Giá quạt trần công nghiệp niêm yết công khai trên các trang bán hàng tại Việt Nam, đọc ngày 12/10/2026, nằm trong khoảng ~21–80 triệu đồng/quạt cho sải cánh 3–7,3 m. Riêng cỡ 7,0–7,3 m, mức cao nhất đọc được gấp khoảng 3,5 lần mức thấp nhất. Đa số trang không ghi ngày cập nhật, phần lớn chưa gồm lắp đặt, VAT ghi không thống nhất. Các bài viết dạng "giá tham khảo" ghi cao hơn hẳn, tới 100–180 triệu đồng cho cỡ 7,3 m.
Tìm "giá quạt trần công nghiệp" trên Google, phần lớn kết quả là trang danh mục sản phẩm hoặc bảng báo giá của từng cửa hàng. Mỗi trang cho một con số, và các con số đó lệch nhau rất xa ngay cả khi cùng sải cánh. Bài này không đưa thêm bảng giá của riêng một cửa hàng nào. Chúng tôi đọc lại các mức niêm yết công khai ngày 12/10/2026, xếp theo sải cánh, rồi giải thích vì sao chúng chênh nhau, những gì thường bị để ngoài con số, và cách đặt hai báo giá cạnh nhau để so cho đúng. Giá của MEILILE không có trong các bảng dưới đây; khoảng giá theo phân khúc của dòng DF nằm ở trang bảng giá tham khảo.
Giá niêm yết công khai theo sải cánh, đọc ngày 12/10/2026
Ngày 12/10/2026, chúng tôi đọc các trang bán quạt trần công nghiệp tại Việt Nam có ghi giá bằng con số (trang chỉ ghi "liên hệ" thì không tính), rồi gom theo năm khoảng sải cánh. Bảng dưới chỉ ghi mức thấp nhất và cao nhất đọc được trong mỗi khoảng, làm tròn tới triệu đồng, cùng những điều kiện mà chính các trang đó ghi. Tên cửa hàng không đưa vào bài; danh sách trang đã đọc được lưu trong hồ sơ nguồn của chúng tôi.
| Sải cánh | Mức thấp nhất đọc được | Mức cao nhất đọc được | Số trang có giá | Điều kiện ghi trên trang |
|---|---|---|---|---|
| 3,0–3,6 m | ~21 triệu | ~37 triệu | 4 | Một trang ghi chưa gồm lắp đặt; một trang ghi đã gồm VAT nhưng chưa gồm lắp đặt |
| 4,0–4,5 m | ~30 triệu | ~60 triệu | 3 | Trên cùng một trang, hai dòng sản phẩm khác nhau cỡ 4,2 m: bản động cơ nam châm vĩnh cửu ghi ~30 triệu, bản động cơ kèm hộp số ghi ~60 triệu |
| 4,9–5,5 m | ~21 triệu | ~60 triệu | 5 | Trang có mức thấp nhất đồng thời ghi "liên hệ báo giá"; có trang không ghi loại động cơ |
| 6,0–6,5 m | ~30 triệu | ~70 triệu | 3 | Mức cao ghi đã gồm VAT, chưa gồm lắp đặt và vận chuyển |
| 7,0–7,3 m | ~23 triệu | ~80 triệu | 7 | Mức thấp là giá khuyến mãi; một số trang, kể cả trang có mức thấp nhất và trang có mức cao nhất, không ghi loại động cơ |
Đọc bảng: giá niêm yết công khai đọc ngày 12/10/2026; đa số trang không ghi ngày cập nhật, nên một phần con số có thể chưa được cập nhật từ năm 2025. Phần lớn chưa gồm lắp đặt, VAT ghi không thống nhất (có trang ghi đã gồm, nhiều trang không nói). Số trang mỗi khoảng ít (3 đến 7), nên đây là mức đọc được, không phải giá trung bình của thị trường.
Ba điều đọc ra ngay từ bảng. Thứ nhất, sải cánh lớn chưa chắc đắt hơn: mức thấp nhất của cỡ 7,0–7,3 m (~23 triệu) gần bằng mức thấp nhất của cỡ 3,0–3,6 m (~21 triệu). Thứ hai, khoảng chênh rộng nhất nằm đúng ở cỡ lớn nhất: ở 7,0–7,3 m, mức cao gấp khoảng 3,5 lần mức thấp; ở 4,9–5,5 m là khoảng 2,9 lần; ở 3,0–3,6 m chỉ khoảng 1,8 lần. Thứ ba, chỉ cần một dòng "chưa gồm" hay "đã gồm VAT" là hai con số trên cùng một hàng đã không còn cùng một nghĩa.
Hai lớp con số: giá niêm yết sản phẩm và bài viết giá tham khảo
Ngoài trang sản phẩm, trên mạng còn một lớp số thứ hai: các bài viết kiểu "quạt trần công nghiệp giá bao nhiêu", đưa ra khoảng giá theo sải cánh mà không gắn với một model cụ thể. Chúng tôi đọc ba bài như vậy. Hai bài có bảng giá theo sải cánh, đăng ngày 27/04/2026 và 05/08/2026; bài thứ ba, đăng ngày 25/09/2025, chỉ nêu tỷ lệ chênh và được dùng ở mục sau. Ở các cỡ lớn, con số trong hai bài có bảng cao hơn hẳn giá niêm yết sản phẩm; ở cỡ khoảng 3,7 m thì bài thứ hai gần bằng giá niêm yết, còn bài thứ nhất cao gần gấp đôi.
| Sải cánh | Bài tham khảo thứ nhất (27/04/2026) | Bài tham khảo thứ hai (05/08/2026) | Giá niêm yết sản phẩm cùng cỡ |
|---|---|---|---|
| ~3,7 m | 45–65 | 20–35 | ~21–37 (3,0–3,6 m) |
| ~4,9 m | 60–85 | chưa đối chiếu | ~21–60 (4,9–5,5 m) |
| ~5,5 m | 75–105 | chưa đối chiếu | ~21–60 (4,9–5,5 m) |
| ~6,1 m | 90–125 | chưa đối chiếu | ~30–70 (6,0–6,5 m) |
| ~7,3 m | 110–160 | 100–180 | ~23–80 (7,0–7,3 m) |
Ô ghi "chưa đối chiếu": chúng tôi chưa đối chiếu lại số liệu của bài thứ hai cho các cỡ này, nên không đưa vào để tránh chép sai.
Ở cỡ 7,3 m, hai bài tham khảo khá sát nhau (110–160 và 100–180 triệu), nhưng mức thấp nhất của chúng vẫn cao hơn mức cao nhất của giá niêm yết sản phẩm (~80 triệu). Ở cỡ khoảng 3,7 m thì ngược lại, hai bài cách nhau gần gấp đôi: một bài ghi 45–65 triệu, bài kia 20–35 triệu. Vì vậy, khi ai đó nói "giá thị trường quạt 7,3 m là X triệu", câu hỏi đầu tiên nên là: X lấy từ trang sản phẩm hay từ bài viết tham khảo, và đã gồm những gì.
Bài tham khảo thứ nhất có kèm điều kiện: chi phí lắp đặt khoảng 5–10 triệu đồng mỗi quạt, trần trên 10 m cần xe nâng người, mua nhiều quạt có thể được chiết khấu 5–12%. Như vậy con số trong bài có thể đã gần với một mức giá dự án hơn là giá một chiếc quạt để trên kệ. Đây là cách chúng tôi hiểu, bài viết không nói rõ.
Vì sao cùng sải cánh mà giá niêm yết chênh tới 3,5 lần

Không có một nguyên nhân duy nhất. Dưới đây là các yếu tố chúng tôi thấy được trên chính các trang đã đọc hoặc trong các bài viết có nêu con số; mỗi yếu tố kèm điều kiện của nó.
Công suất và cấu hình động cơ: cùng sải cánh chưa chắc là cùng một máy
Sải cánh chỉ nói quạt to bao nhiêu, không nói quạt đẩy được bao nhiêu gió. Mức thấp nhất của cỡ 7,3 m trong bảng là giá khuyến mãi và chỉ ghi công suất, không ghi loại động cơ hay lưu lượng; một số trang cùng cỡ cũng không ghi loại động cơ. Khi trang không ghi công suất, lưu lượng và kiểu động cơ, hai chiếc quạt 7,3 m chỉ giống nhau ở chiều dài cánh, và so giá giữa chúng chưa có cơ sở.
Loại động cơ: các nguồn không thống nhất về chiều chênh
Hai bài viết tham khảo nói quạt động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM) đắt hơn quạt động cơ kèm hộp số, nhưng mức chênh khác nhau: bài thứ nhất ghi 20–35%, bài thứ ba ghi 15–25%. Trong khi đó, trên một trang bán hàng, hai dòng sản phẩm khác nhau cùng cỡ 4,2 m: bản động cơ nam châm vĩnh cửu ghi khoảng 30 triệu, bản kèm hộp số ghi khoảng 60 triệu, tức là chiều ngược lại (dù hai bản không cùng một dòng máy). Kết luận an toàn duy nhất: loại động cơ có ảnh hưởng tới giá, nhưng không thể nói chắc loại nào luôn đắt hơn nếu không xét cùng công suất, lưu lượng và cách điều khiển. Có trang ghi "động cơ DC" mà không nói rõ là kiểu nào; phân biệt BLDC với PMSM ở bài BLDC hay PMSM, còn khác biệt với động cơ cảm ứng ở bài PMSM so với động cơ cảm ứng.
Bộ điều khiển: có trong giá hay tính riêng
Bài tham khảo thứ hai về giá thị trường ghi biến tần có thể cộng thêm 5–15 triệu đồng vào giá quạt; bài thứ nhất ghi biến tần chiếm tới khoảng 20% giá. Ít nhất một trang bán hàng ghi rõ giá chưa gồm "bộ điều khiển trung tâm". Hai báo giá, một bên gồm tủ biến tần, một bên chỉ gồm bộ điều tốc đơn giản hoặc chưa gồm gì, sẽ chênh nhau ngay ở dòng này. Điều tốc vô cấp qua biến tần và điều tốc theo nấc cố định là hai cấu hình khác nhau, cần ghi rõ trong báo giá.
Vật liệu cánh
Theo bài tham khảo thứ hai, cánh hợp kim nhôm 6061 làm giá cao hơn khoảng 15–25%. Trang bán hàng thường chỉ ghi "cánh nhôm", không ghi mác vật liệu, nên người mua không tự đối chiếu được nếu không hỏi.
Thương hiệu nhập khẩu và hàng gia công dán nhãn
Bài tham khảo thứ hai xếp hàng gia công dán nhãn của thị trường vào khoảng 20–55 triệu đồng, và ghi hàng nhập khẩu của các thương hiệu lớn có thể đắt gấp 2–3 lần. Đây là nhận định của bài viết, chúng tôi không có số liệu bán hàng để kiểm chứng; nhưng nó khớp với việc mức cao trong các bài tham khảo vượt hẳn mức cao của giá niêm yết.
Sải cánh đẩy giá lên mạnh hay nhẹ là tùy người bán
Trên một trang, từ cỡ 3,6 m lên 7,3 m giá chỉ tăng khoảng 1,5 lần (~21 lên ~32 triệu); trên một trang khác, từ 3 m lên 7,3 m giá tăng khoảng 2,7 lần (~28 lên ~76 triệu). Bài tham khảo thứ ba ghi giá quạt 3,2 m thấp hơn quạt 7,3 m khoảng 30–40%. Ba nguồn, ba cách tăng giá theo sải cánh, nên không có "đơn giá theo mét cánh" chung cho cả thị trường.
Cách trình bày giá trên trang
Có trang ghi giá gạch 29,6 triệu bên cạnh giá bán 22,8 triệu; có trang ghi hai mức giá khác nhau (24,9 và 28,2 triệu) cho cùng một cỡ 7,3 m; có trang vừa ghi giá vừa ghi "liên hệ báo giá". Giá khuyến mãi, giá chưa cập nhật và có thể cả những mức giá chỉ để khách gọi hỏi đều hiện chung trong kết quả tìm kiếm, khó phân biệt nếu không hỏi lại.
Những hạng mục thường nằm ngoài con số niêm yết

Giá niêm yết thường là giá thân quạt. Bảng dưới đối chiếu từng hạng mục với cách các trang đã đọc ghi về nó, và câu cần hỏi để biết hạng mục đó đã có trong báo giá hay chưa.
| Hạng mục | Trang niêm yết thường ghi thế nào | Câu cần hỏi |
|---|---|---|
| Thân quạt, cánh, động cơ | Có trong giá; nhiều trang không ghi công suất và loại động cơ | Động cơ loại gì, bao nhiêu kW, 220 V hay 380 V? |
| Bộ điều khiển, tủ biến tần | Có trang ghi chưa gồm bộ điều khiển trung tâm | Điều tốc kiểu gì, tủ đặt ở đâu, có trong giá không? |
| Ống treo, cáp an toàn, kẹp dầm | Có trang ghi chưa gồm dây treo | Ống treo dài bao nhiêu, có cáp an toàn thứ cấp không? |
| Khung gá, gia cố điểm treo | Hiếm khi ghi | Tải thiết kế mỗi điểm treo là bao nhiêu kg, ai kiểm tra kết cấu? |
| Thi công trên cao | Phần lớn chưa gồm, vài trang ghi rõ chưa gồm; một bài tham khảo ghi 5–10 triệu/quạt, một trang ghi gói lắp đặt khoảng 3–5 triệu | Làm ở độ cao nào, có cần xe nâng người hay giàn giáo? |
| Đi dây điện, thiết bị đóng cắt | Thường không ghi | Kéo dây từ tủ nào, bao nhiêu mét, ai cấp vật tư? |
| Vận chuyển | Có trang ghi chưa gồm, nhiều trang không nói | Giao tới chân công trình hay tới kho bên bán? |
| VAT | Có trang ghi đã gồm, nhiều trang không ghi | Giá đã gồm VAT chưa, thuế suất bao nhiêu trên hóa đơn? |
| Bảo hành | Thời hạn và phạm vi ghi khác nhau giữa các trang; có trang ghi hai thời hạn khác nhau trên cùng một trang | Bảo hành bộ phận nào, bao lâu, pháp nhân nào bảo hành? |
| Chạy thử, nghiệm thu | Hiếm khi ghi | Biên bản nghiệm thu đo những gì? |
Chi phí thi công phụ thuộc vào độ cao, kiểu mái và đường đi dây, nên một con số chung cho mọi công trình thường lệch, khi thừa khi thiếu. Các yếu tố làm đổi chi phí lắp đặt được tách riêng ở trang thi công lắp đặt quạt trần công nghiệp. Về VAT, thuế suất áp dụng và cách hạch toán khấu hao nằm ở bài thuế suất và khấu hao quạt trần công nghiệp.
Đặt hai báo giá cạnh nhau: bảng 12 dòng cần điền trước khi so
Hai báo giá chỉ so được khi mười hai dòng dưới đây được điền đủ cho cả hai bên. Dòng nào một bên bỏ trống thì hỏi lại trước, đừng tự đoán. Cột cuối là dấu hiệu thường gặp khi một dòng chưa được ghi đủ.
| Dòng cần điền | Ghi thế nào thì so được | Dấu hiệu cần hỏi lại |
|---|---|---|
| 1. Sải cánh, số cánh | Ghi bằng mét, ví dụ 7,3 m, kèm số cánh | Chỉ ghi "cánh dài", "quạt lớn" |
| 2. Loại động cơ | PMSM truyền động trực tiếp, hoặc động cơ cảm ứng kèm hộp số | Chỉ ghi "động cơ DC" hoặc "tiết kiệm điện" |
| 3. Công suất, điện áp | Số kW và 220 V hay 380 V | Không có số kW |
| 4. Lưu lượng gió | m³/phút công bố, kèm điều kiện đo nếu có | Chỉ có diện tích "làm mát được" |
| 5. Tốc độ quay | Vòng/phút tối đa | Không ghi |
| 6. Vật liệu cánh | Hợp kim nhôm, có mác vật liệu | Chỉ ghi "cánh nhôm" |
| 7. Bộ điều khiển | Biến tần điều tốc vô cấp hay số nấc cố định; tủ có trong giá hay không | Ghi "có biến tần" nhưng không nói cách điều tốc |
| 8. Phụ kiện treo | Chiều dài ống treo, cáp an toàn, kiểu kẹp | "Phụ kiện tiêu chuẩn" không liệt kê |
| 9. Lắp đặt | Gồm hay không, độ cao làm việc, thiết bị nâng | "Hỗ trợ lắp đặt" không có phạm vi |
| 10. VAT | Đã gồm hay chưa, thuế suất | Không ghi gì về thuế |
| 11. Vận chuyển | Giao tới đâu, ai chịu phí | Không ghi |
| 12. Bảo hành, chứng từ | Thời hạn cho từng bộ phận, pháp nhân bảo hành, CO/CQ theo hợp đồng | Chỉ ghi "bảo hành chính hãng" |
Một ví dụ với số giả định (không phải báo giá của bất kỳ đơn vị nào, chỉ để minh họa cách cộng): báo giá A ghi 23 triệu đồng cho quạt 7,3 m, chưa gồm lắp đặt; báo giá B ghi 45 triệu đồng cho cùng cỡ, đã gồm lắp đặt, hai bên cùng điều kiện VAT. Nhìn hai con số, B đắt hơn 22 triệu. Cộng chi phí lắp đặt 5–10 triệu/quạt (mức của bài tham khảo thứ nhất) vào A, A thành 28–33 triệu, và khoảng chênh còn 12–17 triệu. Phần chênh còn lại mới cần giải thích bằng các dòng 2 đến 7 và dòng 12 của bảng.
Giá thấp và giá cao có thể là hai loại máy khác nhau (phần suy luận)

Phần này là suy luận của chúng tôi từ các con số ở trên, không có nguồn nào xác nhận trực tiếp. Ở cỡ 7,3 m, mức niêm yết thấp nhất (~23 triệu) và mức cao nhất trong bài tham khảo (180 triệu) cách nhau gần 8 lần. Một khoảng cách như vậy khó giải thích chỉ bằng thương hiệu hay biên lợi nhuận. Cách hiểu hợp lý hơn là hai đầu khoảng đang nói về hai thứ khác nhau:
- Đầu thấp nhiều khả năng là máy cấu hình cơ bản hoặc giá chỉ tính thân quạt: trang không ghi loại động cơ và bộ điều khiển, không ghi lưu lượng, có khi là giá khuyến mãi.
- Đầu cao nhiều khả năng là giá trọn gói: quạt có biến tần, phụ kiện treo, lắp đặt, có khi là hàng nhập khẩu thương hiệu lớn. Bài tham khảo thứ nhất có nêu chi phí lắp đặt và chiết khấu theo số lượng, tức là đang nghĩ theo dự án.
- Ở giữa là các báo giá còn lại, nơi việc điền bảng 12 dòng ở trên có ích nhất.
Hệ quả thực tế: đừng dùng một con số đọc được trên mạng để kết luận một báo giá đang cầm trên tay là đắt hay rẻ. Hãy xác định nó thuộc loại nào trước. Một báo giá 7,3 m ở mức 30 triệu và một báo giá ở mức 120 triệu có thể đều hợp lý cho đúng thứ mà mỗi bên đang bán, và cũng có thể một trong hai đang thiếu những dòng mà bên kia đã tính.
Tám điều nên yêu cầu ghi bằng văn bản trước khi chốt giá
Những điều dưới đây nên nằm trong báo giá hoặc phụ lục hợp đồng, không chỉ nói qua điện thoại. Khi có tranh chấp về sau, cái gì không ghi thì coi như không có.
- Model, sải cánh, số cánh và vật liệu cánh. Có mác vật liệu càng tốt.
- Loại động cơ, công suất kW, điện áp, tốc độ quay tối đa. Đây là bốn thông số cho biết hai quạt cùng sải cánh có cùng một hạng máy hay không.
- Lưu lượng gió công bố. Kèm điều kiện đo nếu bên bán có; nếu chỉ có diện tích "làm mát được", hỏi diện tích đó tính theo cách nào.
- Cách điều tốc và bộ điều khiển. Biến tần điều tốc vô cấp hay vài nấc cố định; tủ điều khiển có trong giá hay tính riêng.
- Danh mục phụ kiện treo và tải thiết kế điểm treo. MEILILE tính tải thiết kế mỗi điểm treo bằng khối lượng tịnh × 6; quạt nặng 110 kg thì điểm treo cần chịu được 660 kg. Hỏi bên bán dùng hệ số bao nhiêu và ai kiểm tra kết cấu mái. Cách tính chi tiết ở bài cách lắp đặt quạt trần công nghiệp.
- Phạm vi lắp đặt. Độ cao làm việc, thiết bị nâng, đi dây tới đâu, ai cấp vật tư điện.
- VAT, vận chuyển và thời hạn hiệu lực của báo giá. Con số chưa ghi thời hạn hiệu lực rất dễ thay đổi khi chốt.
- Bảo hành và chứng từ. Bộ phận nào được bảo hành, bao lâu, pháp nhân nào ký hợp đồng và chịu trách nhiệm bảo hành tại Việt Nam, CO/CQ đi kèm theo hợp đồng.
Khi hai báo giá đều trả lời đủ tám điều này, phần chênh còn lại thường đã rõ lý do, và lúc đó mới là lúc so con số.
Giá mua và chi phí suốt vòng đời: tiền điện, bảo hành, điểm treo

Hai báo giá đã đưa về cùng một cấu hình vẫn chưa cho biết tổng số tiền bỏ ra trong nhiều năm. Quạt trần công nghiệp thường chạy cả ca, nhiều tháng trong năm, nên tiền điện và chi phí sửa chữa cộng dồn có thể đáng kể so với chênh lệch lúc mua. Chúng tôi không tính lại ở đây; hai bài đã có số liệu cụ thể:
- Cách quy công suất ra tiền điện theo giá EVN, bảng theo từng model và ca chạy: quạt trần công nghiệp tốn bao nhiêu tiền điện.
- Tổng chi phí 3 năm của quạt trần so với điều hòa cho một nhà xưởng 2.000 m²: nhà xưởng 2.000 m², quạt trần công nghiệp hay điều hòa.
Với dòng quạt trần HVLS DF của MEILILE, các thông số dùng để điền bảng 12 dòng là: 9 model sải cánh từ 3,0 m (DF-30) đến 7,3 m (DF-73), động cơ PMSM truyền động trực tiếp, không hộp số, công suất từ 0,5 kW (DF-30) đến 1,6 kW (DF-73), điều tốc vô cấp qua tủ biến tần. Hiệu suất động cơ ~92% (đỉnh, kiểm định STIEE do nhà sản xuất thượng nguồn nắm giữ) và 85,2% ở định mức; quạt tiết kiệm đến 40% điện so với quạt truyền thống. DF-73 nặng 110 kg nên mỗi điểm treo cần tải thiết kế 660 kg. Động cơ PMSM và biến tần được bảo hành trọn đời, cam kết bằng hợp đồng. Thông số đầy đủ từng model ở trang quạt trần HVLS DF.
MEILILE không đăng giá bằng con số trên website. Giá DF tính theo cấu hình và mặt bằng cụ thể: số quạt, chiều cao điểm treo, kiểu mái, khoảng cách kéo dây. Khoảng giá tương đối theo phân khúc nằm ở trang bảng giá tham khảo; muốn biết mặt bằng của bạn cần model nào, bao nhiêu quạt trước khi hỏi giá, dùng công cụ chọn quạt trần HVLS.
Hỏi đáp về giá quạt trần công nghiệp

Quạt trần công nghiệp giá bao nhiêu?
Giá niêm yết công khai đọc ngày 12/10/2026 nằm trong khoảng 21–80 triệu đồng/quạt cho sải cánh 3–7,3 m. Đa số trang không ghi ngày cập nhật, phần lớn chưa gồm lắp đặt và ghi VAT không thống nhất. Các bài viết giá tham khảo ghi cao hơn, tới 100–180 triệu đồng cho cỡ 7,3 m; theo cách chúng tôi hiểu, các bài này có thể đã tính theo kiểu dự án, bài viết không nói rõ.
Quạt trần công nghiệp 7,3 m giá bao nhiêu?
Bảy trang có ghi giá niêm yết cho cỡ 7,0–7,3 m, đọc ngày 12/10/2026, cho khoảng 23–80 triệu đồng/quạt; mức thấp là giá khuyến mãi, và một số trang không ghi loại động cơ. Hai bài viết giá tham khảo ghi 110–160 và 100–180 triệu đồng cho cỡ này. Trước khi so, hãy hỏi công suất, loại động cơ và giá đã gồm lắp đặt chưa.
Giá quạt trần công nghiệp đã gồm lắp đặt chưa?
Phần lớn giá niêm yết chưa gồm lắp đặt. Một bài tham khảo về giá thị trường ghi chi phí lắp đặt khoảng 5–10 triệu đồng mỗi quạt, gồm khung thép, cáp an toàn, ống luồn dây và tủ điều khiển; một trang bán hàng ghi gói lắp đặt khoảng 3–5 triệu. Bài tham khảo đó cũng ghi trần trên 10 m cần xe nâng người. Vận chuyển và VAT cũng cần hỏi riêng.
Quạt trần PMSM có đắt hơn quạt dùng hộp số không?
Không thể nói chắc. Hai bài tham khảo ghi PMSM đắt hơn, một bài 20–35%, bài kia 15–25%; nhưng trên một trang bán hàng, hai dòng sản phẩm khác nhau cùng cỡ 4,2 m: bản động cơ nam châm vĩnh cửu ghi khoảng 30 triệu, bản kèm hộp số ghi khoảng 60 triệu. Muốn so, phải đặt cùng công suất, lưu lượng và cách điều tốc.
Cách so sánh hai báo giá quạt trần công nghiệp?
Điền đủ 12 dòng cho cả hai bên: sải cánh, loại động cơ, công suất và điện áp, lưu lượng, tốc độ quay, vật liệu cánh, bộ điều khiển, phụ kiện treo, lắp đặt, VAT, vận chuyển, bảo hành và chứng từ. Bốn dòng nên hỏi kỹ nhất là loại động cơ, cách điều tốc (vô cấp qua biến tần hay theo nấc cố định), CO/CQ theo hợp đồng và phạm vi bảo hành.
Vì sao MEILILE không đăng giá quạt trần trên website?
Vì giá một dự án quạt trần phụ thuộc vào số quạt, chiều cao điểm treo, kiểu mái và đường kéo dây, nên một con số chung dễ gây hiểu sai. MEILILE báo giá theo mặt bằng cụ thể; khoảng giá tương đối theo phân khúc của dòng DF có ở trang bảng giá tham khảo. Động cơ PMSM và biến tần của quạt DF được bảo hành trọn đời, cam kết bằng hợp đồng.
Bài viết liên quan: Quạt trần công nghiệp tốn bao nhiêu tiền điện · Nhà xưởng 2.000 m²: quạt trần hay điều hòa · Thi công lắp đặt quạt trần công nghiệp · PMSM so với động cơ cảm ứng · Mua quạt trần HVLS loại nào tốt
