Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Giải pháp theo ngành · Chế biến thực phẩm

Quạt làm mát chế biến thực phẩm & đồ uống — giảm ẩm, đối lưu thoáng

Nấu, hấp, lò nướng và nồi hơi khiến khu chế biến vừa nóng vừa ẩm, hơi nước đọng dưới trần, trong khi vệ sinh đòi hỏi gió không cuốn bụi vào thực phẩm hở. Quạt trần HVLS đối lưu êm kết hợp quạt di động PMSM giải đúng bài toán đó — tiết kiệm đến 40% điện.

Đối lưu êmGiảm đọng ẩm trầnGió sạchKhông cuốn bụi khu hởKhu lò · nồi hơiQuạt di động YFđến 40%Tiết kiệm điện
Tóm tắt nhanh

Nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống nóng ẩm do nấu, hấp, lò nướng và nồi hơi, đòi hỏi vệ sinh cao. Quạt trần HVLS DF đối lưu êm, giảm đọng ẩm dưới trần và làm mát công nhân mà không cuốn bụi vào khu hở; quạt di động YF cho khu lò. PMSM tiết kiệm đến 40% điện.

Đặc thù nhiệt, ẩm & vệ sinh của nhà máy thực phẩm

Chế biến thực phẩm & đồ uống có bài toán vi khí hậu riêng, khác hẳn xưởng cơ khí hay dệt may: nhiệt và hơi ẩm từ khu nấu, hấp, chần, lò nướng và nồi hơi bốc lên, ngưng tụ dưới mái tôn rồi nhỏ giọt xuống dây chuyền — vừa gây nóng bức cho công nhân, vừa là rủi ro an toàn thực phẩm. Đồng thời khu sản xuất hở đòi hỏi vệ sinh cao, gió làm mát không được cuốn bụi bẩn vào sản phẩm. Vì thế giải pháp phải đối lưu êm, giảm đọng ẩm dưới trần thay vì thổi giật tốc độ cao. Riêng kho lạnh, phòng cấp đông dùng giải pháp cách nhiệt chuyên biệt, không nằm trong phạm vi quạt HVLS.

Cơ chế đọng nước dưới mái đáng để nói rõ, vì nó quyết định quạt đặt ở đâu. Hơi từ nồi, lò và bồn chần bốc lên mang theo ẩm, tích lại thành một lớp không khí gần bão hòa nằm sát tấm mái. Khi bề mặt tấm mái nguội hơn lớp khí đó — điển hình là ca đêm và những giờ sau mưa — hơi ngưng tụ ngay trên mặt tôn rồi nhỏ giọt xuống bàn thao tác và băng tải bên dưới. Nhà máy chạy liên tục hai đến ba ca thì lớp khí ẩm này gần như không có khoảng nghỉ để tự tan.

Việc mà quạt trần HVLS làm được ở đây rất cụ thể: kéo khối khí phía trên đi xuống và trải ngang trên mặt sàn, phá lớp khí bão hòa ẩm tụ dưới trần và làm bề mặt ướt khô nhanh hơn. Đây là đối lưu và giảm ẩm cảm nhận — không phải hút ẩm, không phải điều hòa, và không thay thế chụp hút hơi tại nguồn. Trong hồ sơ kỹ thuật của nhà máy, hai hệ này nằm ở hai hạng mục khác nhau và được nghiệm thu riêng.

Thách thức & lời giải

4 bài toán của nhà máy chế biến thực phẩm

Đọng ẩm & hơi nước dưới trần

Hơi từ nấu, hấp, chần ngưng tụ dưới mái, nhỏ giọt xuống khu sản xuất. Giải pháp: HVLS DF đối lưu khối khí, giảm đọng ẩm & điểm sương dưới trần.

Nhiệt khu lò, nồi hơi

Lò nướng, nồi hơi, khu chiên tỏa nhiệt tập trung. Giải pháp: quạt di động YF thổi xa 25–50 m, đẩy hơi nóng ra khỏi vị trí công nhân đứng.

Vệ sinh, gió không cuốn bụi

Khu thực phẩm hở kỵ gió giật cuốn bụi. Giải pháp: HVLS quay chậm, dòng gió đều nhẹ — thoáng khí mà không khuấy bụi vào sản phẩm hở.

Chạy nhiều ca, điện lớn

Dây chuyền vận hành liên tục, nhiều nhà máy chạy 3 ca. Giải pháp: động cơ PMSM hiệu suất đỉnh cao (quạt trần HVLS ~92%, có kiểm định STIEE; quạt di động YF ~93%, chưa có kiểm định độc lập), tiết kiệm đến 40% điện.

So sánh quạt công nghiệp tốc độ cao và quạt trần HVLS dòng DF trong khu chế biến thực phẩm — đối chiếu kiểu gió, khả năng cuốn bụi ở khu thực phẩm hở, lớp hơi đọng dưới mái tôn, độ ồn, điện năng và việc hút hơi tại nguồn
Đọc dòng cuối trước: cả hai loại quạt đều không hút được hơi tại nguồn, nên chụp hút hơi vẫn là hạng mục riêng — quạt chỉ lo phần đối lưu và làm mát người đứng máy.
Đề xuất model

Chọn model cho nhà máy chế biến thực phẩm

Khu vực trong xưởngGiải pháp đề xuấtVì sao
Khu sơ chế, đóng gói, phân loại rộng, trần 5–8 mHVLS DF-60 ~ DF-73 (Ø6,0–7,3 m)Khối gió lớn đối lưu giảm đọng ẩm & phủ mát khu vực rộng.
Khu chế biến vừa, trần 4–6 mHVLS DF-50 ~ DF-55A/55B (Ø5,0–5,5 m)Cân đối phủ gió & chiều cao trần cho khu quy mô vừa.
Khu lò nướng, hấp, nồi hơiQuạt di động YF-1500 ~ YF-1800Thổi xa 35–50 m, đẩy hơi nóng cục bộ ra khỏi vị trí thao tác.
Kho nguyên liệu khô, khu chờ xuất (nhiệt độ thường)HVLS DF-45 ~ DF-55A/55BThông thoáng, chống ẩm mốc nguyên liệu & bao bì.

Khu kho lạnh, phòng cấp đông dùng giải pháp cách nhiệt riêng, không lắp HVLS. Ở khu nhiều hơi & khói, HVLS không thay thế chụp hút hơi và hệ hút khói tại nguồn — hai hệ bổ trợ nhau. Dùng công cụ chọn quạt trần HVLS hoặc gửi mặt bằng để kỹ sư đề xuất.

Chọn model cho nhà máy chế biến thực phẩm — chiều cao kết cấu treo tối thiểu của sáu model quạt trần HVLS DF, kèm công suất, lưu lượng gió, vòng quay và khối lượng từng model
Bảng phía trên chia theo khu vực, hình này chia theo chiều cao trần: đo trần từng khu rồi đối chiếu, vì khu sơ chế và kho nguyên liệu khô trong cùng một nhà máy hiếm khi cao bằng nhau.
Thực tế lắp đặt

Cấu hình tham khảo cho nhà máy thực phẩm

Nhà máy chế biến ~2.500 m²

Bố trí tham khảo: khoảng 4 × DF-65 (Ø6,5 m) đối lưu giảm đọng ẩm & phủ mát khu sản xuất, giảm cảm nhận nóng 3–5°C.

HVLS phủ nền toàn xưởng

Xưởng chế biến ~900 m²

Bố trí tham khảo: khoảng 1 × DF-60 (Ø6,0 m) cho khu chế biến chính, bổ sung YF-1800 cho khu lò, nồi hơi.

HVLS + YF điểm nóng

Khu lò / nồi hơi

Bố trí tham khảo: 2–3 × YF-1500/1800 thổi dọc, đẩy hơi nóng ra khỏi vị trí đứng máy, di chuyển linh hoạt.

Quạt di động linh hoạt

Cấu hình trên chỉ mang tính tham khảo theo diện tích & chiều cao trần điển hình; phương án chính xác được tính riêng sau khảo sát mặt bằng. Các con số m² là giá trị tham khảo kỹ thuật của MEILILE — số lượng quạt thực tế do khảo sát hiện trường quyết định, không phải thông số công bố của nhà sản xuất. Mức giảm cảm nhận nóng 3–5°C là cảm nhận nhiệt của người đứng trong luồng gió, không phải mức hạ nhiệt độ không khí đo bằng nhiệt kế. Xem thêm dự án đã lắp đặt.

Trần panel cách nhiệt của xưởng thực phẩm có dùng làm điểm treo quạt được không?

Không. Đây là câu hỏi phải trả lời trước khi bàn tới model, vì nhà máy chế biến thực phẩm gần như luôn có một lớp trần thứ hai bên dưới mái: trần panel cách nhiệt, trần thạch cao khu văn phòng xưởng, khung nhà sạch mô-đun. Các lớp này được thiết kế để giữ nhiệt và giữ vệ sinh, không phải để chịu tải treo. Cách làm đúng là khoét lỗ cho ống treo xuyên qua và bịt kín cổ lỗ, còn điểm treo phải bắt vào kết cấu chịu lực phía trên — cánh dưới vì kèo, nút khung mái thép, hoặc dầm bê tông.

Tải treo thiết kế tối thiểu bằng 6 lần khối lượng quạt, đã kể tải động. Quy ra từng model để kỹ sư kết cấu của nhà máy tự đối chiếu:

  • DF-73 nặng 110 kg → điểm treo ≥ 660 kg. DF-65 và DF-60 cùng 95 kg → ≥ 570 kg. DF-55A 90 kg → ≥ 540 kg; DF-55B 75 kg → ≥ 450 kg.
  • DF-50 70 kg → ≥ 420 kg; DF-45 60 kg → ≥ 360 kg; DF-40 47 kg → ≥ 282 kg; DF-35 40 kg → ≥ 240 kg; DF-30 35 kg → ≥ 210 kg.
  • Công cụ chọn quạt của MEILILE tính dự phòng cao hơn mức tối thiểu ≥ 5 lần nên con số hiện trong phương án có thể lớn hơn bảng này — chúng tôi không bao giờ hạ hệ số an toàn xuống dưới 5.
  • Nếu vị trí quạt rơi vào giữa hai vì kèo, bổ sung khung phụ thép gác qua hai vì kèo, không treo trực tiếp vào một cây xà gồ đơn lẻ. Với kết cấu thép dùng kẹp ôm dầm, không hàn không khoan phá — khi báo giá cần quy cách tiết diện dầm (I, H hay hộp); kết cấu bê tông dùng giá bắt nở đã kiểm định.

Bốn ràng buộc hình học đi kèm, tất cả đo từ chiều cao kết cấu treo H — tức cánh dưới vì kèo, không phải đỉnh mái và cũng không phải mặt trần panel: mặt cánh cao nhất chỉ đạt tới H − 0,7 m (cụm treo chiếm cố định 0,4 m, ống treo ngắn nhất 0,3 m); khe hở phía trên cánh tối thiểu 0,6 m để quạt lấy được gió vào; mép cánh cách nền tối thiểu 3,0 m ở khu có người đứng làm việc (ngưỡng tuyệt đối 2,5 m); và đường kính cánh phải nhỏ hơn cạnh ngắn của khu ít nhất 1,0 m. Toàn bộ các bước khoan cấy, treo và nghiệm thu lực siết nằm trong quy trình thi công lắp đặt quạt trần công nghiệp.

Khu nào trong nhà máy thực phẩm lắp HVLS, khu nào không lắp?

Cách phân vùng đơn giản là lấy bản vẽ mặt bằng, khoanh ra trước những khu có công nghệ kiểm soát riêng, rồi tính quạt cho phần còn lại. Phần còn lại đó thường chiếm phần lớn diện tích một nhà máy chế biến.

  • Lắp được: khu sơ chế, khu phân loại, khu đóng gói, kho nguyên liệu khô, kho bao bì, khu chờ xuất ở nhiệt độ thường, khu lò – nồi hơi và hành lang nội bộ. Đây là những nơi vừa nóng vừa đông người, vừa có lớp hơi ẩm tụ dưới mái.
  • Không lắp: kho lạnh và phòng cấp đông — hai khu này dùng giải pháp cách nhiệt và dàn lạnh riêng, không thuộc phạm vi quạt HVLS.
  • Phải hỏi bộ phận công nghệ trước: khu có kiểm soát áp suất và luồng khí một chiều. Ở đó luồng gió do hệ thống xử lý không khí quyết định, thêm một dòng đối lưu ngang có thể phá thiết kế luồng khí — tình huống giống với phòng sạch trong nhà máy điện tử. Nếu vẫn cần làm mát, chỉ dùng HVLS ở phần bên ngoài ranh giới kiểm soát.
  • Bố trí trong khu đã chọn: tránh đặt quạt thổi thẳng vào vị trí thực phẩm hở; ưu tiên đối lưu chung cho cả gian, còn điểm nóng cục bộ thì giao cho quạt di động YF thổi định hướng có kiểm soát.

Một ranh giới nữa cần giữ cho đúng trong hồ sơ kỹ thuật: quạt trần HVLS không thay thế chụp hút hơi tại nguồn và hệ hút khói, cũng không phải thiết bị hút ẩm. Hai hệ đứng ở hai hạng mục khác nhau và bổ trợ cho nhau. Kho thành phẩm và kho nguyên liệu khô của ngành thực phẩm có bài riêng ở giải pháp kho & logistics; số lượng quạt cho từng khu tính bằng công cụ chọn quạt trần HVLS.

Ca vệ sinh xịt rửa xưởng: cánh quạt bảo dưỡng theo lịch nào?

Câu hỏi đầu tiên của tổ vệ sinh luôn là có được xịt nước lên quạt không. Trả lời thẳng: không dùng vòi xịt áp lực với quạt trần. Nước len vào cụm động cơ và trôi mỡ ổ bi, hỏng theo kiểu không nhìn thấy ngay. Khi tổ vệ sinh xịt rửa nền và thiết bị, quạt trần phải nằm ngoài hướng tia nước; cách vệ sinh đúng là lau cánh tại chỗ bằng khăn ẩm và chất tẩy trung tính, không dùng dung môi mạnh vì làm hỏng lớp phủ nhôm của cánh.

Về chu kỳ, lịch bảo dưỡng tiêu chuẩn cho nhà xưởng thông thường đặt mốc vệ sinh cánh ở 6 tháng. Nhà máy chế biến thực phẩm rơi đúng vào nhóm được hướng dẫn bảo dưỡng của MEILILE xếp là môi trường nhiều hơi ẩm và dầu mỡ, nên mốc 6 tháng rút xuống còn 3 – 4 tháng; nếu quạt chạy gần như 24/24 theo dây chuyền thì chu kỳ tính theo giờ chạy chứ không theo tháng — hướng dẫn ghi mức này tương đương rút ngắn khoảng một nửa so với chu kỳ tiêu chuẩn. Mốc kiểm tra toàn diện 12 tháng giữ nguyên trong cả hai trường hợp.

Trong kỳ 12 tháng, hạng mục đáng chú ý với xưởng ẩm là đo điện trở cách điện cuộn dây động cơ bằng đồng hồ 500 VDC — giá trị đạt yêu cầu thông thường ≥ 1 MΩ. Thấp hơn ngưỡng này là dấu hiệu ẩm hoặc lão hóa cách điện, cần xử lý sớm chứ không chờ tới lần đo sau. Cùng kỳ còn có kiểm tra lực siết toàn bộ bu-lông theo bảng, cáp an toàn và chốt khóa cơ khí, cân bằng cánh, và đo lại độ ồn – rung động để so với giá trị nền ghi lúc nghiệm thu.

Một lưu ý về cấp bảo vệ, để tránh hiểu nhầm khi lập quy trình vệ sinh: cấp bảo vệ IP55 là thông số của động cơ quạt di động YF, không phải của quạt trần HVLS dòng DF — MEILILE không công bố cấp IP cho dòng DF, nên đừng suy diễn dòng DF chịu được xịt rửa. Đổi lại, khối lượng bảo trì của HVLS PMSM nhẹ hơn thiết bị truyền động gián tiếp: truyền động trực tiếp nên không hộp số, không dây đai, không dầu bôi trơn, không chổi than — tức không có hạng mục thay dầu hay canh đai định kỳ trên cao. Chi tiết từng hạng mục nằm ở lịch bảo trì bảo dưỡng quạt trần công nghiệp; động cơ PMSM và biến tần đều được bảo hành trọn đời.

Ca vệ sinh xịt rửa xưởng: cánh quạt bảo dưỡng theo lịch nào — bốn mốc bảo dưỡng quạt trần HVLS cho nhà máy thực phẩm, từ kiểm tra hằng tháng, vệ sinh cánh mỗi 3 đến 4 tháng, kiểm tra toàn diện 12 tháng đến ghi hồ sơ đối chiếu giá trị nền
Dán bốn mốc này vào quy trình vệ sinh của nhà máy: bước 02 là bước hay bị làm sai, vì tổ vệ sinh quen tay cầm vòi áp lực.

Khu lò, nồi hơi: đặt quạt di động YF cách bao xa thì gió vẫn còn mát?

Bảng đề xuất model phía trên ghi tầm gió 35–50 m cho YF-1500 và YF-1800. Đó là tầm gió tối đa — khoảng cách luồng khí còn đi tới, không phải khoảng cách người đứng máy còn thấy mát. Kê quạt theo con số tối đa là lý do nhiều xưởng mua đúng model mà vẫn kêu gió yếu.

Công cụ chọn quạt di động dùng đúng một hệ số: khoảng cách làm mát hiệu quả bằng 0,6 lần tầm gió tối đa — vị trí xa nhất còn giữ được luồng gió từ 1,5 m/s trở lên. Quy ra từng model: YF-900 15 m còn 9 m; YF-1200 25 m còn 15 m; YF-1500 35 m còn 21 m; YF-1800 50 m còn 30 m. Đó mới là bán kính đặt máy khi bố trí quanh khu lò nướng, khu hấp và khu nồi hơi. Con số thứ hai quyết định số lượng là bề rộng vùng gió: khi thổi định hướng, dải gió hiệu quả rộng bằng 3 lần đường kính cánh — 2,7 m với YF-900, 3,6 m với YF-1200, 4,5 m với YF-1500 và 5,4 m với YF-1800.

  • Nguồn điện phải chốt trước khi đặt hàng. YF có AC 110 / 220 / 380V, nhưng chỉ bản 220V một pha là cắm-là-chạy; bản 380V ba pha cần đấu nối. Đây là câu hỏi phải hỏi ngay từ khâu báo giá.
  • Kiểu máy theo vị trí làm việc. Type A trống lăn nặng 30 / 40 / 49 / 58 kg, di chuyển bằng bánh xe khóa, hợp với dây chuyền và lối đi; Type B đứng chỉnh góc −45° đến +90° nặng 33 / 43 / 53 / 60 kg, hợp với vị trí cố định bên lò cần hướng gió chếch xuống thân người. Khác biệt giữa hai bản có bài riêng: trống lăn hay đứng chỉnh góc.
  • Tốc độ điều chỉnh vô cấp bằng biến tần, từ mức định mức 600 v/p (YF-900) đến 450 v/p (YF-1800) hạ xuống thấp hơn khi cần — hữu ích ở công đoạn kỵ gió mạnh, ví dụ khu cân đong nguyên liệu bột hoặc bàn thao tác gần thực phẩm hở.
  • Động cơ YF đạt cấp bảo vệ IP55, phù hợp với môi trường ẩm của khu chế biến; máy vẫn phải để ngoài hướng tia nước khi tổ vệ sinh xịt rửa.

Một công dụng nữa của quạt di động ở nhà máy thực phẩm là sau ca vệ sinh: đặt quạt thổi dọc để rút ngắn thời gian khô nền và khô bề mặt xe đẩy, khay, giá kệ trước khi vào ca sản xuất kế tiếp. Vì máy di chuyển được, cùng một chiếc có thể chạy khu lò ban ngày và khu vừa rửa xong vào cuối ca. Nhập kích thước khu vực vào công cụ chọn quạt di động YF để ra số máy và sơ đồ đặt, hoặc xem trước thông số ở trang quạt di động YF.

Khu lò, nồi hơi: đặt quạt di động YF cách bao xa thì gió vẫn còn mát — khoảng cách làm mát hiệu quả của bốn model YF kèm tầm gió tối đa, bề rộng dải gió định hướng, công suất, tốc độ và khối lượng
Lấy khoảng cách hiệu quả làm bán kính đặt máy, lấy bề rộng dải gió để đếm số vị trí thao tác một quạt phủ được — hai con số này quyết định mua mấy chiếc.

Nhà máy chạy 3 ca: quy cấu hình quạt ra kW rồi đặt cạnh ba khung giá điện

Phần hỏi & đáp phía dưới có một mốc quen thuộc: DF-60 chạy 10 giờ/ngày tiết kiệm khoảng 5 triệu VNĐ/năm. Với nhà máy chạy hai đến ba ca thì con số đó chưa đủ, vì mỗi ca rơi vào một khung giá khác nhau. Đơn giá theo Quyết định 1279/QĐ-BCT, khung giờ theo Quyết định 963/QĐ-BCT áp dụng từ 22/4/2026, giá sản xuất cấp điện áp dưới 6 kV, chưa gồm VAT:

Ba khung giá điện sản xuất và ca sản xuất tương ứng của nhà máy chế biến thực phẩm
Khung giờĐơn giá (đồng/kWh)Thời gian áp dụngRơi vào ca nào
Thấp điểm1.30000:00 – 06:00, tất cả các ngàyCa 3 (ca đêm)
Bình thường1.98706:00 – 17:30 & 22:30 – 24:00 (T2–T7); Chủ nhật 06:00 – 24:00Ca 1 (ca ngày)
Cao điểm3.64017:30 – 22:30 (T2–T7); Chủ nhật không có cao điểmCa 2 (chiều – tối)

Giờ bắt đầu và kết thúc của từng ca do nhà máy tự đặt, nên một ca thường nằm vắt qua hai khung giá — ví dụ ca chiều 14:00 – 22:00 có cả phần giờ bình thường lẫn phần giờ cao điểm. Cột «rơi vào ca nào» chỉ ghi khung giá chiếm phần lớn ca đó; muốn ra con số đúng thì cộng số giờ thực tế của từng ca nằm trong từng khung.

Đọc ngang bảng ra ngay hai tỷ lệ đáng nhớ: một kWh dùng trong khung ca 2 đắt gấp khoảng 1,83 lần khung ca ngày, còn một kWh dùng trong khung ca đêm chỉ bằng khoảng 0,65 lần. Hệ quả cho hệ quạt: phần điện tiết kiệm được của nhà máy chạy đủ ba ca không đồng giá — có một phần được quy đổi theo mức 3.640 đồng/kWh, nên cùng một tỷ lệ tiết kiệm sẽ ra số tiền lớn hơn ở nhà máy nhiều ca so với nhà máy một ca.

Muốn ra tiền thật thì đổi cấu hình sang kW rồi nhân với số giờ nằm trong từng khung. Ba cấu hình tham khảo ở phần trên quy ra công suất đặt như sau: 4 × DF-65 khoảng 6,0 kW; 1 × DF-60 cộng 1 × YF-1800 khoảng 1,3 + 0,85 ≈ 2,15 kW; cụm khu lò 2 – 3 × YF-1500 chỉ 1,2 – 1,8 kW.

Hai điểm hay bị tính sai. Thứ nhất, biến tần chạy vô cấp nên phần lớn thời gian quạt không chạy hết công suất định mức — con số kW ở trên là trần, không phải mức tiêu thụ trung bình. Thứ hai, đơn giá trên chưa gồm VAT và không áp cho khách hàng dùng điện ở cấp điện áp cao hơn. Cách bóc tách đầy đủ theo model và theo tháng nằm ở bài chi phí tiền điện quạt công nghiệp; nếu đang cân nhắc giữa quạt, điều hòa và các hướng khác thì xem so sánh các giải pháp làm mát nhà xưởng.

Câu hỏi thường gặp

Làm mát nhà máy thực phẩm — hỏi & đáp

Hơi nước từ nấu, hấp đọng dưới trần — quạt HVLS giúp được không?

Có. Hơi từ nấu, hấp, chần bốc lên và ngưng tụ dưới mái tôn, dễ nhỏ giọt xuống khu sản xuất. Quạt trần HVLS quay chậm đối lưu khối khí, làm luân chuyển và giảm lớp không khí bão hòa ẩm dưới trần, hạn chế đọng nước & điểm sương. Đây là giải pháp đối lưu & giảm ẩm cảm nhận, dùng kèm chụp hút hơi tại nguồn chứ không thay thế nó. Xem chi tiết quạt HVLS.

Nhà máy thực phẩm yêu cầu vệ sinh cao, quạt có cuốn bụi vào khu hở không?

Không như quạt tốc độ cao. HVLS quay chậm, tạo dòng gió đều nhẹ trải rộng, khác hẳn quạt nhỏ thổi giật cuộn bụi. Nên bố trí quạt tránh thổi trực tiếp vào khu thực phẩm hở, ưu tiên đối lưu chung; khu lò, nồi hơi mới dùng quạt di động YF thổi định hướng. Kỹ sư sẽ tính sơ đồ bố trí phù hợp yêu cầu vệ sinh của bạn.

Kho lạnh, phòng cấp đông có lắp quạt HVLS không?

Không. Kho lạnh và phòng cấp đông dùng giải pháp cách nhiệt & dàn lạnh riêng, không thuộc phạm vi quạt HVLS. MEILILE tập trung làm mát & đối lưu cho khu chế biến, đóng gói, kho nguyên liệu khô và khu lò ở nhiệt độ thường. Liên hệ để được tư vấn đúng khu vực cần xử lý.

Nhà máy chạy 3 ca, dùng HVLS tiết kiệm điện ra sao?

Một quạt HVLS đường kính lớn thay được hàng chục quạt treo tường, dùng động cơ PMSM hiệu suất đỉnh cao (quạt trần HVLS ~92%, có kiểm định STIEE; quạt di động YF ~93%, chưa có kiểm định độc lập), tiết kiệm đến 40% điện so với động cơ cảm ứng đời cũ. Ví dụ DF-60 chạy 10 giờ/ngày tiết kiệm ~5 triệu VNĐ/năm; nhà máy 3 ca thì phần tiết kiệm càng lớn. Xem chi phí tiền điện & bảng giá tham khảo.

Giải pháp làm mát nhà máy chế biến thực phẩm tại MEILILE

MEILILE là nhà sản xuất động cơ PMSM chính hãng, phân phối chính thức tại Việt Nam qua Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, văn phòng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Kỹ sư khảo sát thực tế, trả phương án và báo giá ngay trong ngày.

  • Khảo sát mặt bằng, tư vấn chọn model theo diện tích và chiều cao trần.
  • Thiết kế sơ đồ bố trí, tính đúng số lượng quạt cho từng khu vực.
  • Lắp đặt bởi kỹ thuật viên MEILILE, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần — cam kết bằng hợp đồng.

Gửi MEILILE ba con số DÀI × RỘNG × CAO TRẦN — kỹ sư trả lời model phù hợp và báo giá trọn gói trong giờ làm việc.

Với nhà máy chế biến thực phẩm và đồ uống, kỹ sư khảo sát theo bản vẽ phân khu: khu sơ chế, khu đóng gói, kho nguyên liệu khô và khu lò – nồi hơi có trần và mật độ người khác nhau, nên điểm treo quạt trần HVLS DF chốt theo từng khu chứ không chia đều theo diện tích; khu lò, khu hấp và ca làm khô sau vệ sinh bổ sung quạt di động YF thổi định hướng. Điểm treo phải bắt vào kết cấu mái thép hoặc dầm bê tông chịu được tải thiết kế ≥ 6 lần khối lượng quạt — DF-73 nặng 110 kg thì điểm treo cần ≥ 660 kg; trần panel cách nhiệt và trần thạch cao chỉ khoét lỗ cho ống treo, không được dùng làm điểm treo. Kho lạnh và phòng cấp đông không lắp HVLS, còn khu có kiểm soát áp suất và luồng khí một chiều phải hỏi bộ phận công nghệ trước. Xem thêm chính sách bảo hành trọn đời.