Giá quạt công nghiệp không có một con số cố định — nó phụ thuộc đường kính, công suất động cơ PMSM và loại biến tần. Trang này giải thích rõ khoảng giá theo đường kính, yếu tố quyết định giá và cách nhận báo giá chính xác theo mặt bằng của bạn.
Giá quạt trần HVLS và quạt di động công nghiệp phụ thuộc vào đường kính, công suất động cơ PMSM và loại tủ biến tần — quạt càng lớn, mức đầu tư càng cao. MEILILE báo giá riêng theo mặt bằng (diện tích, chiều cao trần, số lượng quạt) thay vì niêm yết một mức giá cố định. Gửi kích thước nhà xưởng để nhận báo giá miễn phí trong ngày, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Khác với quạt gia dụng bán theo giá niêm yết, quạt công nghiệp được báo giá theo dự án. Cùng một dòng quạt trần HVLS, chi phí có thể chênh nhau nhiều lần tùy đường kính và cấu hình. Dưới đây là những yếu tố quyết định giá — hiểu rõ chúng giúp bạn đọc báo giá đúng và so sánh công bằng giữa các nhà cung cấp.
Yếu tố lớn nhất. Quạt trần HVLS Ø7.3 m (DF-73) đầu tư cao hơn nhiều so với Ø3.0 m; động cơ công suất lớn hơn kéo theo tủ biến tần lớn hơn.
Biến tần vector thực sự (điều khiển sóng sin, bảo vệ đa lớp) có chi phí cao hơn mạch chỉnh tốc đơn giản, nhưng bền hơn và tiết kiệm điện thực sự.
Báo giá tính theo tổng số quạt phủ đều diện tích. Đơn số lượng lớn cho nhà xưởng, chuỗi kho thường có chính sách giá tốt hơn.
Điểm treo trên mái kết cấu thép (kẹp dầm) hay trần bê tông (giá bắt nở), chiều cao trần và ống treo nối dài đều ảnh hưởng chi phí lắp đặt.
Bản 220V một pha hay 380V ba pha, phụ kiện treo, cảm biến và điều khiển nhóm theo kết cấu trần — cấu hình càng riêng thì báo giá càng riêng.
Đừng chỉ nhìn giá mua. Động cơ PMSM tiết kiệm gần 40% điện — chi phí vận hành thấp hơn quạt động cơ cảm ứng đời cũ suốt vòng đời sử dụng.
MEILILE không niêm yết giá cố định. Bảng dưới sắp theo đường kính để bạn hình dung mức đầu tư tương đối — quạt càng lớn, gió càng nhiều, mức đầu tư càng cao. Giá chính xác báo theo cấu hình & số lượng thực tế.
| Model | Đường kính | Diện tích tham khảo | Lưu lượng gió | Mức đầu tư tương đối |
|---|---|---|---|---|
| DF-73 ★ Đầu bảng | 7.3 m | ~1.500 m² trở lên | 15.000 m³/p | ●●●●● |
| DF-65 | 6.5 m | ~1.000–1.200 m² | 14.200 m³/p | ●●●● |
| DF-60 | 6.0 m | ~850 m² | 13.500 m³/p | ●●●● |
| DF-55A | 5.5 m | ~700 m² | 13.500 m³/p | ●●● |
| DF-55B | 5.5 m | ~500 m² | 6.000 m³/p | ●●● |
| DF-50 | 5.0 m | ~450 m² | 5.500 m³/p | ●●● |
| DF-45 | 4.5 m | ~350 m² | 5.000 m³/p | ●● |
| DF-40 | 4.0 m | ~280 m² | 4.000 m³/p | ●● |
| DF-35 | 3.5 m | ~220 m² | 4.000 m³/p | ● |
| DF-30 | 3.0 m | ~180 m² | 4.000 m³/p | ● |
Diện tích tham khảo tính cho nhà xưởng trần cao ≥ 4 m, dùng cho mục đích thông gió — làm mát; diện tích thực tế thay đổi theo chiều cao trần, kết cấu mái và bố trí máy móc. Cột "mức đầu tư tương đối" chỉ so sánh giữa các model (● thấp → ●●●●● cao), không phải giá bán. Dùng công cụ chọn quạt trần HVLS để tính model & số lượng chính xác.
Quạt di động (quạt cây / quạt sàn công nghiệp) cắm điện là chạy, không cần lắp treo — mức đầu tư thấp hơn quạt trần và tăng dần theo đường kính, công suất, tầm gió.
| Model | Đường kính | Tầm gió xa | Diện tích tham khảo | Mức đầu tư tương đối |
|---|---|---|---|---|
| YF-900 | 90 cm | 15 m | ~100 m² | ● |
| YF-1200 | 120 cm | 25 m | ~150 m² | ●● |
| YF-1500 | 150 cm | 35 m | ~200 m² | ●●● |
| YF-1800 ★ Đầu bảng | 180 cm | 50 m | ~300 m² | ●●●● |
Bản 220V một pha là "cắm là chạy"; bản 380V ba pha cần đấu nối. Dùng công cụ chọn quạt di động YF để tính model & cách bố trí đặt quạt.
Cách nhanh và chính xác nhất để biết giá cho nhà xưởng của bạn là báo giá theo mặt bằng thực tế. MEILILE làm miễn phí trong ngày:
Dài × rộng × cao trần, kết cấu mái (thép hay bê tông) và mục đích sử dụng (làm mát công nhân, chống ẩm hàng hóa, thông gió…).
Kỹ sư đề xuất model, số lượng quạt, sơ đồ bố trí tối ưu — và giải thích vì sao chọn cấu hình đó cho mặt bằng của bạn.
Báo giá chi tiết theo cấu hình, không phát sinh, kèm chính sách bảo hành 18 tháng. Thanh toán cho pháp nhân Việt Nam, xuất hóa đơn VAT.
Điền thông tin, MEILILE tính phương án & báo giá miễn phí. Không cần Zalo vẫn gửi được.
Giá quạt trần HVLS phụ thuộc chủ yếu vào đường kính cánh (3,0–7,3 m), công suất động cơ PMSM và loại tủ biến tần đi kèm. Quạt càng lớn, công suất càng cao thì mức đầu tư càng lớn. MEILILE không niêm yết một mức giá cố định vì mỗi nhà xưởng có diện tích, chiều cao trần và số lượng quạt khác nhau — báo giá tính riêng theo mặt bằng. Gửi kích thước qua Zalo hoặc form báo giá để nhận giá chính xác miễn phí trong ngày.
Quạt công nghiệp là thiết bị đầu tư theo dự án: cùng một dòng DF, chi phí chênh nhau nhiều lần tùy đường kính, số lượng và điều kiện lắp đặt. Niêm yết một con số dễ gây hiểu nhầm và thường không đúng với mặt bằng thực tế của bạn. Thay vào đó, chúng tôi báo giá riêng theo diện tích, chiều cao trần và cấu hình — minh bạch và đúng nhu cầu hơn.
Một quạt HVLS đường kính lớn thay được hàng chục quạt treo tường và dùng ít điện hơn nhờ động cơ PMSM (hiệu suất đỉnh lên tới 93%). Ví dụ một DF-60 chạy 10 giờ/ngày tiết kiệm khoảng 9 triệu VNĐ/năm tiền điện so với động cơ cảm ứng thường — phần chênh đầu tư ban đầu được bù lại qua tiền điện. Xem chi phí tiền điện chi tiết hoặc công cụ tính tiền điện.
Lắp HVLS cần khảo sát điểm treo: mái kết cấu thép dùng kẹp dầm chuyên dụng (không hàn, không khoan phá kết cấu), trần bê tông dùng giá bắt nở kiểm định, trần rất cao dùng ống treo nối dài. Chi phí lắp đặt phụ thuộc số lượng quạt, chiều cao và kết cấu mái — được ghi rõ trong báo giá, không phát sinh. Quạt có hệ chống rơi 4 lớp.
Tư vấn chọn model, tính số lượng và báo giá theo mặt bằng hoàn toàn miễn phí. Bạn thanh toán trực tiếp cho pháp nhân tại Việt Nam — CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YI JIE (MST: 2301357092), xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho doanh nghiệp. Chi tiết thanh toán & bảo hành xem Chính sách bảo hành.
So sánh chi phí, chọn đúng model và hiểu công nghệ PMSM để đầu tư quạt công nghiệp hiệu quả nhất.
Bảng tính tiền điện theo giá EVN — so sánh PMSM và động cơ cảm ứng, ví dụ tiết kiệm thực tế.
Tiêu chí chọn quạt HVLS 2026: đường kính, động cơ PMSM, độ ồn, bảo hành, xuất xứ.
Thông số đầy đủ 10 model DF-30 ~ DF-73, đường kính 3.0–7.3 m, lưu lượng gió & ứng dụng.
Vì sao động cơ PMSM biến tần vận hành êm & tiết kiệm gần 40% điện so với quạt thường.