Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Kiến thức kỹ thuật · Cập nhật 09/2026

Quạt trần công nghiệp cánh dài: chín bậc đường kính đổi được gì, phải trả gì — cánh dài hơn một bậc không mặc nhiên cho nhiều gió hơn

Đội ngũ kỹ thuật MEILILE · Chuyên trách hệ thống thông gió công nghiệp · 07/09/2026 · Đọc 13 phút

Tóm tắt nhanh

Quạt trần công nghiệp cánh dài (loại lớn, cỡ lớn) là dòng HVLS DF của MEILILE, Ø3,0–7,3 m, 10 model xếp thành chín bậc. Cánh dài hơn một bậc không mặc nhiên cho nhiều gió hơn: DF-30, DF-35, DF-40 dùng chung 4.000 m³/phút0,5 kW; DF-55A và DF-60 chung 13.500 m³/phút. Phần lớn các bậc mua thêm +80 tới +260 m² vùng phủ; có một bậc đi lùi 40 m² (DF-50 → DF-55B). Phải trả bằng trần tối thiểu (0 tới +0,5 m) cùng tải điểm treo (0 tới +90 kg), không trả bằng lưu lượng.

Người đi mua quạt nhà xưởng thường gõ "quạt trần công nghiệp cánh dài" hoặc "quạt trần công nghiệp loại lớn" với cùng một câu hỏi phía sau: nên lấy cánh dài tới đâu thì đủ. Trang này không lặp lại bảng tra "diện tích bao nhiêu thì cỡ nào" — bảng đó đã có ở bài chọn quạt trần công nghiệp theo diện tích. Ở đây chỉ làm một việc: đặt mười model dòng DF lên một cái thang chín bậc, rồi tính phần chênh giữa hai bậc liền nhau — mỗi bậc cánh dài thêm đổi được bao nhiêu m², phải trả thêm bao nhiêu chiều cao trần và bao nhiêu kg tải treo. Mọi con số lấy từ bảng thông số dòng DF và bộ dữ liệu chọn quạt của MEILILE; số nào không có nguồn thì bài không ghi.

Trong bài: Cánh dài là gọi cỡ nào · Bảng chín bậc · Ba đoạn lưu lượng giữ nguyên · Cửa chặn chiều cao trần · Cửa chặn cạnh ngắn · Cửa chặn tải điểm treo · Chia nhỏ hay dồn một máy · Chốt bậc trong năm phút · Hỏi đáp

Quạt trần công nghiệp cánh dài là gọi cỡ nào — ranh giới bắt đầu từ Ø3,0 m

Trên thị trường Việt Nam, ba cách gọi quạt trần công nghiệp cánh dài, quạt trần công nghiệp loại lớnquạt trần cỡ lớn đều chỉ cùng một nhóm máy: quạt trần HVLS — lưu lượng lớn, tốc độ thấp — có đường kính cánh từ 3 m trở lên, treo vào kết cấu mái của nhà xưởng, kho, trang trại, nhà thi đấu. Ở MEILILE nhóm máy đó là dòng DF: 10 model, đường kính Ø3,0 · 3,5 · 4,0 · 4,5 · 5,0 · 5,5 · 6,0 · 6,5 · 7,3 m. Chín đường kính mà mười model, vì riêng cỡ Ø5,5 m có hai model DF-55A và DF-55B khác động cơ. Vì vậy cả bài này dùng cách đếm "chín bậc" — chín lần chuyển từ một model sang model cánh dài hơn liền kề, trong đó có một bậc đứng yên về đường kính (DF-55B lên DF-55A). Tên gọi HVLS là gì, khác quạt trần thường ở đâu, đã có bài quạt HVLS là gì; bài này chỉ bàn chuyện chọn bậc.

Ranh giới dưới của "cánh dài" là Ø3,0 m, và ranh giới đó có ý nghĩa thực tế hơn một con số làm tròn. Dưới 3 m, những máy vẫn mang tên "quạt công nghiệp" — quạt treo tường, quạt di động, quạt đứng cánh 0,9–1,8 m — là quạt tốc độ cao thổi theo hướng, tạo một dải gió chứ không phủ theo diện tích; chúng không cùng loại và không thay thế cánh dài trên diện rộng. Cũng ở ranh giới này xuất hiện cửa chặn đầu tiên: model chân thang DF-30 (Ø3,0 m) cần trần từ 3,4 m theo bảng trần tối thiểu trong bộ dữ liệu chọn quạt của MEILILE — thấp hơn mốc đó thì chưa vào được bậc nào của thang, phải chuyển sang quạt di động YF.

Ranh giới trên là Ø7,3 m (DF-73), và hai bậc đỉnh thang Ø6,5 m và Ø7,3 m là phần thường được gọi riêng là "cỡ lớn" — chi tiết hai model DF-73 và DF-65 nằm ở trang đó. Cách chia đó tiện cho bán hàng, nhưng khi chọn bậc thì nên nhìn cả thang một lượt, vì phần chênh giữa hai bậc liền nhau ở chân thang và ở đỉnh thang khác nhau tới ba lần về m² và hai lần rưỡi về chiều cao trần — đó là nội dung của bảng ngay dưới.

Cánh dài thêm một bậc đổi được gì, phải trả gì — bảng chín bậc

Hai bảng thông số tuyệt đối của dòng DF đã đăng ở chuyên đề quạt trần công nghiệp (đường kính, công suất, lưu lượng, diện tích phủ tham chiếu) và ở bài bảy sai lầm khi chọn quạt trần nhà xưởng (bảng tám cột đủ khối lượng tịnh, tải điểm treo, trần tối thiểu). Bảng dưới đây không lặp lại các giá trị đó mà lấy hiệu số giữa hai model liền nhau trên thang: Δ lưu lượng, Δ công suất, Δ diện tích phủ thông gió, Δ chiều cao trần tối thiểuΔ tải thiết kế điểm treo. Diện tích phủ dùng cận trên của dải tham chiếu (mức thông gió, lưu thông không khí) — giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE, số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định. Tải thiết kế điểm treo bằng khối lượng tịnh nhân hệ số an toàn 6, cùng hệ số mà công cụ chọn quạt của MEILILE đang dùng.

Chín bậc cánh dài của dòng DF — phần chênh giữa hai model liền nhau (tính từ bảng thông số dòng DF và bộ dữ liệu chọn quạt của MEILILE)
BậcΔ lưu lượngΔ công suấtΔ diện tích phủ thông gióΔ trần tối thiểuΔ tải thiết kế điểm treo
DF-30 → DF-35
Ø3,0 → 3,5 m
+0+0+80 m² (210 → 290)+0,2 m (3,4 → 3,6)+30 kg (210 → 240)
DF-35 → DF-40
Ø3,5 → 4,0 m
+0+0+90 m² (290 → 380)+0,2 m (3,6 → 3,8)+42 kg (240 → 282)
DF-40 → DF-45
Ø4,0 → 4,5 m
+1.000 m³/phút+0+100 m² (380 → 480)+0,2 m (3,8 → 4,0)+78 kg (282 → 360)
DF-45 → DF-50
Ø4,5 → 5,0 m
+500 m³/phút+0,25 kW+110 m² (480 → 590)+0,2 m (4,0 → 4,2)+60 kg (360 → 420)
DF-50 → DF-55B
Ø5,0 → 5,5 m
+500 m³/phút+0−40 m² (590 → 550)+0,4 m (4,2 → 4,6)+30 kg (420 → 450)
DF-55B → DF-55A
Ø5,5 → 5,5 m
+7.500 m³/phút+0,55 kW+165 m² (550 → 715)+0 m (4,6 → 4,6)+90 kg (450 → 540)
DF-55A → DF-60
Ø5,5 → 6,0 m
+0+0+135 m² (715 → 850)+0,4 m (4,6 → 5,0)+30 kg (540 → 570)
DF-60 → DF-65
Ø6,0 → 6,5 m
+700 m³/phút+0,2 kW+150 m² (850 → 1.000)+0,5 m (5,0 → 5,5)+0 kg (570 → 570) *
DF-65 → DF-73
Ø6,5 → 7,3 m
+800 m³/phút+0,1 kW+260 m² (1.000 → 1.260)+0,5 m (5,5 → 6,0)+90 kg (570 → 660)

* Bậc DF-60 lên DF-65 ghi +0 kg không có nghĩa cánh dài thêm mà không tăng gánh nặng kết cấu: riêng DF-65 và DF-55B chưa có số công bố riêng trong bảng thông số nhà máy nên đang dùng giá trị dự phòng thiên về an toàn — khối lượng dự phòng của DF-65 lấy bằng DF-60 (95 kg), nên hiệu số bằng 0. Nếu hồ sơ kết cấu của bạn cần con số chính thức, MEILILE sẽ xin số công bố từ nhà máy trước khi ký hợp đồng. Khối lượng tịnh đo cho máy hoàn chỉnh kèm ống treo 500 mm, chưa tính khung gá phụ, giá đỡ chống lắc và tủ điện.

Đọc bảng theo cột thay vì theo hàng sẽ thấy ba điều mà bảng tuyệt đối không cho thấy. Một, cột lưu lượng có ba ô bằng 0 và cột công suất có năm ô bằng 0 — ba bậc (DF-30 → 35, DF-35 → 40, DF-55A → 60) không thêm cả gió lẫn điện, còn hơn nửa số bậc thì không thêm một watt nào; đây là chuyện của mục kế tiếp. Hai, cột diện tích phủ đi từ +80 m² ở chân thang tới +260 m² ở đỉnh thang, nhưng không phải một mạch: một ô âm −40 m² ở DF-50 lên DF-55B và một ô tụt lại ở DF-55A lên DF-60 (+165 xuống +135 m²) là hai chỗ gãy nhịp, cả hai đều nằm quanh cỡ Ø5,5 m. Ba, hai cột "phải trả" — trần và tải treo — không tăng đều: bốn bậc chân thang mỗi bậc chỉ đòi thêm 0,2 m trần, hai bậc đỉnh thang đòi thêm 0,5 m; tải treo dao động từ 0 tới +90 kg mà không theo thứ tự đường kính. Ba cửa chặn ở các mục sau lần lượt giải thích từng cột "phải trả" đó.

Cánh dài thêm một bậc đổi được gì, phải trả gì — bảng chín bậc: tám bước đường kính từ Ø3,0 m tới Ø7,3 m của dòng DF, mỗi bước ghi phần diện tích phủ thông gió tăng thêm từ +80 m² tới +260 m² cùng phần chiều cao trần tối thiểu và tải thiết kế điểm treo phải trả thêm
Cùng là "lên một bậc cánh dài", nhưng chân thang đổi +80 m² lấy +0,2 m trần và +30 kg tải, còn đỉnh thang đổi +260 m² lấy +0,5 m trần và +90 kg tải. Riêng bước Ø5,0 lên Ø5,5 m rẽ hai ngả: sang DF-55B thì diện tích phủ tham chiếu giảm 40 m², sang DF-55A thì tăng 125 m² nhưng tải điểm treo tăng 120 kg.

Ba đoạn cánh dài thêm mà lưu lượng giữ nguyên

Cánh dài hơn một bậc không mặc nhiên cho nhiều gió hơn. Đó không phải nhận định cảm tính mà là ba đoạn có thể chỉ thẳng trên bảng thông số dòng DF:

  1. Đoạn chân thang Ø3,0 → 3,5 → 4,0 m. DF-30, DF-35 và DF-40 dùng chung một mức lưu lượng 4.000 m³/phút và chung công suất 0,5 kW. Hai bậc cánh dài thêm ở đây không mua thêm một mét khối gió nào; thứ mua được là diện tích phủ thông gió tham chiếu từ ~210 m² lên ~380 m², tức cùng một khối gió được trải trên mặt sàn rộng gần gấp đôi. Vòng quay giảm dần theo hướng đó — DF-30 quay 100 vòng/phút, DF-35 quay 90, DF-40 quay 80 — cánh dài hơn quay chậm hơn để đẩy cùng lượng khí.
  2. Đoạn Ø5,5 → 6,0 m. DF-55A và DF-60 cũng chung 13.500 m³/phút1,3 kW. Bậc này trả 0,4 m trần và 30 kg tải điểm treo để đổi lấy +135 m² phủ thông gió — không đổi lấy gió.
  3. Bậc đi lùi Ø5,0 → 5,5 m theo nhánh DF-55B. DF-55B (Ø5,5 m · 0,75 kW · 6.000 m³/phút) chỉ ghi diện tích phủ tham chiếu ~550 m², thấp hơn DF-50 (Ø5,0 m · 0,75 kW · 5.500 m³/phút) ghi ~590 m². Lưu lượng có tăng 500 m³/phút, nhưng DF-55B là bản động cơ nhỏ trên cánh lớn, nên bảng diện tích tham khảo của MEILILE ghi DF-55B ở ~550 m² thay vì ngoại suy vùng phủ theo bình phương đường kính. Kết quả là một bậc cánh dài thêm 0,5 m, trần phải cao thêm 0,4 m, mà vùng phủ tham chiếu lùi 40 m².

Ghép ba đoạn lại thành một câu để mang đi đối chiếu báo giá: cánh dài thêm mua được vùng gió trải rộng hơn, và trả bằng chiều cao trần tối thiểu cùng tải thiết kế điểm treo — không trả bằng lưu lượng, cũng không mặc nhiên mua được lưu lượng. Muốn nhiều gió hơn thì phải nhìn cột lưu lượng và cột công suất, và trên thang DF các cột đó chỉ nhảy ở bốn bậc: DF-40 lên DF-45 (+1.000 m³/phút), DF-45 lên DF-50 (+500), DF-55B lên DF-55A (+7.500, kèm +0,55 kW) và hai bậc đỉnh thang (+700 và +800). Vì sao cánh dài quay chậm vẫn đẩy được khối gió lớn — chuyện của hình dạng cánh và mâm cánh — nằm ở bài cấu tạo quạt trần công nghiệp HVLS, cụm bộ cánh; bài này không nhắc lại.

Ba đoạn cánh dài thêm mà lưu lượng giữ nguyên — DF-30, DF-35, DF-40 cùng 4.000 m³/phút ở 0,5 kW; DF-55A và DF-60 cùng 13.500 m³/phút ở 1,3 kW; DF-55B Ø5,5 m ghi diện tích phủ tham chiếu ~550 m² thấp hơn DF-50 Ø5,0 m ghi ~590 m²
Ba đoạn trên thang DF mà cánh dài thêm không mua thêm gió: chân thang Ø3,0–4,0 m giữ nguyên 4.000 m³/phút và 0,5 kW, đoạn Ø5,5–6,0 m giữ nguyên 13.500 m³/phút và 1,3 kW, và nhánh DF-55B lùi 40 m² phủ tham chiếu so với DF-50. Diện tích phủ là giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định.
Chưa biết xưởng của bạn vào được bậc nào? Gửi ba con số DÀI × RỘNG × CAO TRẦN — kỹ sư MEILILE trả lời bậc cánh dài phù hợp, số lượng và tải điểm treo ngay trong giờ làm việc.

Cửa chặn 1 · Chiều cao trần: bốn con số hình học sinh ra cả chín bậc

Bảng trần tối thiểu của dòng DF trong bộ dữ liệu chọn quạt của MEILILE là một dãy chín mốc: 3,4 → 3,6 → 3,8 → 4,0 → 4,2 → 4,6 → 5,0 → 5,5 → 6,0 m cho Ø3,0 → 3,5 → 4,0 → 4,5 → 5,0 → 5,5 → 6,0 → 6,5 → 7,3 m (hai model Ø5,5 m chung mốc 4,6 m). Bài bảy sai lầm khi chọn quạt trần nhà xưởng đã giải thích bốn con số hình học đứng sau bảng đó và vì sao phải đo trần trước, chọn đường kính sau. Ở đây nhìn cùng bốn con số từ góc khác: chúng là phần cố định mà bậc nào cũng phải trả, còn phần biến thiên theo đường kính mới là thứ cắt thang thành chín bậc không đều nhau.

  • 0,4 m — từ điểm treo kết cấu xuống mặt phẳng cánh (thân máy, mâm cánh).
  • 0,3 m — ống treo tối thiểu; không rút ngắn hơn được, nên không hạ mốc trần bằng cách cắt ống.
  • 0,6 m — khe hút gió phía trên cánh tối thiểu (24 inch theo cách tính của các hãng HVLS); thiếu khe này cánh dài không có đường lấy khí.
  • 3,0 m — mép cánh cách sàn từ 3,0 m ở khu có người đứng làm việc. Riêng mức treo hiệu quả tối đa thì mỗi đường kính một mốc, không dùng chung: Ø7,3 m tối đa 9,0 m · Ø6,5 m 8,0 m · Ø6,0 m 7,5 m · Ø5,5 m 7,0 m · Ø5,0 m 6,0 m · Ø4,5 m 5,5 m · Ø4,0 m 5,0 m · Ø3,5 m 4,5 m · Ø3,0 m 4,0 m — treo cao hơn mốc của cỡ đó thì công cụ chọn quạt tự kéo cánh xuống bằng ống treo dài hơn.

Bốn con số cố định này — 0,4 m, 0,3 m, 0,6 m và 3,0 m — giống nhau cho cả 10 model; riêng mức treo hiệu quả tối đa thì không. Bảng trần tối thiểu của dòng DF được bộ dữ liệu chọn quạt ấn định riêng cho từng đường kính, và các mốc đó không cách đều nhau: bốn bậc chân thang mỗi bậc chỉ cao thêm 0,2 m (3,4 → 3,6 → 3,8 → 4,0 → 4,2 m), hai bậc giữa mỗi bậc cao thêm 0,4 m (4,2 → 4,6 → 5,0 m), hai bậc đỉnh thang mỗi bậc cao thêm 0,5 m (5,0 → 5,5 → 6,0 m). Nói cách khác, một xưởng trần 4,2 m có thể đi từ chân thang lên tới Ø5,0 m mà chỉ cần thêm 0,8 m trần so với mốc vào cửa; nhưng từ Ø5,0 m lên Ø7,3 m thì cần thêm 1,8 m trần nữa cho bốn bậc còn lại. Phần lớn xưởng thép trần 4–5 m ở Việt Nam rơi đúng vào đoạn giữa thang, nơi mỗi bậc bắt đầu đắt hơn về chiều cao.

Câu hỏi "trần bao nhiêu thì bậc nào mới đáng tiền" là chuyện của từng bậc cụ thể và đã có ở các trang cỡ — ví dụ quạt trần công nghiệp 6m trả lời cho mốc 5,0 m, quạt trần công nghiệp 7m trả lời cho mốc 6,0 m. Bài này chỉ giữ lại quy tắc toàn thang: đo chiều cao trần thật tại điểm treo (không tính trần giả, không tính giàn đèn), rồi đánh dấu mốc cao hơn cả mà xưởng đã vượt qua — đó là bậc cánh dài tối đa theo cửa chặn 1, trước khi hai cửa chặn sau có thể còn cắt xuống nữa.

Cửa chặn 1 · Chiều cao trần: bốn con số hình học sinh ra cả chín bậc — thang trần tối thiểu 3,4 → 3,6 → 3,8 → 4,0 → 4,2 → 4,6 → 5,0 → 5,5 → 6,0 m của dòng DF, bốn bậc chân thang mỗi bậc +0,2 m, hai bậc giữa +0,4 m, hai bậc đỉnh +0,5 m, cùng bốn con số cố định 0,4 · 0,3 · 0,6 · 3,0 m
Thang trần tối thiểu của dòng DF không đều bậc: chân thang mỗi bậc cao thêm 0,2 m, đoạn giữa 0,4 m, đỉnh thang 0,5 m. Bốn con số cố định — 0,4 m từ điểm treo xuống mặt cánh, ống treo tối thiểu 0,3 m, khe hút gió trên cánh 0,6 m, mép cánh cách sàn 3,0 m — bậc nào cũng phải trả như nhau.

Cửa chặn 2 · Cạnh ngắn nhà xưởng: vì sao 3.000 m² vẫn có thể không lắp được Ø7,3 m

Giả định ngầm phổ biến khi chọn cánh dài là "xưởng đủ rộng thì lắp được cỡ lớn". Diện tích không phải thứ quyết định; cạnh ngắn của khoang mới quyết định. Bộ dữ liệu chọn quạt của MEILILE áp một quy tắc cứng khi lọc đường kính: đường kính cánh phải nhỏ hơn cạnh ngắn của khoang tối thiểu 1,0 m (Ø ≤ cạnh ngắn − 1,0 m); chỉ khi không còn model nào qua được quy tắc đó, công cụ mới lùi một nấc, chấp nhận Ø ≤ cạnh ngắn − 0,5 m, và lùi thêm nữa thì bỏ hẳn điều kiện cạnh ngắn để ít ra còn chọn được một model theo chiều cao trần. Cạnh ngắn ở đây là bề rộng thông thủy giữa hai hàng cột hoặc hai tường của khoang mà quạt sẽ treo, không phải bề rộng cả nhà xưởng nếu bên trong có vách ngăn hay dãy kệ cao chia khoang.

Hai nhà xưởng cùng 3.000 m² dưới đây cho thấy vì sao cửa chặn này độc lập với diện tích:

Hai nhà xưởng cùng diện tích 3.000 m², hai bậc cánh dài tối đa khác nhau theo quy tắc cạnh ngắn
Mặt bằngCạnh ngắnĐường kính cho phép (Ø ≤ cạnh ngắn − 1,0 m)Bậc cánh dài tối đaĐiều kiện trần đi kèm
Xưởng 150 × 20 m (khung thép, không vách ngăn)20 mØ ≤ 19 m — cả 10 model đều quaØ7,3 m (DF-73) nếu trần cho phépTrần từ 6,0 m; tải điểm treo ≥660 kg
Nhà kho dạng hành lang 500 × 6 m6 mØ ≤ 5,0 mØ5,0 m (DF-50); nấc lùi −0,5 m mới tới Ø5,5 mTrần từ 4,2 m là đủ cho DF-50; trần cao hơn cũng không mở thêm bậc nào

Nhà kho hành lang bị chặn ở Ø5,0 m dù diện tích ngang bằng xưởng kia và dù trần có cao 7 m đi nữa; muốn phủ 500 m chiều dài thì phải xếp nhiều DF-50 nối tiếp, không có cách nào dồn vào một máy lớn hơn. Quy tắc này cũng giải thích vì sao công cụ chọn quạt yêu cầu nhập cả dài lẫn rộng chứ không chỉ diện tích. Một tham số nữa từ cùng bộ dữ liệu giúp hình dung: bề ngang vùng gió cảm nhận rõ của một máy xấp xỉ 2,5 lần đường kính cánh — DF-50 cho vùng gió ngang khoảng 12,5 m, đủ trùm cả bề rộng 6 m của hành lang; trong khoang hẹp, cánh dài thêm chỉ làm cột khí va vào tường sớm hơn chứ không trải rộng thêm được.

Cửa chặn 2 · Cạnh ngắn nhà xưởng: vì sao 3.000 m² vẫn có thể không lắp được Ø7,3 m — quạt trần công nghiệp cánh dài MEILILE treo giữa khoang nhà xưởng trần cao, đầu cánh cách hàng cột và dầm phụ để cột khí đi xuống có chỗ trải ngang
Cánh dài phải nhỏ hơn cạnh ngắn của khoang tối thiểu 1,0 m: khoang rộng 20 m mở cửa cho cả 10 model, khoang rộng 6 m chặn ở Ø5,0 m dù trần cao tới đâu. Bề ngang vùng gió cảm nhận rõ của một máy xấp xỉ 2,5 lần đường kính cánh — giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE.

Cửa chặn 3 · Tải thiết kế điểm treo: hóa đơn kết cấu của mỗi bậc

Bảng tải thiết kế điểm treo tuyệt đối của 10 model — từ ≥210 kg cho DF-30 tới ≥660 kg cho DF-73 — đã đăng ở chuyên đề quạt trần công nghiệp, mục an toàn; cách tính là khối lượng tịnh nhân hệ số an toàn 6 — cao hơn hệ số tối thiểu ×5 thường gặp trong ngành — đã gồm dự phòng tải động khi khởi động và đảo chiều. Ở đây chỉ nhìn phần chênh giữa hai bậc: +30 · +42 · +78 · +60 · +30 · +90 · +30 · +0 · +90 kg cho chín bậc từ chân tới đỉnh thang. Dãy này không tăng đều theo đường kính vì khối lượng tịnh không tăng đều — DF-40 lên DF-45 nặng thêm 13 kg (47 → 60 kg) nên tải tăng 78 kg, trong khi DF-55A lên DF-60 chỉ nặng thêm 5 kg (90 → 95 kg) nên tải tăng 30 kg.

Hai ô cần đọc kèm lời chú. Ô +0 kg ở bậc DF-60 lên DF-65 là hệ quả của số liệu, không phải của vật lý: riêng DF-65 và DF-55B chưa có số công bố riêng trong bảng thông số nhà máy nên đang dùng giá trị dự phòng thiên về an toàn, và giá trị dự phòng của DF-65 lấy bằng 95 kg của DF-60. Khi bước lên bậc này, hồ sơ kết cấu vẫn phải tính ≥570 kg mỗi điểm và nên xin số chính thức từ nhà máy trước khi ký. Ô +90 kg ở bậc DF-55B lên DF-55A là bậc riêng lẻ trong thang tăng tải mà không tăng đường kính: cùng Ø5,5 m, cùng mốc trần 4,6 m, nhưng động cơ 1,3 kW nặng hơn động cơ 0,75 kW, khối lượng tịnh 90 kg so với 75 kg. Chọn nhánh nào của cỡ Ø5,5 m là bài toán riêng, đã có ở bài DF-55A và DF-55B không thay thế nhau.

Khối lượng tịnh dùng để tính tải là số đo cho máy hoàn chỉnh kèm ống treo 500 mm — chưa tính khung gá phụ, giá đỡ chống lắc và tủ điện; ống treo dài hơn 500 mm hoặc kết cấu mái nhẹ đều làm thay đổi con số, chốt lại sau khảo sát hiện trường. Hệ treo được cấu tạo ra sao, bốn cấp chống rơi gồm những gì, thuộc bài cấu tạo quạt trần công nghiệp HVLS, cụm hệ treo và chống rơi; bài này dừng ở con số phải đưa cho kỹ sư kết cấu.

Cửa chặn 3 · Tải thiết kế điểm treo: hóa đơn kết cấu của mỗi bậc — kỹ thuật viên MEILILE đứng trên giàn giáo bắt cụm cánh quạt trần công nghiệp cánh dài vào dầm thép dưới mái nhà xưởng, mỗi điểm treo phải chịu tải thiết kế bằng 6 lần khối lượng tịnh của model
Mỗi bậc cánh dài thêm là một dòng mới trên hóa đơn kết cấu: 0 tới +90 kg tải thiết kế cho điểm treo, tính bằng khối lượng tịnh nhân hệ số an toàn 6. Con số cuối cùng do kỹ sư kết cấu của công trình xác nhận trên hồ sơ trước khi hàng về.

Chia nhỏ hay dồn vào một máy lớn: hai cách phủ cùng một nhà xưởng ~1.260 m²

Khi một trong ba cửa chặn khép lại — trần không tới 6,0 m, cạnh ngắn không đủ, dầm không chịu nổi 660 kg tại một điểm — lối ra không phải là bỏ cuộc mà là đổi cách phủ: thay vì leo thẳng lên đỉnh thang, chia mặt bằng cho nhiều máy ở bậc thấp hơn. Cùng một nhà xưởng có diện tích phủ thông gió tham chiếu ~1.260 m², hai lời giải đọc từ bảng thông số dòng DF như sau (diện tích phủ là giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định):

  • Dồn một máy: 1 × DF-73. Ø7,3 m · 1,6 kW · 15.000 m³/phút · một điểm treo chịu tải thiết kế ≥660 kg · trần từ 6,0 m · cạnh ngắn khoang từ 8,3 m.
  • Chia nhỏ: 4 × DF-40. Ø4,0 m · 4 × 0,5 kW = 2,0 kW tổng · 4 × 4.000 m³/phút · bốn điểm treo mỗi điểm ≥282 kg · trần từ 3,8 m · cạnh ngắn khoang từ 5,0 m, hai quạt cách nhau 2–3 lần đường kính và cách tường từ 1,5 m.

Phương án chia nhỏ tốn thêm 0,4 kW tổng công suất và cần bốn điểm treo thay vì một, nhưng hạ mốc trần từ 6,0 m xuống 3,8 m, hạ cạnh ngắn từ 8,3 m xuống 5,0 m và chia 660 kg thành bốn phần 282 kg mỗi phần — ba cửa chặn cùng mở rộng một lúc. Đổi lại, người vận hành có bốn máy để bật tắt theo khu, hợp với xưởng chia ca hoặc chỉ chạy một nửa mặt bằng vào giờ thấp điểm. Hình minh họa và kết luận cho cặp 4 × DF-40 với 1 × DF-73 đã có ở chuyên đề quạt trần công nghiệp, mục chọn theo đường kính; bài này chỉ bổ sung một cách đọc: chia nhỏ là cách mua lại ba cửa chặn bằng công suất và số điểm treo, còn dồn một máy lớn là cách mua lại số máy bằng chiều cao trần. Xưởng của bạn rẻ hơn ở phía nào — nâng trần hay khoan thêm điểm treo — thì đi phía đó.

Chốt bậc cánh dài trong năm phút: đo trần → đo cạnh ngắn → hỏi kết cấu → tra bậc

Ba cửa chặn ở trên gom thành một quy trình bốn bước, mỗi bước cho ra một con số có thể viết thẳng vào đơn hàng:

  1. Đo chiều cao trần thật tại điểm treo (tới cánh dưới vì kèo, không tính trần giả, không tính giàn đèn) và đối chiếu chín mốc 3,4 · 3,6 · 3,8 · 4,0 · 4,2 · 4,6 · 5,0 · 5,5 · 6,0 m. Mốc cao hơn cả mà xưởng đã vượt qua cho bậc cánh dài tối đa theo trần. Ví dụ trần 5,2 m qua mốc 5,0 m (Ø6,0 m) nhưng chưa qua mốc 5,5 m (Ø6,5 m) — bậc tối đa là DF-60.
  2. Đo cạnh ngắn của khoang rồi trừ 1,0 m: đường kính phải nhỏ hơn hoặc bằng hiệu số đó. Khoang rộng 6,5 m thì Ø ≤ 5,5 m — nếu bậc chốt được ở bước 1 cao hơn mức này thì phải cắt xuống tại đây.
  3. Đưa con số tải thiết kế điểm treo cho kỹ sư kết cấu ký: 210 / 240 / 282 / 360 / 420 / 450 / 540 / 570 / 570 / 660 kg cho DF-30 / 35 / 40 / 45 / 50 / 55B / 55A / 60 / 65 / 73. Dầm chịu được tới đâu thì bậc dừng ở đó, hoặc gia cường, hoặc chia nhỏ.
  4. Tra trang chi tiết của bậc đã chốt và viết đơn hàng đủ năm con số: đường kính (m) · công suất (kW) · lưu lượng (m³/phút) · khối lượng tịnh (kg) · tải thiết kế điểm treo (≥ kg). Thiếu con số nào thì kỹ sư kết cấu không tính được; và khi hàng về, bên mua cũng không đối chiếu được máy giao có đúng bậc đã đặt hay không.
Chín bậc cánh dài của dòng DF và trang chi tiết của từng bậc
BậcModelVào được từ trầnCạnh ngắn khoang từTải thiết kế điểm treoTrang chi tiết
Ø3,0 mDF-303,4 m4,0 m≥210 kgQuạt trần công nghiệp 3m
Ø3,5 mDF-353,6 m4,5 m≥240 kgQuạt trần công nghiệp 3m (cỡ lân cận)
Ø4,0 mDF-403,8 m5,0 m≥282 kgQuạt trần công nghiệp 4m
Ø4,5 mDF-454,0 m5,5 m≥360 kgQuạt trần công nghiệp 5m (cỡ lân cận)
Ø5,0 mDF-504,2 m6,0 m≥420 kgQuạt trần công nghiệp 5m
Ø5,5 mDF-55B / DF-55A4,6 m6,5 m≥450 kg / ≥540 kgDF-55A và DF-55B
Ø6,0 mDF-605,0 m7,0 m≥570 kgQuạt trần công nghiệp 6m
Ø6,5 mDF-655,5 m7,5 m≥570 kg (giá trị dự phòng)Quạt trần công nghiệp 7m (hai model cỡ lớn)
Ø7,3 mDF-736,0 m8,3 m≥660 kgQuạt trần công nghiệp 7m

Cột "cạnh ngắn khoang từ" = đường kính + 1,0 m theo quy tắc lọc của bộ dữ liệu chọn quạt MEILILE; cột trần và cột tải lấy từ bảng trần tối thiểu và bảng tải thiết kế điểm treo (khối lượng tịnh × 6). Toàn bộ 10 model: động cơ PMSM truyền động trực tiếp hiệu suất đỉnh ~92% đã kiểm định STIEE, biến tần đi kèm, vận hành ≤40 dB, bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần. Không muốn tra tay thì nhập dài × rộng × cao trần vào công cụ chọn quạt trần HVLS — công cụ áp đúng ba cửa chặn này theo thứ tự. Bảng đủ 10 model với dòng điện, điện áp và tần số nằm ở trang dòng quạt trần HVLS DF; mức giá tương đối theo từng cỡ ở bảng giá tham khảo.

Câu hỏi thường gặp về quạt trần công nghiệp cánh dài

Quạt trần công nghiệp cánh dài hơn có cho nhiều gió hơn không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Cánh dài hơn một bậc không mặc nhiên cho nhiều gió hơn: trong dòng DF của MEILILE, ba model Ø3,0 m, Ø3,5 m và Ø4,0 m (DF-30, DF-35, DF-40) dùng chung một mức lưu lượng 4.000 m³/phút và chung công suất 0,5 kW; DF-55A (Ø5,5 m) và DF-60 (Ø6,0 m) cũng chung 13.500 m³/phút ở 1,3 kW. Có bậc còn đi lùi: DF-55B (Ø5,5 m · 0,75 kW · 6.000 m³/phút) chỉ ghi diện tích phủ tham chiếu ~550 m², thấp hơn DF-50 (Ø5,0 m · 0,75 kW · 5.500 m³/phút) ghi ~590 m². Cánh dài thêm mua được vùng gió trải rộng hơn, và trả bằng chiều cao trần tối thiểu cùng tải thiết kế điểm treo — không trả bằng lưu lượng.

Quạt trần công nghiệp cánh dài hơn có ồn hơn không?

Theo bảng thông số nhà sản xuất, cả 10 model dòng DF từ DF-30 (Ø3,0 m) tới DF-73 (Ø7,3 m) cùng công bố độ ồn ≤40 dB; catalogue không tách độ ồn theo từng model nên MEILILE không ghi số riêng cho từng bậc. Xu hướng chung trên dải DF là cánh dài hơn quay chậm hơn — DF-30 quay 100 vòng/phút, DF-73 quay 57 vòng/phút — nhưng thang tốc độ không đơn điệu: DF-45 (Ø4,5 m) quay 90 vòng/phút, cao hơn DF-40 (Ø4,0 m) quay 80 vòng/phút. Toàn dải dùng động cơ PMSM truyền động trực tiếp, không hộp số, không dây đai.

Vì sao cỡ Ø5,5 m có tới hai model DF-55A và DF-55B?

Hai model cùng đường kính Ø5,5 m và cùng mốc trần tối thiểu 4,6 m nhưng khác động cơ: DF-55A 1,3 kW cho 13.500 m³/phút, khối lượng tịnh 90 kg, tải thiết kế điểm treo ≥540 kg; DF-55B 0,75 kW cho 6.000 m³/phút, khối lượng 75 kg, tải ≥450 kg. Trên thang chín bậc, DF-50 lên DF-55B là bậc trần tăng 0,4 m mà diện tích phủ tham chiếu giảm 40 m²; DF-55B lên DF-55A là bậc riêng lẻ trong thang có lưu lượng tăng 7.500 m³/phút mà trần không đổi. Vì sao hai model này không thay thế nhau có bài riêng về DF-55A và DF-55B.

Trần 5,2 m thì chọn được bậc cánh dài tới đâu?

Tới Ø6,0 m (DF-60), vì mốc trần tối thiểu của DF-60 là 5,0 m đã qua, còn mốc 5,5 m của DF-65 chưa qua. Điều kiện kèm theo: cạnh ngắn của khoang phải từ 7,0 m trở lên (đường kính nhỏ hơn cạnh ngắn tối thiểu 1,0 m) và điểm treo chịu được tải thiết kế ≥570 kg. Thiếu một trong hai điều kiện thì lùi về DF-55A (Ø5,5 m, trần từ 4,6 m, tải ≥540 kg).

Cánh dài thêm có tốn điện hơn không?

Không phải bậc nào cũng tốn hơn. Ba bậc Ø3,0 · 3,5 · 4,0 m (DF-30, DF-35, DF-40) cùng công suất 0,5 kW, DF-45 cũng 0,5 kW; DF-50 và DF-55B cùng 0,75 kW; DF-55A và DF-60 cùng 1,3 kW. Trong chín bậc chỉ có bốn bậc tăng công suất: DF-45 lên DF-50 (+0,25 kW), DF-55B lên DF-55A (+0,55 kW), DF-60 lên DF-65 (+0,2 kW) và DF-65 lên DF-73 (+0,1 kW). Toàn dải dùng động cơ PMSM hiệu suất đỉnh ~92% đã kiểm định STIEE, tiết kiệm đến 40% điện so với động cơ cảm ứng cùng công suất — chi tiết ở bài động cơ PMSM là gì.

Xưởng có sẵn dầm chịu 300 kg mỗi điểm treo thì đi được tới bậc nào?

Tới Ø4,0 m (DF-40): tải thiết kế điểm treo của DF-40 là ≥282 kg (khối lượng tịnh 47 kg × hệ số 6), còn Ø4,5 m (DF-45) cần ≥360 kg. Muốn lên bậc Ø4,5 m trở lên thì phải gia cường dầm hoặc thêm khung gá chia tải — con số cuối cùng do kỹ sư kết cấu của công trình xác nhận trên hồ sơ, MEILILE cung cấp khối lượng tịnh và tải thiết kế của từng model để họ tính.

Quạt trần công nghiệp cánh dài của MEILILE bảo hành thế nào?

Cả 10 model dòng DF, từ bậc Ø3,0 m tới Ø7,3 m, đều được bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng. Biến tần là bản tiêu chuẩn đi kèm máy, không phụ phí; lắp đặt do kỹ thuật viên MEILILE thực hiện, xuất hóa đơn VAT đầy đủ. Điều khoản đầy đủ ở chính sách bảo hành.

Bài viết liên quan: Chuyên đề quạt trần công nghiệp HVLS · Dòng quạt trần HVLS DF — 10 model · Chọn quạt trần công nghiệp theo diện tích và chiều cao trần · Bảy sai lầm khi chọn quạt trần nhà xưởng · Quạt HVLS là gì · Cấu tạo quạt trần công nghiệp HVLS · Mua quạt trần HVLS loại nào · Công cụ chọn quạt trần HVLS

Giải pháp quạt trần công nghiệp cánh dài tại MEILILE

MEILILE là nhà sản xuất động cơ PMSM chính hãng, phân phối chính thức tại Việt Nam qua Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, văn phòng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Kỹ sư khảo sát thực tế, trả phương án và báo giá ngay trong ngày.

  • Khảo sát mặt bằng, tư vấn chọn model theo diện tích và chiều cao trần.
  • Thiết kế sơ đồ bố trí, tính đúng số lượng quạt cho từng khu vực.
  • Lắp đặt bởi kỹ thuật viên MEILILE, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng.

Dải sản phẩm gồm quạt trần HVLS DF đường kính 3,0–7,3 m cho không gian trần cao và quạt di động YF cho xưởng trần thấp hoặc điểm nóng cục bộ, tất cả đều đi kèm chính sách bảo hành trọn đời.

Gửi MEILILE ba con số DÀI × RỘNG × CAO TRẦN — kỹ sư trả lời model phù hợp và báo giá trọn gói trong giờ làm việc.

Nhận phương án bố trí quạt và báo giá trọn gói miễn phí trong ngày.