Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Thông số kỹ thuật

Thẻ thông số tất cả model MEILILE

Ba dòng quạt trên một trang: quạt trần HVLS DF (9 model), quạt di động YF (7 thẻ) và quạt treo tường BF (3 thẻ). Bấm vào ảnh để mở ảnh cỡ lớn 1080 × 1080 px, lưu về và gửi qua Zalo.

Quạt trần HVLS DF — 9 model

Từ DF-30 (Ø3,0 m) đến DF-73 (Ø7,3 m). Mỗi thẻ ghi đường kính, lưu lượng gió, diện tích phủ tham khảo, công suất động cơ và độ ồn, kèm chiều cao trần tối thiểu.

Thẻ thông số từng model — bấm vào ảnh để mở cỡ lớn 1080 × 1080, lưu về gửi qua Zalo.

Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-73: Ø7,3 m, 15.000 m³/phút, PMSM 1,6 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 6,0 mDF-73 · Ø7,3 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-65: Ø6,5 m, 14.200 m³/phút, PMSM 1,5 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 5,5 mDF-65 · Ø6,5 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-60: Ø6,0 m, 13.500 m³/phút, PMSM 1,3 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 5,0 mDF-60 · Ø6,0 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-55: Ø5,5 m, 13.500 m³/phút, PMSM 1,3 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 5,0 mDF-55 · Ø5,5 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-50: Ø5,0 m, 5.500 m³/phút, PMSM 0,75 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 4,2 mDF-50 · Ø5,0 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-45: Ø4,5 m, 5.000 m³/phút, PMSM 0,5 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 4,0 mDF-45 · Ø4,5 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-40: Ø4,0 m, 4.000 m³/phút, PMSM 0,5 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 5,0 mDF-40 · Ø4,0 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-35: Ø3,5 m, 4.000 m³/phút, PMSM 0,5 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 4,5 mDF-35 · Ø3,5 m Thẻ thông số quạt trần HVLS DF-30: Ø3,0 m, 4.000 m³/phút, PMSM 0,5 kW, êm ≤40 dB, trần tối thiểu 4,0 mDF-30 · Ø3,0 m

Xem chi tiết dòng quạt trần HVLS DF →

Quạt di động YF — 7 thẻ

YF-900, YF-1200, YF-1500 (Type A trống lăn / Type B chỉnh góc), YF-1800 (chỉ có Type A, nhận theo đơn đặt hàng) và bản đảo gió Type C: YF-900C, YF-1200C, YF-1500C (nhận theo đơn đặt hàng).

Thẻ thông số từng model — bấm vào ảnh để mở cỡ lớn 1080 × 1080, lưu về gửi qua Zalo.

Thẻ thông số quạt di động YF-900: Ø90 cm, ≤300 W, 600 vòng/phút, tầm gió 15 m, diện tích 100 m² theo catalogueYF-900 · Ø90 cm Thẻ thông số quạt di động YF-1200: Ø120 cm, ≤450 W, 500 vòng/phút, tầm gió 25 m, diện tích 150 m² theo catalogueYF-1200 · Ø120 cm Thẻ thông số quạt di động YF-1500: Ø150 cm, ≤600 W, 500 vòng/phút, tầm gió 35 m, diện tích 200 m² theo catalogueYF-1500 · Ø150 cm Thẻ thông số quạt di động YF-1800: Ø180 cm, ≤850 W, 450 vòng/phút, tầm gió 50 m, diện tích 300 m² theo catalogueYF-1800 · Ø180 cm Thẻ thông số quạt di động đảo gió YF-900C: Ø90 cm, ≤300 W, 600 vòng/phút, tầm gió 15 m, diện tích 150 m² theo catalogueYF-900C · Ø90 cm Thẻ thông số quạt di động đảo gió YF-1200C: Ø120 cm, ≤450 W, 500 vòng/phút, tầm gió 25 m, diện tích 250 m² theo catalogueYF-1200C · Ø120 cm Thẻ thông số quạt di động đảo gió YF-1500C: Ø150 cm, ≤600 W, 500 vòng/phút, tầm gió 35 m, diện tích 350 m² theo catalogueYF-1500C · Ø150 cm

Xem chi tiết dòng quạt di động YF →

Quạt treo tường BF — 3 thẻ

BF-900, BF-1200, BF-1500; bản A và bản B cùng thông số nên dùng chung một thẻ.

Thẻ thông số từng model — bấm vào ảnh để mở cỡ lớn 1080 × 1080, lưu về gửi qua Zalo.

Thẻ thông số quạt treo tường BF-900A / BF-900B: Ø90 cm, ≤300 W, 600 vòng/phút, tầm gió 15 m, diện tích ~100 m²BF-900A / BF-900B · Ø90 cm Thẻ thông số quạt treo tường BF-1200A / BF-1200B: Ø120 cm, ≤450 W, 500 vòng/phút, tầm gió 25 m, diện tích ~150 m²BF-1200A / BF-1200B · Ø120 cm Thẻ thông số quạt treo tường BF-1500A / BF-1500B: Ø150 cm, ≤600 W, 500 vòng/phút, tầm gió 35 m, diện tích ~200 m²BF-1500A / BF-1500B · Ø150 cm

Xem chi tiết dòng quạt treo tường BF →

Chưa biết chọn model nào?

Nhập kích thước nhà xưởng để công cụ gợi ý model và số lượng