Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Sản phẩm · Cỡ đầu bảng

Quạt trần 7,3 m. Một chiếc, cả nghìn mét vuông.

Đội ngũ kỹ thuật MEILILE · Chuyên trách hệ thống thông gió công nghiệp · 23/07/2026 · Cập nhật 09/2026 · Đọc 7 phút

Tóm tắt nhanh

Cỡ "7 m" trên thị trường thực chất thường là 7,3 m — cỡ đầu bảng của dòng HVLS. MEILILE DF-73 dùng động cơ PMSM 1,6 kW, lưu lượng 15.000 m³/phút, phủ thông gió ~1.260 m² và phủ gió mạnh làm mát người ~755 m² — tiền điện chỉ ~827.000 đ/tháng (1 ca). Hợp với nhà xưởng, kho khẩu độ lớn, khoang thoáng ≥700 m²: một quạt lớn thay được 2–3 quạt cỡ trung, ít điểm treo, gió liền mạch.

Với nhà xưởng vài nghìn mét vuông, câu hỏi không phải "quạt nào mạnh nhất" mà là "ít quạt nhất mà vẫn phủ kín" — vì mỗi điểm treo là một lần thi công trên cao, một bộ phụ kiện, một vị trí bảo trì. Đây chính là lý do tồn tại của cỡ 7,3 m. Bài này cho bạn thông số thật của cỡ đầu bảng, cách tính khi nào 1 quạt lớn thắng nhiều quạt nhỏ, và những điều kiện lắp đặt bắt buộc phải kiểm tra trước khi chốt.

"Quạt 7m" và "7.3m" có phải là một?

Thường là một. Cỡ lớn nhất của hầu hết các hãng HVLS trên thế giới là 7,3 m — tương đương 24 ft theo chuẩn quốc tế; khi tìm kiếm và trao đổi, nhiều người gọi tắt thành "quạt 7 m". Điều cần lưu ý khi so báo giá: đối chiếu đường kính chính xác và công suất động cơ, đừng chỉ nhìn tên gọi — "quạt 7 m" của hai nhà cung cấp có thể là 6,7 m và 7,3 m với lưu lượng chênh nhau đáng kể.

Bài này đi sâu vào cách tính diện tích phủ thực tế. Nếu bạn đang cần thông số đầy đủ, số lượng quạt theo diện tích xưởng, chi phí điện và điều kiện lắp đặt của cỡ 7,3 m, hãy xem trang sản phẩm: quạt trần công nghiệp 7m (DF-73, Ø7,3 m).

Thông số quạt trần công nghiệp 7,3 m gồm những gì?

Ba cỡ lớn nhất của dòng quạt trần HVLS DF (cánh nhôm 6 cánh, PMSM truyền động trực tiếp, biến tần vô cấp) để so sánh: — xem thêm cỡ 6 m (DF-60) nếu khoang xưởng của bạn nhỏ hơn.

ModelSải cánhCông suất PMSMLưu lượng gióPhủ thông gióPhủ gió mạnh làm mát người
DF-606,0 m1,3 kW13.500 m³/phút~850 m²~510 m²
DF-656,5 m1,5 kW14.200 m³/phút~1.000 m²~600 m²
DF-737,3 m1,6 kW15.000 m³/phút~1.260 m²~755 m²
Quạt trần công nghiệp HVLS cỡ lớn 6 cánh nhôm trong nhà xưởng
Cỡ càng lớn quay càng chậm: DF-73 tạo "sông gió" chảy chậm và đều khắp xưởng thay vì luồng xối cục bộ.

Điểm đáng chú ý nhất của bảng trên nằm ở bước từ 6,0 m lên 7,3 m: vùng phủ tăng gần 50% trong khi công suất chỉ tăng từ 1,3 lên 1,6 kW. Đây là nhận xét cho riêng bước này chứ không phải quy luật cho cả dải 10 model dòng DF — xem bảng đủ 10 model ở trang quạt trần HVLS trước khi suy rộng. Cũng cần nói rõ quy ước tính: ~1.260 m² là vùng phủ thông gió, còn ~755 m² là vùng gió mạnh làm mát người — toàn bộ website MEILILE dùng đúng hai mốc này, quy về chuẩn Ø6 m ≈ 850 m² rồi co giãn theo bình phương đường kính. Cả hai là giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định, không phải thông số công bố của nhà sản xuất: catalogue gốc chỉ công bố đường kính, công suất, tốc độ, lưu lượng, dòng điện, điện áp, tần số và độ ồn.

Ba con số định nghĩa quạt HVLS — đường kính cánh 3,0–7,3 m cho 10 model dòng DF, vòng quay công bố 57–100 vòng/phút và lưu lượng gió 4.000–15.000 m³/phút mỗi máy
Ba con số định nghĩa dòng HVLS: đường kính, vòng quay và lưu lượng. DF-73 nằm ở điểm cuối của dải: đường kính 7,3 m, lưu lượng 15.000 m³/phút và vòng quay 57 vòng/phút — dải DF trải từ 3,0 m/57–100 vòng/phút, đúng nguyên lý cánh lớn quay chậm.

Khi nào 1 quạt 7,3 m thắng nhiều quạt nhỏ?

Phép so sánh thực tế cho một khoang xưởng thoáng ~750 m² có công nhân:

Phương ánTổng công suấtĐiểm treo / thi côngĐặc điểm gió
1 × DF-731,6 kW1 điểmPhủ liền mạch ~755 m² gió mạnh, không vùng chồng lấn
2 × DF-50 (Ø5 m)1,5 kW2 điểm~710 m², phải tính vị trí tránh gió quẩn giữa hai quạt
3 × DF-40 (Ø4 m)1,5 kW3 điểm~675 m², nhiều vùng giáp ranh yếu gió

Cùng mặt bằng, phương án 1 quạt lớn ít hơn 1–2 lần thi công trên cao, ít phụ kiện treo, ít vị trí bảo trì — và tổng tiền đầu tư thường không cao hơn, vì trong phân khúc phổ thông giá không tăng tuyến tính theo sải cánh (xem phân tích trong bài giá quạt trần công nghiệp 2026). Ngược lại, chọn nhiều quạt cỡ trung khi: xưởng bị chia khoang bởi kèo/vách, có cẩu trục chạy dọc, hoặc bán kính 7,3 m không sạch vật cản.

Đối chiếu hai cơ chế di chuyển không khí — quạt cánh nhỏ tốc độ cao thổi định hướng theo dải 15–50 m, so với quạt trần HVLS cánh lớn 3,0–7,3 m quay 57–100 vòng/phút tạo gió nền phủ đều bề ngang khoảng 2,5 lần đường kính
Cánh lớn quay chậm đổi tốc độ lấy diện tích: gió nền trải đều khắp vùng phủ và tự tạo vòng khí hồi lưu phá lớp khí nóng. Trong khoang thoáng ≥700 m², trần cao, bán kính 7,3 m sạch vật cản, một DF-73 phủ liền mạch và tránh được dải giáp ranh giữa nhiều quạt cỡ trung.

Ví dụ quy mô lớn hơn: nhà kho 2.500 m² mục tiêu thông gió chống ẩm — 2 × DF-73 (phủ thông gió ~2.520 m²) là đủ; nếu có khu vực đóng gói đông người, thêm 1 chiếc nữa cho khu đó hoặc bổ sung quạt di động YF thổi điểm. Cách tính đầy đủ trong bài chọn quạt HVLS theo diện tích hoặc dùng công cụ chọn quạt trần.

Quạt 7,3 m tốn bao nhiêu điện, giá khoảng bao nhiêu?

Tiền điện: PMSM 1,6 kW × 10 giờ/ngày × 26 ngày ≈ 416 kWh — khoảng 827.000 đồng/tháng (giá giờ bình thường 1.987 đ/kWh, chưa VAT); chạy 2 ca ~1,63 triệu, chạy liên tục 24/7 ~2,49 triệu/tháng (bảng đủ 3 kịch bản trong bài bật quạt cả ngày tốn bao nhiêu tiền điện). Đổi lại là hơn nghìn mét vuông được thông gió chỉ với một động cơ 1,6 kW, một điểm treo và một vị trí bảo trì.

Giá mua: theo khảo sát niêm yết công khai tháng 7/2026, cỡ 7,3 m phân khúc phổ thông từ khoảng 32 triệu đồng, phân khúc cao cấp nhập khẩu 110–160 triệu đồng (chưa VAT & thi công). Khoảng cách lớn này chủ yếu nằm ở động cơ, biến tần và vật liệu cánh — với thiết bị Ø7,3 m treo trên đầu người, đây là chỗ cần soi kỹ nhất chứ không phải chỗ mặc cả. Giá tham khảo theo phân khúc của MEILILE xem tại bảng giá.

Lắp quạt 7,3 m cho nhà xưởng lớn cần điều kiện gì?

  • Bán kính quay 7,3 m sạch tuyệt đối. Cỡ này "ăn" trọn một vòng tròn gần 42 m² trên trần — dầm phụ, đường ống, đèn cao áp, cẩu trục đều phải nằm ngoài hoặc khác cao độ. Bắt buộc khảo sát thực địa trước khi chốt.
  • Trần từ 5 m trở lên là vùng thoải mái. Cao độ cánh lý tưởng cách sàn 5–9 m; nhà kho khẩu độ lớn trần 12–15 m lắp bằng ống treo nối dài, hạ quạt xuống vùng lý tưởng.
  • Kết cấu chịu tải phải được xác nhận. Mái kèo thép dùng kẹp dầm chuyên dụng, có thể cần gia cố xà gồ tại điểm treo; trần bê tông dùng giá bắt nở chịu tải kiểm định. Hệ chống rơi 4 cấp (chốt kép + cáp an toàn) là bắt buộc.
  • Đi điện và điều khiển gọn một tủ. Nhiều quạt lớn nên gom về tủ điều khiển trung tâm để hạ tốc đồng loạt ban đêm — chạy chậm ăn ít điện rõ rệt nhờ biến tần thật.
Hệ chống rơi 4 cấp của quạt trần công nghiệp HVLS — khung gá kết cấu chịu tải thiết kế tối thiểu 6 lần khối lượng quạt, chốt khóa cơ khí kép, cáp an toàn dự phòng nối lên kết cấu mái và biến tần tự dừng khi rung bất thường
Hệ chống rơi 4 cấp là điều kiện bắt buộc với thiết bị Ø7,3 m treo trên đầu người: khung gá chịu tải ≥6 lần trọng lượng quạt · chốt khóa cơ khí kép · cáp an toàn dự phòng · biến tần tự dừng khi rung bất thường.

Các nhà kho, trung tâm logisticsxưởng may khẩu độ lớn là nơi cỡ 7,3 m phát huy đầy đủ vùng phủ — trần cao, khoang thoáng, diện tích tính bằng nghìn mét vuông.

Câu hỏi thường gặp về quạt trần công nghiệp 7,3 m

Quạt trần công nghiệp 7,3 m phủ mát được bao nhiêu m²?

Phủ thông gió ~1.260 m²; phủ gió mạnh làm mát người ~755 m². Lưu lượng 15.000 m³/phút — cỡ đầu bảng của dòng DF.

Quạt 7,3 m tốn bao nhiêu điện?

PMSM 1,6 kW: 1 ca ~827.000 đ/tháng · 2 ca ~1,63 triệu · 24/7 ~2,49 triệu/tháng (giá điện sản xuất <6 kV, chưa VAT).

"Quạt 7m" và "7.3m" có phải là một không?

Thường là một — cỡ đầu bảng chuẩn quốc tế là 7,3 m (24 ft), hay được gọi tắt "7 m". So báo giá phải đối chiếu đường kính chính xác và công suất động cơ.

Khi nào nên chọn 7,3 m thay vì nhiều quạt nhỏ?

Khoang thoáng ≥700 m², trần cao, bán kính quay sạch vật cản: 1 × DF-73 (1,6 kW) phủ tương đương 2 × Ø5 m (1,5 kW) nhưng ít điểm treo, gió liền mạch. Xưởng chia khoang nhỏ hoặc vướng cẩu trục thì ngược lại.

Giải pháp quạt trần 7,3 m cho nhà xưởng lớn tại MEILILE

MEILILE là nhà sản xuất động cơ PMSM chính hãng, phân phối chính thức tại Việt Nam qua Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, văn phòng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Kỹ sư khảo sát thực tế, trả phương án và báo giá trong giờ làm việc.

  • Khảo sát thực địa trước khi chốt: đo khoang thoáng, cao độ trần và kiểm tra bán kính quay 7,3 m sạch vật cản (dầm phụ, đường ống, đèn cao áp, cẩu trục) cho quạt trần công nghiệp 7m DF-73.
  • Tính phương án số điểm treo tối thiểu mà vẫn phủ kín: 1 × DF-73 (1,6 kW · 15.000 m³/phút · phủ thông gió ~1.260 m², gió mạnh ~755 m²) hay tổ hợp nhiều quạt cỡ trung của dòng quạt trần HVLS DF khi xưởng chia khoang bởi kèo, vách hoặc cẩu trục chạy dọc. Hai con số phủ nêu trên là giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định.
  • Xác nhận kết cấu chịu tải tại điểm treo (kẹp dầm kèo thép hoặc giá bắt nở trần bê tông), thi công hệ chống rơi 4 cấp và gom về tủ điều khiển trung tâm; khu đóng gói đông người bổ sung quạt di động YF thổi điểm.
  • Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng. Xem chính sách bảo hành trọn đời.

Gửi MEILILE kích thước mặt bằng, chiều cao trần và ảnh kết cấu mái — kỹ sư trả lời số lượng quạt, vị trí treo và gửi báo giá trọn gói trong giờ làm việc.

Xưởng của bạn hàng nghìn mét vuông? Gửi kích thước mặt bằng — MEILILE tính phương án ít quạt nhất mà phủ kín, báo giá miễn phí trong ngày.

Bài viết liên quan: Chuyên đề quạt trần công nghiệp: từ A đến Z · Quạt HVLS 5,5m: DF-55A và DF-55B không thay thế nhau · Giá quạt trần công nghiệp 2026 theo sải cánh · Cách chọn quạt HVLS theo diện tích & chiều cao trần