Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Hướng dẫn · Chọn cỡ & nghiệm thu

Quạt trần công nghiệp Ø5,5 m (DF-55): khi nào chọn cỡ này, thông số cần đối chiếu và cách nghiệm thu khi nhận hàng

Đội ngũ kỹ thuật MEILILE · Chuyên trách hệ thống thông gió công nghiệp · 18/07/2026 · Cập nhật 10/2026 · Đọc 9 phút

Tóm tắt nhanh

Cỡ Ø5,5 m của dòng DF có một model: DF-55 — động cơ PMSM 1,3 kW, lưu lượng 13.500 m³/phút, 65 vòng/phút, nặng 90 kg, điện 380 V hoặc 220 V theo cấu hình đặt hàng. DF-55 dùng chung động cơ và lưu lượng với DF-60 nhưng hẹp hơn nửa mét, nên là cỡ cho khoang cần khối gió cỡ 6 m mà vòng tròn trống dưới trần không đủ 6 m. So với DF-50 (Ø5,0 m · 0,75 kW · 5.500 m³/phút), DF-55 cho lưu lượng gần 2,5 lần, đổi lại cần trần từ 4,6 m và điểm treo chịu tải thiết kế ≥540 kg. Đơn hàng phải ghi mã model, công suất kW, lưu lượng m³/phút; khi nhận hàng, đối chiếu nhãn động cơ với ba dòng đó trước khi treo.

Trang sản phẩm quạt trần công nghiệp 5m đã trả lời các câu hỏi "5 m phủ bao nhiêu, cần mấy chiếc, tốn bao nhiêu điện" cho DF-45 và DF-50; trang quạt trần công nghiệp 6m đặt DF-55 cạnh DF-60. Bài này không chép lại các bảng đó mà đi theo đúng ba bước người mua cỡ Ø5,5 m phải qua: có nên chọn cỡ này không, ghi gì vào đơn hàng, và nhận hàng thì kiểm tra gì trước khi treo. Sai ở bước nào thì quạt vẫn quay bình thường — chỉ là chiếc quạt đang quay trên đầu bạn chưa chắc là chiếc khu đó cần, hay chiếc bạn đã trả tiền.

Cỡ Ø5,5 m nằm ở đâu giữa Ø5,0 m và Ø6,0 m?

Bốn con số MEILILE công bố cho dòng quạt trần HVLS DF — dải đường kính cánh 3,0–7,3 m, lưu lượng gió 15.000 m³/phút của DF-73, độ ồn ≤40 dB cho toàn dải 9 model và hiệu suất đỉnh động cơ PMSM ~92% đã kiểm định STIEE
Bốn con số dòng DF công bố cho cả 9 model: đường kính, lưu lượng, độ ồn, hiệu suất. Với cỡ Ø5,5 m, thứ cần đặt lên bàn là bảng ba cỡ liền kề ngay bên dưới.

Đường kính cánh quyết định vùng gió; động cơ quyết định khối gió đẩy xuống vùng đó. Đặt DF-55 giữa hai cỡ liền kề sẽ thấy nó giống cỡ nào ở điểm nào:

ModelĐường kínhĐộng cơ PMSMLưu lượng gióVòng quayKhối lượng quạtĐiện ápTải treo thiết kế (×6)Trần tối thiểu
DF-505,0 m0,75 kW5.500 m³/phút80 vòng/phút70 kg220 V≥420 kg4,2 m
DF-555,5 m1,3 kW13.500 m³/phút65 vòng/phút90 kg380 V / 220 V≥540 kg4,6 m
DF-606,0 m1,3 kW13.500 m³/phút60 vòng/phút95 kg380 V / 220 V≥570 kg5,0 m

Hai điều đọc được từ bảng. Một, DF-55 và DF-60 dùng chung động cơ 1,3 kW và chung 13.500 m³/phút — cùng khoảng 10.385 m³/phút trên mỗi kW, mức cao nhất trong dòng DF. Chúng khác nhau ở nửa mét đường kính, nên DF-60 phủ gió mạnh rộng hơn khoảng 80 m² (~510 so với ~430 m²) với cùng một hóa đơn điện. Hai, từ DF-50 lên DF-55 là bước nhảy về khối gió chứ không chỉ về cánh: lưu lượng tăng từ 5.500 lên 13.500 m³/phút, gần 2,5 lần, trong khi công suất tăng từ 0,75 lên 1,3 kW. Vùng ~430 m² gió mạnh làm mát người (mọi điểm đạt 1,5–2,5 m/s) và ~715 m² thông gió của DF-55 lấy từ bảng vùng phủ — giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE, số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định.

Những điểm DF-55 giống hệt hai cỡ bên cạnh: cánh nhôm 6 cánh, truyền động trực tiếp, điều khiển biến tần vô cấp (công suất định mức của biến tần đi theo động cơ), tần số 50/60 Hz, hệ chống rơi 4 cấp, độ ồn ≤40 dB theo bảng thông số, hiệu suất đỉnh động cơ PMSM ~92% (kiểm định STIEE, hiệu suất định mức 85,2%). Vì vậy so báo giá theo những dòng này không giúp chọn cỡ; thứ quyết định là ba cột đường kính, lưu lượng và tải treo.

Khi nào chọn Ø5,5 m thay vì Ø5,0 m hoặc Ø6,0 m?

Năm lỗi hay gặp khi tự chọn quạt trần công nghiệp theo diện tích — chọn theo giá thay vì theo diện tích, so catalogue mà không hỏi mức phủ là thông gió hay gió mạnh, bỏ qua vật cản dưới trần, đặt quạt sát tường hoặc sát góc, và chỉ tính giá mua mà bỏ qua tiền điện
Ba trong năm lỗi — so catalogue mà không hỏi mức phủ là thông gió hay gió mạnh, bỏ qua vật cản dưới trần, đặt quạt sát tường — là những chỗ hay làm chọn nhầm cỡ quanh mốc 5–6 m.

Trên giấy, Ø5,5 m ít khi là lựa chọn đầu tiên; nó thường là lời giải khi một trong hai cỡ bên cạnh bị chặn. Ba tình huống điển hình:

  • Cần khối gió cỡ 6 m nhưng vòng tròn trống không đủ 6 m. Nhiều xưởng đủ diện tích nhưng dưới trần vướng ống khí nén, máng đèn hay ray cầu trục. Khi đó DF-55 là lối thoát: cùng động cơ, cùng lưu lượng với DF-60, chỉ hẹp hơn nửa mét. Theo quy tắc lọc của công cụ chọn quạt trần, đường kính phải nhỏ hơn cạnh ngắn của khoang tối thiểu 1,0 m — DF-55 cần khoang rộng từ 6,5 m, DF-60 từ 7,0 m.
  • Trần nằm trong khoảng 4,6–5,0 m. Theo bảng trần tối thiểu trong bộ dữ liệu chọn quạt của MEILILE, DF-55 vào được từ trần 4,6 m, còn DF-60 cần từ 5,0 m. Xưởng trần chưa tới 5,0 m mà vẫn cần khối gió 13.500 m³/phút thì Ø5,5 m là cỡ lớn nhất lắp được.
  • Khu cần gió mạnh làm mát người rộng hơn vùng ~355 m² của một chiếc DF-50 — chuyền may, xưởng ép nhựa, khu hàn có nhiều máy tỏa nhiệt hoặc công nhân đứng dày. Một chiếc DF-55 phủ gió mạnh ~430 m² với lưu lượng gần 2,5 lần; đổi lại trần phải từ 4,6 m thay vì 4,2 m, và điểm treo phải tính ≥540 kg thay vì ≥420 kg.

Ngược lại, nếu vòng tròn trống đủ 6 m và trần từ 5,0 m, DF-60 phủ rộng hơn với cùng mức điện — đó là lý do trang quạt trần công nghiệp 6m xếp DF-60 làm model chủ lực. Còn khi khoang hẹp hơn 6,5 m hoặc trần chưa tới 4,6 m, cỡ Ø5,0 m thường là cỡ lớn nhất hợp lý; công suất 1,3 kW so với 0,75 kW cũng nghĩa là mỗi giờ chạy tốc độ cao DF-55 tốn hơn DF-50 khoảng 0,55 kWh — chi phí theo ca chạy xem bài bật quạt cả ngày tốn bao nhiêu tiền điện. Chưa chắc khu vực của mình rơi vào trường hợp nào? Hãy gửi mặt bằng kèm chiều cao trần, vị trí máy và số công nhân từng khu — kỹ sư MEILILE trả về sơ đồ bố trí ghi rõ vị trí nào dùng cỡ nào, kèm tải trọng điểm treo, trước khi báo giá.

Tải treo thiết kế ≥540 kg: con số đưa cho bên kết cấu

Sáu con số dùng để soi bất kỳ báo giá quạt trần công nghiệp nào — mép cánh cách sàn tối thiểu 3,0 m, khe hút gió 0,6 m phía trên cánh, tải điểm treo tối thiểu 6 lần khối lượng quạt, đường kính vùng gió cảm nhận rõ khoảng 2,5 lần sải cánh, dòng đầy tải 2,9–3,3 A ở 380 V và độ ồn công bố ≤40 dB
Ô thứ ba trong sáu con số là hệ số của cả mục này: tải thiết kế tại điểm treo bằng khối lượng quạt nhân 6 — DF-73 nặng 110 kg thì điểm treo ≥660 kg, DF-55 nặng 90 kg thì ≥540 kg.

DF-55 nặng 90 kg, nhưng con số bên kết cấu phải nhận là tải treo thiết kế, tính bằng khối lượng quạt nhân hệ số an toàn 6 (đã bao gồm tải động): 90 × 6 = ≥540 kg cho mỗi điểm treo. Đây là con số ghi trong bản vẽ kết cấu, trong biên bản nghiệm thu điểm treo và trong hồ sơ bàn giao — nên nó phải khớp với model thực nhận. Hai cỡ liền kề tính theo cùng hệ số: DF-50 70 kg → ≥420 kg, DF-60 95 kg → ≥570 kg.

Phương án hay dao động giữa các cỡ cho tới sát ngày ký, và mỗi lần đổi cỡ thì con số tải cũng đổi theo:

  • Kết cấu đã tính theo DF-50 (≥420 kg), sau đó chốt lên DF-55: điểm treo thiếu 120 kg dự phòng so với thiết kế mới. Không được "chấp nhận cho qua" — phải đưa lại cho bên kết cấu xác nhận với con số 540 kg trước khi treo.
  • Kết cấu đã tính theo DF-60 (≥570 kg), sau đó lùi về DF-55 vì vòng tròn trống không đủ: điểm treo dư sức chịu, treo được; chỉ cần cập nhật hồ sơ bàn giao theo đúng model thực lắp.

Quy tắc thực dụng: nếu bản vẽ kết cấu phải gửi đi trước khi chốt cỡ, hãy đưa con số của cỡ nặng nhất còn nằm trong phương án. Gia cố dư cho một model nhẹ hơn rẻ hơn nhiều so với gia cố lại sau khi đã treo. Khi tính cao độ cánh, lấy cao độ điểm treo kết cấu trừ 0,4 m (khoảng cách cố định từ điểm treo xuống mặt cánh) rồi trừ tiếp chiều dài ống treo (loại ngắn tối thiểu 0,3 m) — hai giá trị hình học này dùng chung cho cả 9 model dòng DF, không thay đổi theo cỡ.

Ba dòng phải ghi trong đơn hàng thay vì chỉ ghi "quạt HVLS 5,5 m"

Bảng đối chiếu sáu dòng thông số bắt buộc có trong một báo giá quạt công nghiệp — đường kính và lưu lượng, công suất và dòng điện, loại bộ điều tốc, kiểu động cơ, độ ồn công bố và điều khoản bảo hành
Sáu dòng bắt buộc có trong một báo giá quạt công nghiệp. Hai dòng đầu — đường kính & lưu lượng, công suất & dòng điện — là chỗ đối chiếu được một chiếc Ø5,5 m với nhãn động cơ; dòng chỉ ghi "quạt HVLS 5,5 m" thì không ràng buộc được cấu hình nào.

Đơn hàng, hợp đồng hay PO ghi "quạt trần HVLS 5,5 m × 4 chiếc" là một dòng không ràng buộc được cấu hình: đường kính chỉ nói vùng gió, không nói động cơ hay lưu lượng, và trên thị trường cùng một đường kính có thể đi với những động cơ rất khác nhau. Phần mô tả kỹ thuật cần tối thiểu ba dòng, mỗi dòng một con số kiểm tra được:

  1. Mã model đầy đủ: ghi "DF-55", không ghi "quạt 5,5 m" hay "DF 5,5 m". Mã model là thứ in trên nhãn động cơ và là căn cứ của điều khoản bảo hành; bỏ mã model là bỏ luôn điều khoản.
  2. Công suất động cơ PMSM, đơn vị kW: 1,3 kW. Đây là con số in trên nhãn động cơ, nên là con số dễ đối chiếu hơn cả khi nhận hàng.
  3. Lưu lượng gió, đơn vị m³/phút: 13.500. Cẩn thận bẫy đơn vị: 13.500 m³/phút bằng 810.000 m³/giờ, còn 5.500 m³/phút của cỡ Ø5,0 m bằng 330.000 m³/giờ. Một báo giá ghi "lưu lượng 330.000" mà không kèm đơn vị thời gian thì thực chất là khối gió của cỡ 5 m, dù con số trông lớn hơn hẳn 13.500. Yêu cầu ghi rõ đơn vị, hoặc quy tất cả về m³/phút trước khi so.

Ba dòng phụ nên có: điện áp và dòng điện đầy tải (DF-55 đặt được bản 380 V hoặc 220 V; ở 380 V ba pha, dòng đầy tải 3,3 A), khối lượng quạt 90 kg, và điều khoản bảo hành ghi theo mã model — với MEILILE là bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần, xem chính sách bảo hành. Hai báo giá cùng ghi "5,5 m" mà chênh tiền, hãy soi dòng 2 và dòng 3 trước khi bàn về giá: rất có thể hai bên đang chào hai chiếc quạt khác hẳn nhau về động cơ.

Với tủ điện, ba dòng trên cũng là đầu vào để bên điện chọn aptomat và tiết diện dây. Bốn chiếc DF-55 cộng lại 5,2 kW trên một tuyến; nếu tủ đã được thiết kế khi phương án còn là bốn chiếc DF-50 (mỗi chiếc 0,75 kW), cần báo lại cho bên điện kiểm tra công suất dự phòng của tủ. Nguồn 380 V hay 220 V cũng phải chốt cùng lúc với đơn hàng, vì điện áp của DF-55 theo cấu hình đặt hàng.

Hàng về tới xưởng: kiểm tra gì trước khi treo DF-55?

Năm mốc nghiệm thu an toàn treo quạt trần HVLS — kiểm tra kết cấu điểm treo với tải thiết kế tối thiểu 6 lần khối lượng quạt, khung gá và bu-lông cường độ cao siết theo bảng lực, khóa cơ khí kép giữa trục động cơ và mâm cánh, cáp an toàn dự phòng nối lên kết cấu mái, chạy thử với biến tần tự dừng khi rung bất thường
Năm mốc nghiệm thu an toàn treo mà bên mua được quyền yêu cầu ký biên bản. Việc đối chiếu model phải xong trước mốc 01, vì mốc 01 lấy chính khối lượng quạt — 90 kg với DF-55 — để tính tải điểm treo.

Kiểm tra cấu hình là việc một lần, trước khi treo, khác với bảo dưỡng định kỳ sau này (xem trang bảo trì bảo dưỡng quạt trần công nghiệp). Bốn chỗ để đối chiếu, theo thứ tự từ nhanh đến kỹ:

  1. Nhãn trên thân động cơ. Nhãn ghi mã model, công suất kW, điện áp, dòng định mức A và tần số 50/60 Hz. Chụp nhãn của từng chiếc, đặt cạnh ba dòng đơn hàng: mã DF-55, 1,3 kW và điện áp phải khớp với đơn hàng và với nguồn của tủ điện. Đây là bước quyết định; các bước sau chỉ để xác nhận thêm.
  2. Phiếu đóng gói và vận đơn. Khối lượng kiện thường được ghi để tính cước; đối chiếu với khối lượng quạt 90 kg công bố cho DF-55. Lệch xa con số đó là dấu hiệu phải hỏi lại trước khi mở kiện lắp.
  3. Biến tần đi kèm. Biến tần phải ghi công suất định mức phù hợp với động cơ 1,3 kW; nếu nhãn biến tần chỉ đủ cho một động cơ nhỏ hơn thì bộ hàng đã bị ghép lệch. Mã biến tần cũng nên nằm trong hồ sơ bảo hành.
  4. Chạy thử sau khi treo. Với nguồn 380 V ba pha, đo dòng ba pha: dòng phải cân bằng giữa ba pha và nằm trong định mức 3,3 A, không sụt áp bất thường khi khởi động; với bản 220 V, đối chiếu với dòng định mức in trên nhãn. Đo tốc độ gió bằng máy đo gió cầm tay ở tầm ngực người đứng máy, ít nhất bốn điểm cho mỗi quạt; vùng làm mát người phải đạt 1,5–2,5 m/s. Nếu số đo thấp hơn kỳ vọng rõ rệt dù đã chạy tốc độ cao, quay lại bước 1.

Nếu phát hiện lệch ở bước 1 hoặc 2: dừng lắp, lập biên bản kèm ảnh nhãn và ảnh đơn hàng, yêu cầu đổi trước khi treo. Phát hiện muộn ở bước 4 tốn hơn nhiều: phải tháo xuống, và điểm treo, biến tần, tủ điện đã đi theo cấu hình sai từ đầu. Cách phòng xa rẻ nhất nằm ở lúc ký: đưa vào điều khoản giao hàng yêu cầu phiếu giao hàng ghi mã model đầy đủ cùng công suất kW, để việc đối chiếu ở bước 1 chỉ còn là so hai tờ giấy với nhau.

Bốn câu hỏi thường gặp về cỡ Ø5,5 m

DF-55 và DF-60 cùng 1,3 kW, cùng 13.500 m³/phút — vậy khác nhau ở đâu?

Ở nửa mét đường kính và những gì đi theo nó: DF-60 phủ gió mạnh ~510 m² so với ~430 m² của DF-55, cần trần từ 5,0 m thay vì 4,6 m, khoang rộng từ 7,0 m thay vì 6,5 m, nặng 95 kg thay vì 90 kg nên tải treo thiết kế ≥570 kg thay vì ≥540 kg. Trần và vòng tròn trống đủ cho Ø6,0 m thì DF-60 phủ rộng hơn với cùng mức điện; không đủ thì chọn DF-55.

Kết cấu đã tính điểm treo cho DF-50, muốn lên DF-55 có được không?

Phải đưa lại cho bên kết cấu xác nhận với con số 540 kg (90 kg × 6). Không tự quyết định treo vì "quạt chỉ nặng hơn 20 kg" — chênh lệch ở điểm treo là 120 kg tải thiết kế (từ 420 lên 540 kg), không phải 20 kg. Trần cũng phải từ 4,6 m thay vì 4,2 m.

Nhận hàng rồi mới thấy nhãn động cơ không ghi 1,3 kW — xử lý thế nào?

Dừng lắp, chụp nhãn động cơ và nhãn biến tần, lập biên bản đối chiếu với đơn hàng, yêu cầu đổi trước khi treo. Đổi trước khi treo chỉ mất thời gian chờ hàng; đổi sau khi treo mất thêm công tháo, và điểm treo cùng tủ điện có thể phải tính lại.

Quạt đã treo lên trần rồi, làm sao biết có đúng DF-55?

Nhìn bằng mắt từ dưới sàn thì không kết luận được — nửa mét đường kính giữa các cỡ liền kề rất khó ước lượng từ dưới lên. Căn cứ để kết luận là đọc nhãn động cơ (cần thang hoặc xe nâng người). Đo dòng đầy tải tại tủ chỉ là chứng cứ bổ trợ: ở 380 V, DF-55 có dòng đầy tải 3,3 A, nhưng cả dòng DF đều nằm gọn trong dải 2,9–3,3 A nên con số dòng điện một mình không phân biệt được model. Đo tốc độ gió ở tầm ngực chỉ là cách gián tiếp để nghi ngờ, không phải để kết luận.

Nhắc lại thông số cơ bản: quạt trần công nghiệp 5m (DF-45/DF-50)

Phần dưới đây chỉ tóm lược. Thông số đầy đủ, cách tính số lượng theo diện tích, bảng tiền điện và điều kiện lắp đặt cỡ Ø5,0 m nằm trên trang sản phẩm: quạt trần công nghiệp 5m — DF-45/DF-50.

Thông số quạt trần công nghiệp 5m gồm những gì?

Dòng quạt trần HVLS DF quanh điểm 5 m: DF-45 (Ø4,5 m, PMSM 0,5 kW, 5.000 m³/phút) và DF-50 (Ø5,0 m, PMSM 0,75 kW, 5.500 m³/phút) — cánh nhôm 6 cánh, truyền động trực tiếp, biến tần vô cấp. Bảng đủ cột có trên trang sản phẩm ở trên.

Quạt 5m phủ mát được bao nhiêu m²?

DF-50 phủ thông gió ~590 m² và phủ gió mạnh làm mát người ~355 m² (tốc độ gió 1,5–2,5 m/s). Cách quy đổi từ diện tích và chiều cao trần ra số lượng quạt có trong bài chọn quạt HVLS theo diện tích & chiều cao trần, hoặc để công cụ chọn quạt trần tính hộ.

Quạt trần 5m tốn bao nhiêu điện, giá khoảng bao nhiêu?

Động cơ 0,75 kW của DF-50 chạy 10 giờ/ngày × 26 ngày tiêu thụ ~195 kWh/tháng; bảng theo ca chạy và giá điện sản xuất xem bài bật quạt cả ngày tốn bao nhiêu tiền điện. Mặt bằng giá theo phân khúc xem bài giá quạt trần công nghiệp 2026 và bảng giá tham khảo.

Lắp quạt trần 5m cần lưu ý gì?

Trần từ 4 m; cao độ cánh lý tưởng 5–9 m cách sàn; vòng tròn Ø5 m sạch vật cản; điểm treo bám kết cấu chính với hệ chống rơi 4 cấp. Quy trình khảo sát và thi công đầy đủ nằm ở trang thi công lắp đặt quạt trần công nghiệp; khu Đông Nam Bộ xem quạt công nghiệp tại Bình Dương.

Khi nào nên bỏ 5m để lên 5,5–6m (hoặc xuống 4–4,5m)?

Tiêu chí chọn giữa các cỡ (khẩu độ khoang, diện tích cần phủ, bán kính sạch vật cản) nằm ở mục "Chọn 5 m, hay xuống 4 m / lên 6–7 m?" trên trang sản phẩm. Trần dưới 4 m thì HVLS không phát huy — chuyển sang quạt di động YF.

Giải pháp quạt trần HVLS DF tại MEILILE

MEILILE là hãng gốc, chủ thương hiệu quạt công nghiệp PMSM MEILILE; pháp nhân của hãng tại Việt Nam là Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, trực tiếp báo giá, ký hợp đồng và bảo hành; văn phòng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Kỹ sư khảo sát thực tế, trả phương án và báo giá trong giờ làm việc.

  • Khảo sát mặt bằng và trả về sơ đồ bố trí ghi rõ từng vị trí treo dùng cỡ nào — DF-50, DF-55 hay DF-60 — theo chiều cao trần, vòng tròn trống và mật độ máy, công nhân của từng khu.
  • Báo giá và phiếu giao hàng ghi đủ ba dòng: mã model, công suất kW, lưu lượng m³/phút — đủ để bên mua đối chiếu với nhãn động cơ ngay khi hàng về, trước lúc treo.
  • Bàn giao con số tải treo thiết kế (×6) cho bên kết cấu theo đúng model đã chốt; lắp đủ hệ chống rơi 4 cấp và nghiệm thu bằng đo dòng ba pha, đo tốc độ gió tại tầm ngực.
  • Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng, ghi theo mã model. Xem chính sách bảo hành trọn đời.

Gửi MEILILE mặt bằng xưởng, chiều cao trần, vị trí máy tỏa nhiệt và số công nhân từng khu — kỹ sư trả lời khu nào hợp Ø5,5 m, khu nào nên lên Ø6,0 m hay giữ Ø5,0 m, kèm con số tải treo cho bên kết cấu, trong giờ làm việc.

Gửi mặt bằng, chiều cao trần & số công nhân từng khu — MEILILE trả sơ đồ bố trí ghi rõ cỡ quạt cho từng vị trí và gửi báo giá ghi đủ ba dòng kỹ thuật — miễn phí trong ngày.

Bài viết liên quan: Quạt trần công nghiệp 5m — DF-45/DF-50 (trang sản phẩm) · Quạt trần công nghiệp 6m — DF-60/DF-55 · Mua quạt trần HVLS loại nào: bốn con số để đối chiếu · Bật quạt cả ngày tốn bao nhiêu tiền điện?