thực tế, trả phương án và báo giá ngay trong ngày.

  • Khảo sát mặt bằng, xác định xưởng đang thiếu thông gió hay thiếu gió trước khi tư vấn model.
  • Thiết kế sơ đồ bố trí quạt trần tránh trục miệng hút mái, tính đúng số lượng quạt cho từng khu vực.
  • Lắp đặt bởi kỹ thuật viên MEILILE, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng.

Dải sản phẩm gồm quạt trần HVLS DF đường kính 3,0–7,3 m cho không gian trần cao, quạt di động YF 90–180 cm cho điểm nóng cục bộ và trần thấp, và quạt treo tường BF cho vị trí cố định dọc tường, tất cả đều đi kèm chính sách bảo hành trọn đời.

Gửi MEILILE ba con số DÀI × RỘNG × CAO TRẦN kèm mô tả xưởng có hơi, khói hay không — kỹ sư trả lời model phù hợp và báo giá trọn gói trong giờ làm việc.

Nhận phương án bố trí quạt và báo giá trọn gói miễn phí trong ngày.