Logo MEILILE — quạt công nghiệp PMSMMEILILEQuạt công nghiệp PMSM
Quạt treo tường · BF Series

Quạt treo tường công nghiệp PMSM — không chiếm mặt sàn, gió xa 35 m.

Cùng cụm động cơ PMSM & bộ điều khiển biến tần với dòng quạt di động YF — gắn cố định lên tường bằng giá đỡ thép. Bản A chỉnh góc ngửa/cúi, bản B thêm quay đảo tự động, phủ gió cho dây chuyền, hành lang, trại chăn nuôi, phòng tập.

35 mTầm gió xa0 m²chiếm mặt sànIP55chống bụi & nước−40%điện năng
Tóm tắt nhanh

Quạt treo tường công nghiệp MEILILE (dòng BF, 6 model — 3 cỡ cánh 90–150 cm × 2 bản) là quạt công suất lớn gắn cố định lên tường bằng giá đỡ thép: không chiếm một mét vuông mặt sàn nào, không vướng lối xe nâng. Bản A chỉnh góc ngửa/cúi tại khớp giá đỡ; bản B thêm quay đảo tự động trái–phải. Cùng cụm động cơ PMSM biến tần với dòng quạt di động YF — chỉ ăn 300–600 W, gió xa 15–35 m, động cơ đạt cấp bảo vệ IP55.

Vì sao chọn quạt treo tường BF của MEILILE?

Quạt treo tường công nghiệp là lời giải cho những vị trí cần gió cố định lâu dài mà mặt sàn không còn chỗ: dọc dây chuyền sản xuất, hành lang hẹp, trại chăn nuôi, phòng tập — nơi mọi mét vuông dưới đất đã thuộc về máy móc, kệ hàng hoặc lối đi. Treo quạt lên tường là xong: gió vẫn tới, sàn vẫn trống, xe nâng vẫn chạy.

Vì sao chọn quạt treo tường BF của MEILILE?

Xem thêm: Quạt làm mát phòng gym & nhà thi đấu.

Dòng BF của MEILILE dùng cùng cụm động cơ – cánh quạt – bộ điều khiển biến tần với dòng quạt di động YF — chỉ thay khung đế bánh xe bằng giá đỡ treo tường bằng thép. Nghĩa là bạn nhận nguyên vẹn ưu điểm của nền tảng PMSM: gió mạnh thổi xa 15–35 m, tiết kiệm đến 40% điện, chạy êm không chổi than, động cơ kín IP55 chống bụi chống tia nước. Hai dòng máy không thay thế nhau mà chia vai theo khu vực — cách phân công chi tiết xem tại chuyên đề quạt công nghiệp di động.

Quạt treo tường

Hai bản BF cho vị trí cố định

Cùng động cơ PMSM & bộ điều khiển biến tần — chọn bản chỉnh góc ngửa/cúi hoặc bản quay đảo tự động.

Bản A · hình minh họa Quạt treo tường công nghiệp BF bản A trên giá đỡ thép gắn tường (hình minh họa)

Quạt Treo Tường Bản A

Thân quạt gắn lên giá đỡ thép, cố định bằng bu lông nở — chỉnh góc ngửa/cúi tại khớp giá đỡ, khóa lại bằng bu lông hãm. Hướng gió giữ nguyên theo góc đã đặt, hợp với vị trí cần luồng gió ổn định ngày qua ngày.

  • Chỉnh góc ngửa/cúi, khóa bu lông hãm chắc chắn
  • Giá đỡ thép + bu lông nở M12, hệ số an toàn 6 lần
  • Cánh 6 lá, luồng gió tập trung thổi xa
  • Động cơ PMSM biến tần, 10 cấp tốc độ cài sẵn
  • Động cơ đạt chuẩn IP55 — chống bụi, chống tia nước
Báo giá Bản A
Bản B · hình minh họa Quạt treo tường công nghiệp BF bản B quay đảo tự động trái phải (hình minh họa)

Quạt Treo Tường Bản B

Giữ nguyên khả năng chỉnh góc ngửa/cúi của bản A, thêm quay đảo tự động trái–phải — luồng gió quét thành hình quạt trước máy, phủ được cả cụm vị trí làm việc, khu đông người.

  • Quay đảo tự động trái–phải, phủ gió hình quạt
  • Kết hợp chỉnh góc ngửa/cúi như bản A
  • Cánh 6 lá, gió mạnh & đều
  • Cùng động cơ PMSM tiết kiệm điện
  • Động cơ kín IP55 — bền ở khu ẩm, chuồng trại
Báo giá Bản B
Thông số · BF Series 6 model — 3 cỡ cánh × 2 bản A/B
ModelĐường kínhCông suấtTốc độTầm gióDiện tíchĐiều chỉnh hướng gió
BF-900A90 cm 36"≤300 W600 rpm15 m~100 m²Ngửa/cúi
BF-900B90 cm 36"≤300 W600 rpm15 m~100 m²Ngửa/cúi + quay đảo tự động
BF-1200A120 cm 48"≤450 W500 rpm25 m~150 m²Ngửa/cúi
BF-1200B120 cm 48"≤450 W500 rpm25 m~150 m²Ngửa/cúi + quay đảo tự động
BF-1500A150 cm 60"≤600 W500 rpm35 m~200 m²Ngửa/cúi
BF-1500B ★ Đầu bảng150 cm 60"≤600 W500 rpm35 m~200 m²Ngửa/cúi + quay đảo tự động

Tốc độ trong bảng là tốc độ định mức của cụm động cơ PMSM và bộ điều khiển dùng chung với dòng quạt di động YF; bộ điều khiển có 10 cấp tốc độ cài sẵn (cấp 1 thấp nhất, cấp 10 cao nhất) để giảm tốc xuống dưới mức đó khi cần. Lưu lượng gió theo cỡ cánh: 400 / 500 / 700 m³/phút (90 / 120 / 150 cm). Điện áp tiêu chuẩn 220V một pha; bản 380V ba pha đặt theo đơn hàng — mỗi máy chỉ dùng đúng cấp điện áp ghi trên tem nhãn. Bản B khi bật quay đảo phủ gió rộng hơn theo hình quạt trước máy. Động cơ cả hai bản đạt cấp bảo vệ IP55 — chống bụi, chống tia nước theo hồ sơ kiểm định chất lượng. Cần thông số chi tiết hoặc phương án bố trí — gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn Zalo.

Thẻ thông số từng model — bấm vào ảnh để mở cỡ lớn 1080 × 1080, lưu về gửi qua Zalo.

Thẻ thông số quạt treo tường BF-900A / BF-900B: Ø90 cm, ≤300 W, 600 vòng/phút, tầm gió 15 m, diện tích ~100 m²BF-900A / BF-900B · Ø90 cm Thẻ thông số quạt treo tường BF-1200A / BF-1200B: Ø120 cm, ≤450 W, 500 vòng/phút, tầm gió 25 m, diện tích ~150 m²BF-1200A / BF-1200B · Ø120 cm Thẻ thông số quạt treo tường BF-1500A / BF-1500B: Ø150 cm, ≤600 W, 500 vòng/phút, tầm gió 35 m, diện tích ~200 m²BF-1500A / BF-1500B · Ø150 cm
Hình động BF-1500A — rê chuột (trên điện thoại: vuốt ngang) trên hình để đổi cấp gió từ 0 đến 10; góc dưới bên phải hiện cấp đang chọn. Quạt treo tường MEILILE BF-1500A (bản chỉnh góc ngửa/cúi), Ø150 cm: giá đỡ thép gắn tường, chỉnh góc tại khớp hai bên rồi khóa lại. Dùng chung động cơ PMSM (nam châm vĩnh cửu) và bộ điều khiển biến tần 10 cấp tốc độ với quạt di động YF. Ở cấp cao nhất (cấp 10), theo thông số catalogue của YF-1500 cùng cỡ: ≤600 W, 500 vòng/phút, 700 m³/phút; nhà sản xuất không công bố số vòng quay của từng cấp thấp hơn nên hình chỉ ghi số ở cấp 10. Hình quay chậm hơn thực tế cho dễ nhìn; hình minh họa, chi tiết không theo tỷ lệ thật.
Quạt treo tường công nghiệp BF nhìn từ hai góc — giá đỡ thép gắn tường và góc nhìn từ dưới lên (hình minh họa)
Hình minh họa (ảnh render): giá đỡ thép gắn tường và thân quạt nhìn từ hai góc — sản phẩm thực tế lấy theo tem nhãn từng máy.

Lắp đặt: tường nào treo được, cần chuẩn bị gì?

Khác với quạt đặt sàn, quạt treo tường làm việc trên kết cấu của nhà xưởng — nên câu hỏi đầu tiên không phải "quạt nào" mà là "tường nhà tôi có treo được không":

  • Tường treo được: bê tông cốt thép; tường gạch đặc xây vữa xi măng dày từ 200 mm; cột/dầm thép kết cấu có bản mã.
  • Tường không được lắp: gạch rỗng, gạch block nhẹ AAC không gia cố, tấm thạch cao, tấm xi măng sợi, vách tôn, panel EPS/PU — các vách này không đủ khả năng giữ bu lông neo.
  • Liên kết: giá đỡ thép cố định bằng 4 bộ bu lông nở M12 (hoặc theo bộ phụ kiện kèm máy), chiều sâu neo từ 80 mm; kết cấu tường và bu lông phải chịu được tối thiểu 6 lần trọng lượng quạt.
  • Cỡ lớn: với cỡ cánh 150 cm, cần xác nhận khả năng chịu tải của điểm treo trước khi lắp đặt.
  • Thông thoáng: trước mặt quạt chừa tối thiểu 3 m không vật cản, sau lưng (mặt hút gió) chừa tối thiểu 1 m.
  • Đấu điện: toàn bộ đấu nối thực hiện khi đã cắt nguồn, do thợ điện có chuyên môn; bản 380V ba pha bắt buộc đấu đúng sơ đồ.

Chưa chắc về kết cấu tường hay vị trí treo? Gửi ảnh hiện trường qua form tư vấn hoặc Zalo — kỹ thuật MEILILE xem bố trí, tư vấn điểm treo và số lượng quạt miễn phí.

Mặt trước quạt treo tường công nghiệp BF với cánh 6 lá và lồng bảo vệ kín (hình minh họa)
Hình minh họa (ảnh render): cánh 6 lá và lồng bảo vệ bao trọn vùng quay — treo cao khỏi tầm với, an toàn cho khu có người qua lại.

Treo tường hay di động — phân vai thế nào?

Hai dòng máy dùng chung nền tảng động cơ, nên chọn dòng nào không phải chuyện hơn kém, mà là chuyện vị trí:

Treo tường hay di động — phân vai thế nào?
  • Chọn BF treo tường khi vị trí cần gió cố định lâu dài dọc tường: dây chuyền ổn định nhiều năm, hành lang, chuồng trại, phòng tập — mặt sàn được giải phóng hoàn toàn, không vướng lối xe nâng, không ai vấp dây điện.
  • Chọn quạt di động YF khi điểm nóng đổi chỗ theo ca, theo mùa, hoặc xưởng đi thuê không muốn khoan tường: đẩy tới đâu mát tới đó, chuyển xưởng mang theo được.
  • Nhiều nhà xưởng dùng cả hai: BF giữ các vị trí cố định dọc tường, YF cơ động xử lý điểm nóng phát sinh — mỗi dòng đúng vai của nó.

Muốn đặt BF cạnh quạt trần HVLS, quạt hút và cooling pad để so cùng lúc, xem bài các loại quạt công nghiệp.

Cần tư vấn chọn quạt treo tường & báo giá?

MEILILE là hãng gốc, chủ thương hiệu quạt công nghiệp PMSM MEILILE; pháp nhân của hãng tại Việt Nam là Công ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế MEILILE, trực tiếp báo giá, ký hợp đồng và bảo hành quạt treo tường BF. Dòng BF có 6 model (BF-900A/B, BF-1200A/B, BF-1500A/B), công suất từ ≤300 W đến ≤600 W tùy cỡ cánh, nên hai việc cần làm đúng trước khi mua là chọn cỡ cánh và kiểm tra bức tường định treo.

  • Xem ảnh hiện trường, kiểm tra kết cấu tường (bê tông cốt thép, gạch đặc dày từ 200 mm hoặc cột thép có bản mã) và điểm treo chịu tối thiểu 6 lần trọng lượng quạt.
  • Chọn cỡ cánh 90 / 120 / 150 cm, bản A giữ góc cố định hay bản B quay đảo trái phải, và tính số lượng quạt theo chiều dài tường cần gió.
  • Kỹ thuật viên MEILILE lắp đặt, xuất hóa đơn VAT (hóa đơn điện tử) đầy đủ.
  • Bảo hành trọn đời cả động cơ PMSM và biến tần, cam kết bằng hợp đồng: xem chính sách bảo hành.

Gửi MEILILE chiều dài đoạn tường, chiều cao vị trí treo và ảnh bức tường định lắp: kỹ sư trả lời model phù hợp và báo giá trong giờ làm việc. Điểm nóng đổi chỗ theo ca hoặc xưởng đi thuê không khoan tường được thì xem quạt di động YF.
Hotline/Zalo: +86 153 5630 9930 · Form nhận báo giá
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: chỉ nhận tin nhắn Zalo hoặc cuộc gọi quốc tế bằng tiếng Anh.

Hợp đồng, hóa đơn VAT và bảo hành do CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ MEILILE (MST 2301357092) thực hiện, linh kiện và kỹ thuật viên sẵn tại Việt Nam.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp về quạt treo tường BF

Quạt treo tường công nghiệp BF hợp với những vị trí nào?

Những vị trí cần gió cố định lâu dài mà mặt sàn không còn chỗ: dọc dây chuyền sản xuất, hành lang hẹp, trại chăn nuôi, phòng tập gym, khu đóng gói sát tường. Quạt gắn lên tường bằng giá đỡ thép nên không chiếm một mét vuông mặt sàn nào, không vướng lối xe nâng, không có dây điện chạy dưới đất.

Bản A và bản B của quạt treo tường BF khác nhau thế nào?

Bản A chỉnh góc ngửa/cúi tại khớp giá đỡ rồi khóa bằng bu lông hãm — hướng gió giữ nguyên theo góc đã đặt, hợp vị trí cần luồng gió ổn định. Bản B giữ nguyên khả năng chỉnh góc và thêm quay đảo tự động trái–phải — luồng gió quét hình quạt, phủ được cả cụm vị trí làm việc hoặc khu đông người. Mỗi cỡ cánh 90 / 120 / 150 cm đều có đủ hai bản.

Tường nào treo được quạt BF? Lắp đặt cần chuẩn bị gì?

Tường treo được: bê tông cốt thép, tường gạch đặc xây vữa xi măng dày từ 200 mm, hoặc cột/dầm thép có bản mã. Không lắp lên gạch rỗng, block nhẹ AAC không gia cố, thạch cao, vách tôn, panel EPS/PU. Giá đỡ cố định bằng 4 bộ bu lông nở M12, neo sâu từ 80 mm, kết cấu phải chịu tối thiểu 6 lần trọng lượng quạt; cỡ 150 cm cần xác nhận khả năng chịu tải điểm treo trước khi lắp. Việc đấu điện do thợ điện có chuyên môn thực hiện khi đã cắt nguồn.

Nên chọn quạt treo tường BF hay quạt di động YF?

Hai dòng dùng chung cụm động cơ PMSM và bộ điều khiển biến tần, chỉ khác phần đế: BF gắn giá treo tường, YF đặt trên bánh xe. Vị trí cần gió cố định lâu dài dọc tường, sàn chật — chọn BF; điểm nóng đổi chỗ theo ca, xưởng đi thuê không khoan tường được — chọn quạt di động YF. Nhiều nhà xưởng phối hợp cả hai, mỗi dòng đúng vai của nó.

Quạt treo tường BF có mấy model, gió mạnh cỡ nào?

6 model — 3 cỡ cánh × 2 bản: BF-900A/B (90 cm, ≤300 W), BF-1200A/B (120 cm, ≤450 W), BF-1500A/B (150 cm, ≤600 W). Tầm gió 15–35 m, lưu lượng 400–700 m³/phút, phủ mát khoảng 100–200 m² mỗi máy; bản B bật quay đảo phủ rộng hơn theo hình quạt trước máy.

Quạt treo tường công nghiệp BF giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc model (cỡ cánh, bản A hay B), số lượng và phương án lắp đặt. Gửi nhu cầu qua form tư vấn hoặc nhắn Zalo — MEILILE báo giá chi tiết miễn phí trong giờ làm việc, kèm tư vấn bố trí điểm treo theo mặt bằng thực tế.

Quạt BF dùng điện gì, có tốn điện không?

Điện áp tiêu chuẩn 220V một pha; bản 380V ba pha đặt theo đơn hàng (mỗi máy chỉ dùng đúng cấp điện áp ghi trên tem nhãn). Công suất cả dòng chỉ 300–600 W — động cơ PMSM biến tần tiết kiệm đến 40% điện so với động cơ cảm ứng cùng lượng gió, có 10 cấp tốc độ cài sẵn nên giờ mát trời hạ cấp chạy chậm lại càng ít điện. Xem thêm công nghệ PMSM.