Dòng quạt di động công nghiệp YF của MEILILE có 4 model (YF-900 đến YF-1800), chọn theo tầm gió và diện tích cần phủ: từ 15 m / ~100 m² đến 50 m / ~300 m² (diện tích tham khảo theo catalogue — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định). Có kiểu trống lăn (Type A) thổi xa và kiểu đứng chỉnh góc (Type B) nghiêng −45° đến +90°, đều dùng động cơ PMSM biến tần hiệu suất đỉnh ~93% (chưa có kiểm định độc lập), công suất tối đa chỉ 300–850 W, động cơ đạt cấp bảo vệ IP55 — bản 220V một pha cắm điện là chạy, tiết kiệm đến 40% điện so với động cơ cảm ứng đời cũ.
Không phải chỗ nào cũng treo được quạt trần: trần thấp dưới 4 m, nhà xưởng đi thuê không được khoan mái, vị trí thay đổi theo mùa, sự kiện ngoài trời, cổng bốc xếp… Đó là lúc quạt di động PMSM dòng YF phát huy tác dụng: gió thổi xa 15–50 m, bánh xe khóa đẩy đi khắp nơi, bản 220V cắm điện là chạy — không cần thi công, và khi chuyển xưởng thì đẩy quạt lên xe đi cùng, không để lại đồng nào trên trần nhà cũ.

4 model — chọn theo tầm gió & diện tích
| Model | Đường kính | Công suất tối đa | Tốc độ định mức | Tầm gió | Diện tích tham khảo | Khối lượng Type A | Khối lượng Type B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YF-900 | 90 cm (36") | ≤300 W | 600 vòng/phút | 15 m | ~100 m² | 30 kg | 33 kg |
| YF-1200 | 120 cm (48") | ≤450 W | 500 vòng/phút | 25 m | ~150 m² | 40 kg | 43 kg |
| YF-1500 | 150 cm (60") | ≤600 W | 500 vòng/phút | 35 m | ~200 m² | 49 kg | 53 kg |
| YF-1800 | 180 cm (72") | ≤850 W | 450 vòng/phút | 50 m | ~300 m² | 58 kg | 60 kg |
Số liệu theo bảng thông số dòng YF trên trang sản phẩm. Tốc độ là tốc độ định mức theo catalogue chính hãng, biến tần cho phép chỉnh vô cấp xuống dưới mức đó. Diện tích là giá trị tham khảo — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định. Điện áp AC 110 / 220 / 380V — chỉ bản 220V một pha là "cắm là chạy"; bản 380V dùng điện 3 pha, cần đấu nối đúng sơ đồ.
Nguyên tắc chọn cỡ: tầm gió cần với tới quyết định cỡ quạt, không phải diện tích xưởng. Một chiếc YF-1500 chỉ ăn điện tối đa 600 W nhưng đẩy gió xa 35 m. Công cụ chọn quạt di động của MEILILE áp dụng quy tắc mặc định như sau: khu tới 120 m² và cạnh dài không quá 18 m → YF-900; khu tới 800 m² → YF-1200; tới 1.500 m² → YF-1500; rộng hơn → YF-1800. Riêng khi cạnh dài của khu vượt 28 m thì tối thiểu phải là YF-1500, vượt 40 m thì lấy YF-1800 — vì luồng gió phải đi hết chiều dài đó trước khi bàn đến diện tích.
Từ các mặt bằng đã khảo sát, vai trò từng cỡ khá rõ. YF-900 — cỡ nhẹ của dòng (30 kg bản Type A), hợp xưởng nhỏ, bàn QC, quầy hàng có mái, trạm làm việc lẻ — hoặc khi cần nhiều điểm mát rải rác thay vì một luồng gió lớn. YF-1200 là cỡ bán chạy cho xưởng gia công 200–500 m² trần thấp: hai chiếc đặt so le theo chiều dài là phủ được trục chính của xưởng, mỗi chiếc vẫn đủ nhẹ để một người đổi vị trí theo ca. YF-1500 là cỡ chủ lực khi quạt di động là giải pháp chính chứ không phải phụ trợ — kho, xưởng in, xưởng nhựa trần thấp. YF-1800 bắn gió suốt chiều dài một gian kho hoặc một dây chuyền dài; nếu chỉ mua một chiếc cho không gian lớn, mua cỡ này.
Type A trống lăn hay Type B chỉnh góc?
- Type A — trống lăn: thân trống nằm ngang trên bánh xe khóa, trọng tâm thấp nên khó đổ, khung trống chịu va quẹt của xe nâng và pallet tốt hơn chân đế; luồng gió hình nón dài thổi ngang, "bắn" thẳng vào khu có người. Không có bộ phận chỉnh góc nghĩa là không có gì để chỉnh sai — cắm điện, bật, xong. Hợp với điểm nóng di chuyển theo ngày: kho hàng giờ cao điểm, cửa xuất hàng, xưởng cơ khí lúc hàn khu này lúc lắp khu kia.
- Type B — đứng chỉnh góc: đầu quạt trên chân đế chữ A, nghiêng vô cấp −45° đến +90°. Chúc −10° đến −30° xuống đúng tầm công nhân ngồi máy may, đứng máy CNC, bàn QC; hoặc ngửa +45° đến +90° hất lớp khí nóng đọng trên cao, phá phân tầng nhiệt cho cả khu. Nếu dùng chế độ quay đầu, một chiếc phủ được cả cụm vị trí làm việc hình quạt trước mặt. Chọn kiểu này khi vị trí cố định nhưng mục tiêu gió cụ thể.

Hai kiểu dùng chung động cơ PMSM, cánh 6 lá và hộp biến tần tích hợp trên thân, vỏ thép phủ sơn tĩnh điện; động cơ đạt cấp bảo vệ IP55 (chống bụi, chống tia nước theo hồ sơ kiểm định chất lượng). Khác biệt còn lại nằm ở khối lượng: Type B nặng hơn Type A cùng cỡ 2–4 kg (33/43/53/60 kg so với 30/40/49/58 kg) vì có chân đế và cơ cấu chỉnh góc. Cả hai kiểu đều có đủ 4 cỡ, nên hãy chọn kiểu thân trước rồi mới chọn cỡ theo tầm gió — phân tích sâu hơn trong bài trống lăn hay đứng chỉnh góc — chọn kiểu nào? và trang sản phẩm Quạt di động YF.

Cự ly mát và bề rộng dải gió — hai con số quyết định số quạt
Tầm gió 15–50 m trong bảng thông số, theo quy ước tính cự ly thổi mà công cụ chọn quạt di động MEILILE áp dụng, là điểm cuối mà luồng gió còn khoảng 0,5 m/s — đủ để cảm nhận, chưa đủ để mát khi làm việc nặng trong xưởng 32–37°C. Công cụ vì thế tính bằng cự ly mát: vị trí cuối cùng mà người đứng máy vẫn nhận được luồng gió từ 1,5 m/s trở lên, lấy bằng 0,6 lần tầm gió tối đa. Con số thứ hai là bề rộng dải gió khi thổi cố định, lấy bằng 3 lần đường kính cánh — dùng để đếm một quạt phủ được bao nhiêu vị trí làm việc xếp cạnh nhau.
| Model | Tầm gió tối đa | Cự ly mát (0,6 × tầm gió) | Bề rộng dải gió (3 × đường kính) | Phủ khi thổi cố định | Phủ khi quay đầu (~110°) | Lưu lượng (NSX công bố) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| YF-900 | 15 m | 9 m | 2,7 m | ≈24 m² | ≈78 m² | 24.000 m³/h |
| YF-1200 | 25 m | 15 m | 3,6 m | ≈54 m² | ≈216 m² | 30.000 m³/h |
| YF-1500 | 35 m | 21 m | 4,5 m | ≈95 m² | ≈424 m² | 42.000 m³/h |
| YF-1800 | 50 m | 30 m | 5,4 m | ≈162 m² | ≈865 m² | 60.000 m³/h |
Cự ly mát, bề rộng dải gió và diện tích phủ là cách tính của công cụ chọn quạt di động MEILILE (phủ quay đầu ≈ 0,31 × π × cự ly mát²; phủ cố định = bề rộng dải gió × cự ly mát) — ước lượng kỹ thuật để trao đổi ban đầu, số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định. Lưu lượng gió là thông số do nhà sản xuất công bố trong catalogue gốc (NSX công bố), chưa qua kiểm định độc lập.
Đọc bảng theo cách này: phủ cả một khu dài 40 m, rộng 15 m (600 m²) không có quạt trần, công cụ lấy YF-1500 vì cạnh dài vượt 28 m, rồi chia 600 m² cho vùng phủ quay đầu ≈424 m² — ra 2 chiếc YF-1500 kiểu quay đầu, đặt so le, quạt sau nối gió quạt trước. Ở chế độ bổ sung điểm nóng, số quạt bằng số điểm nóng; chưa đếm được thì công cụ ước lượng bằng diện tích chia cho vùng phủ quay đầu của model đó (lấy tối thiểu 250 m²). Khi chọn model, lấy dư 20–30% cự ly cần để đầu xa của luồng gió không yếu. Tốc độ gió tại luồng khoảng 2,5–4,0 m/s khi thổi cố định và 1,8–3,0 m/s khi quay đầu; trong điều kiện 32–37°C nóng ẩm, cảm giác mát tại luồng gió ước khoảng 5–7°C so với đứng ngoài luồng (ước lượng theo ASHRAE 55 và CBE Berkeley, giảm dần theo khoảng cách và độ ẩm).
Vì sao quạt di động cũng phải là PMSM?
- Chạy cả ngày không lo tiền điện: động cơ PMSM nam châm vĩnh cửu của dòng YF có hiệu suất đỉnh ~93% (chưa có kiểm định độc lập), so với mức ~55–60% hữu dụng của động cơ cảm ứng đời cũ (theo bảng hiệu suất động cơ IEC 60034-30-1) — ở cùng lượng gió, tiết kiệm đến 40% điện. Quạt chạy 10 giờ/ngày quanh năm thì khoản chênh này cộng dồn rất nhanh (xem cách tính).
- Chỉnh tốc thật, không phải "3 số": bộ điều khiển là biến tần vector điều khiển sóng sin, 10 cấp tốc độ, khởi động mềm, màn hình LED — sáng mát trời chạy nửa tốc độ, trưa nắng lên hết cỡ. Vì đặc tính tải quạt, hạ tốc độ thì điện năng giảm sâu hơn tỷ lệ tốc độ.
- Êm hơn quạt sắt truyền thống: gió mạnh nhưng không "gầm", động cơ không chổi than, không tiếng rít cơ khí — đứng cạnh quạt vẫn nói chuyện bình thường.
- Bảo vệ đa lớp: biến tần giám sát quá tải, quá nhiệt, quá dòng, quá áp, mất pha, kẹt rotor — tự dừng trước khi hư hỏng lan nặng, đặc biệt quý trong môi trường bụi và nóng.
- Không có gì để mòn: không chổi than, không hộp số — không có dầu hộp số để rò, không có chổi than để thay; việc định kỳ chỉ là lau cánh, kiểm tra lồng và siết lại ốc bánh xe.
Nguyên lý động cơ và bảng so sánh biến tần thật với mạch chỉnh tốc hạ điện áp được trình bày ở trang Công nghệ PMSM & biến tần vector.
Có tốn điện không? Tiền điện từng model
Toàn dải YF chỉ ăn 300–850 W — thấp hơn nhiều so với cảm giác "quạt công nghiệp chắc tốn điện lắm". Tính theo kịch bản chạy hết công suất 10 giờ/ngày, 26 ngày/tháng, giá điện sản xuất giờ bình thường 1.987 đ/kWh (cấp điện áp dưới 6 kV, chưa VAT — đơn giá theo QĐ 1279/QĐ-BCT), tiền điện mỗi tháng của từng model là:
- YF-900 (≤300 W): ~78 kWh/tháng ≈ 155.000 đ tiền điện
- YF-1200 (≤450 W): ~117 kWh/tháng ≈ 232.000 đ tiền điện
- YF-1500 (≤600 W): ~156 kWh/tháng ≈ 310.000 đ tiền điện
- YF-1800 (≤850 W): ~221 kWh/tháng ≈ 439.000 đ tiền điện
Đây là mức trần, vì lấy công suất tối đa và chạy hết cỡ suốt ca; hóa đơn thực tế thường thấp hơn — biến tần chỉnh vô cấp, sáng mát trời chạy nửa tốc độ thì điện năng giảm sâu hơn nhiều so với tỷ lệ tốc độ. Muốn tính cho giờ cao điểm hay ca đêm theo biểu giá EVN, dùng bảng trong bài chi phí tiền điện quạt công nghiệp.

Nguồn điện: 220V cắm là chạy, 380V phải đấu nối
Dòng YF có ba bản điện áp AC 110 / 220 / 380V. Bản 220V một pha cắm vào ổ điện xưởng thông thường là chạy, không cần thợ; bản 380V ba pha phải do thợ điện đấu đúng sơ đồ. Công suất tối đa chỉ 300–850 W nên quạt không kén nguồn. Bản điện áp là một trong bốn yếu tố quyết định cấu hình và giá của một chiếc quạt di động (cỡ cánh, kiểu thân, bản điện áp, số lượng) — hãy chốt nó cùng lúc với cỡ quạt khi gửi yêu cầu báo giá, đừng để tới ngày nhận hàng.
Dây nguồn: đi sát tường hoặc treo cao qua lối xe nâng, không vắt ngang lối đi. Còn khi quạt đứng giữa người và xe nâng qua lại, tiêu chuẩn an toàn khác hẳn quạt trần — xem mục an toàn bên dưới.
Bố trí thế nào cho hiệu quả?
- Phủ toàn khu (không có quạt trần): đặt so le theo chiều dài xưởng, quạt sau "nối gió" quạt trước; khoảng cách giữa hai quạt không vượt tầm gió của model — vượt là có vùng thiếu gió ở giữa. Khu 40 × 15 m thường chỉ cần 2 chiếc YF-1500 chế độ quay đầu.
- Bổ sung điểm nóng (đã có HVLS): nhắm thẳng vào vị trí sinh nhiệt — cạnh máy ép, lò, khu hàn — 1 điểm nóng 1 quạt, chọn model theo cự ly thổi. Công đoạn nóng như hàn, sấy: đặt quạt ở đầu gió thổi vào, để nhiệt và khói bị đẩy ra xa người thay vì quẩn lại.
- Khoảng cách tới người: 5–10 m — không dí sát, gió cần khoảng cách để trải rộng; Type B chúc nhẹ xuống nửa thân trên là cách đưa gió tới người hiệu quả. Chừa ≥0,5 m phía sau quạt để hút gió, không kê sát tường.
- Hướng thổi: dọc theo chiều dài, hướng vào người; tránh thổi thẳng ra cửa mở hay cửa sổ lớn — gió "chạy" ra ngoài mất.
- Ngoài trời / bán hở: chọn cỡ lớn hơn một cấp vì gió tự nhiên làm loãng luồng thổi; đặt quạt ngược hướng gió trời và gần người hơn; kết hợp phun sương nếu cần hạ nhiệt sâu.
- Khi cần từ 8 quạt trở lên để phủ cả khu, hãy cân nhắc lại: nếu thay đổi được nhà xưởng, quạt trần HVLS làm tuần hoàn tổng thể tiết kiệm hơn, quạt di động giữ vai bổ sung cho điểm nóng và lối đi.
- Lười tính? Công cụ chọn quạt di động nhập kích thước khu là ra model + số lượng + sơ đồ đặt quạt.

An toàn và bảo trì khi quạt đứng dưới sàn
Quạt di động đứng dưới sàn, giữa người và xe nâng qua lại — tiêu chuẩn an toàn vì thế khác quạt trần:
- Lồng bảo vệ kín bao trọn cánh, khe lồng nhỏ — phù hợp môi trường có người làm việc sát quạt.
- Bánh xe có khóa: khóa cả 4 bánh khi vận hành — quạt công suất lớn có phản lực gió, không khóa bánh quạt sẽ tự trôi.
- Chống bụi, chống nước: động cơ đạt cấp bảo vệ IP55 — chống bụi xâm nhập và chống tia nước từ mọi hướng, dùng được ở khu ẩm ướt, trang trại, quầy hàng và không gian bán ngoài trời; nên che chắn khi mưa lớn kéo dài, không ngâm nước.
- Bảo vệ điện chủ động: biến tần tự dừng khi quá tải, quá nhiệt, mất pha, kẹt rotor — trước khi hư hỏng lan nặng.
- Bảo trì tối giản: lau cánh, kiểm tra lồng, siết lại ốc bánh xe; không có dầu hộp số để rò, không có chổi than để thay.
Chế độ hậu mãi giống toàn bộ sản phẩm MEILILE: bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng — đối với lỗi vật liệu và lỗi sản xuất (không áp dụng cho hư hỏng do lắp đặt sai, sử dụng sai hoặc thiên tai); linh kiện chính hãng sẵn tại Việt Nam, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời qua văn phòng TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Chi tiết tại chính sách bảo hành.
Kết hợp với quạt trần HVLS: ai làm nền, ai dập điểm nóng?
Đây là câu kỹ sư MEILILE được hỏi rất nhiều, và câu trả lời không phải "loại nào tốt hơn" mà là mỗi loại giữ một vai:
- Quạt trần HVLS làm nền: trần từ 4 m trở lên, có kết cấu treo, không gian tương đối mở — một quạt DF-73 Ø7,3 m phủ mát ~1.260 m² (giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE, số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định) với công suất 1,6 kW. Xem dòng quạt trần HVLS DF.
- Quạt di động dập điểm nóng: cửa lò, khu hàn, máy ép nhựa, bàn QC — nhiệt sinh cục bộ, tăng tốc cả dàn quạt trần để "cứu" một điểm là lãng phí; một chiếc YF nhắm thẳng vào điểm nóng rẻ hơn nhiều.
- Quạt di động thay thế hoàn toàn khi HVLS không lắp được: trần dưới 4 m, xưởng đi thuê không được khoan cấy, kết cấu mái yếu, hoặc khu làm việc ngoài trời / bán hở.
Giải pháp quạt di động YF tại MEILILE
MEILILE là nhà sản xuất động cơ PMSM chính hãng, phân phối chính thức tại Việt Nam qua Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, văn phòng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Kỹ sư khảo sát thực tế, trả phương án và báo giá ngay trong ngày.
- Khảo sát mặt bằng, tư vấn chọn kiểu thân và cỡ quạt di động YF theo cự ly thổi, điểm nóng và nguồn điện sẵn có.
- Thiết kế sơ đồ đặt quạt, tính đúng số lượng cho từng khu vực; xưởng trần cao cần phủ diện rộng bố trí thêm quạt trần HVLS DF làm nền.
- Giao hàng toàn quốc, hướng dẫn vận hành bởi kỹ thuật viên MEILILE, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
- Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng. Xem chính sách bảo hành trọn đời.
Gửi MEILILE ba thông tin: khu vực cần làm mát (DÀI × RỘNG), cự ly thổi và nguồn điện sẵn có — kỹ sư trả lời kiểu máy, cỡ cánh, số lượng và báo giá trọn gói trong giờ làm việc.
Bài viết liên quan: Quạt công nghiệp di động: chọn đúng kiểu, đúng cỡ · Trống lăn hay đứng chỉnh góc? · PMSM vs động cơ cảm ứng · Cách chọn quạt HVLS theo diện tích · So sánh giải pháp làm mát nhà xưởng
